Nhận định tổng quan về mức giá 2,8 tỷ cho nhà mặt phố tại Nguyễn Kiệm, Phường 9, Quận Phú Nhuận
Giá 2,8 tỷ đồng cho căn nhà mặt tiền 4.8m, diện tích đất 12m² tại khu vực Phú Nhuận là mức giá khá cao nếu xét về diện tích sử dụng và quy mô xây dựng. Tuy nhiên, vị trí đắc địa trên đường Nguyễn Kiệm, gần các tiện ích như Công viên Gia Định, sân bay Tân Sơn Nhất, cùng với mặt tiền kinh doanh đa ngành, làm tăng giá trị sử dụng của bất động sản này.
Phân tích chi tiết và so sánh giá thị trường
| Địa điểm | Loại BĐS | Diện tích (m²) | Giá (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Kiệm, Phú Nhuận | Nhà mặt tiền | 12 | 2.8 | 233,33 | Nhà 1 trệt 2 lầu, mặt tiền kinh doanh |
| Phan Đình Phùng, Phú Nhuận | Nhà mặt phố | 15 | 3.0 | 200 | Vị trí trung tâm, mặt tiền rộng 5m |
| Hoàng Văn Thụ, Phú Nhuận | Nhà phố | 20 | 3.5 | 175 | Gần công viên, tiện ích cao |
| Phổ Quang, Tân Bình (gần sân bay) | Nhà phố | 25 | 4.0 | 160 | Vị trí gần sân bay, mặt tiền rộng |
Nhận xét về giá theo so sánh
Dựa trên bảng so sánh, giá 233 triệu/m² là mức khá cao so với các nhà mặt phố tương tự trong khu vực Phú Nhuận và lân cận, thường dao động từ 160 – 200 triệu/m². Lý do giá cao có thể do vị trí mặt tiền đắc địa, khả năng kinh doanh đa ngành và tiện ích xung quanh phong phú.
Đề xuất mức giá hợp lý hơn
Với tình hình thị trường hiện tại, mức giá hợp lý để thương lượng nên nằm trong khoảng 2,3 – 2,5 tỷ đồng. Mức giá này vẫn đảm bảo lợi thế về vị trí và khả năng kinh doanh, đồng thời phù hợp hơn với diện tích và các so sánh thực tế.
Chiến lược thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá đề xuất
- Trình bày dữ liệu so sánh giá thực tế các bất động sản tương tự trong khu vực để chứng minh mức giá đề xuất là công bằng và sát với thị trường.
- Nhấn mạnh đến giới hạn diện tích nhỏ (12m²) và chiều ngang 4.8m, điều này ảnh hưởng đến khả năng phát triển và giá trị lâu dài.
- Đề cập đến các chi phí phát sinh như sửa chữa, cải tạo, hoặc rủi ro đầu tư nếu mua với mức giá quá cao.
- Đưa ra cam kết giao dịch nhanh, thanh toán linh hoạt để tạo lợi thế cho chủ nhà.
Kết luận
Mức giá 2,8 tỷ đồng là cao nhưng có thể chấp nhận được trong một số trường hợp đặc biệt về vị trí và tiện ích. Tuy nhiên, để đảm bảo giá trị đầu tư hợp lý và tránh rủi ro, mức giá đề xuất 2,3 – 2,5 tỷ đồng là phù hợp hơn với thực tế thị trường. Việc thương lượng cần dựa trên các số liệu so sánh và phân tích tổng thể để thuyết phục chủ nhà.



