Thẩm định giá trị thực:
Căn mặt bằng kinh doanh có diện tích 235 m² tại khu vực Cầu Dứa Phú Nông, xã Vĩnh Hiệp, TP. Nha Trang đang được cho thuê với giá 12 triệu đồng/tháng, tương ứng khoảng 51.000 đồng/m²/tháng. Đây là mức giá thuê mặt bằng kho bãi, kinh doanh trong khu vực ngoại thành của Nha Trang, nơi chưa phải trung tâm thương mại sầm uất nhưng gần khu dân cư đông đúc.
So với mặt bằng kho có diện tích tương tự tại các khu vực giáp ranh cùng TP. Nha Trang, giá thuê dao động từ 40.000 – 60.000 đồng/m²/tháng tùy vị trí và kết cấu. Với mặt tiền rộng 8m, nở hậu 12m, đường trước rộng 10m, mặt bằng thông suốt có phòng trống cũng như nhà vệ sinh riêng, giá thuê 12 triệu/tháng là khá sát với mức trung bình – hơi cao so với mặt bằng kho khu vực vùng ven.
Điểm cần lưu ý là mặt bằng hiện trạng hoàn thiện cơ bản, không có nhiều trang thiết bị hay tiện ích đặc biệt. Chi phí điện nước tính theo giá nhà nước là điểm cộng giúp giảm chi phí vận hành.
Phân tích lợi thế cạnh tranh:
- Vị trí: Gần khu dân cư đông đúc, thuận tiện cho việc vận chuyển và tiếp cận nguồn nhân lực.
- Đường rộng 10m: tạo thuận lợi cho xe tải lớn ra vào, giảm thiểu rủi ro tắc nghẽn hay quay đầu xe.
- Hướng Tây Nam: phù hợp cho mặt bằng kho, tránh nắng gắt buổi sáng và có ánh sáng tự nhiên đủ dùng.
- Mặt bằng thông suốt, nở hậu: tăng khả năng sắp xếp hàng hóa linh hoạt, phù hợp nhiều loại hình kinh doanh.
- Phòng trống có máy lạnh và WC riêng: tiện nghi cho nhân viên hoặc văn phòng nhỏ đi kèm.
Kịch bản khai thác tối ưu:
Căn mặt bằng này phù hợp nhất để làm kho lưu trữ, phân phối hàng hóa quy mô vừa và nhỏ. Ngoài ra, doanh nghiệp có thể tận dụng không gian để kết hợp văn phòng điều hành nhỏ bên trong mặt bằng. Với vị trí gần khu dân cư, có thể khai thác làm cửa hàng bán buôn, hoặc mặt bằng dịch vụ logistics địa phương.
Không phù hợp để làm văn phòng cao cấp hay showroom do kết cấu và vị trí chưa đủ đẳng cấp. Cũng không nên đầu tư xây dựng lại vì mặt bằng hiện trạng đã đáp ứng tốt chức năng kho bãi.
Bảng so sánh thị trường:
| Đặc điểm | Căn hiện tại | Đối thủ 1 (Khu Vĩnh Hiệp) | Đối thủ 2 (Khu Vĩnh Ngọc) |
|---|---|---|---|
| Diện tích | 235 m² | 220 m² | 250 m² |
| Giá thuê (triệu/tháng) | 12 | 9 – 10 | 13 – 14 |
| Đường trước mặt | 10 m | 6 m (hẻm cụt) | 12 m |
| Nội thất/ Tiện ích | Phòng trống máy lạnh, WC riêng | Chỉ mặt bằng trống | Phòng kho + văn phòng nhỏ |
| Hợp đồng & Pháp lý | Hợp đồng 1 năm, đã có sổ | Chưa rõ pháp lý | Hợp đồng dài hạn, đã có sổ |
Checklist dành riêng cho tài sản này:
- Kiểm tra kỹ hợp đồng thuê: Điều khoản trượt giá, thời gian thanh toán, phạt vi phạm.
- Xem xét tình trạng kết cấu nền, mặt bằng kho có đảm bảo chịu tải trọng tốt.
- Đánh giá hệ thống điện nước, có đủ công suất cho hoạt động kho hay không.
- Kiểm tra quy hoạch khu vực: Có kế hoạch nâng cấp hạ tầng, tránh bị ảnh hưởng bởi quy hoạch bãi rác, công trình gây ô nhiễm.
- Đánh giá an ninh khu vực, mức độ an toàn cho hàng hóa lưu trữ.
- Kiểm tra giấy tờ pháp lý sổ đỏ, tránh tranh chấp hoặc đất thuê lại không hợp pháp.
Nhận xét về giá: Mức giá thuê 12 triệu/tháng cho mặt bằng 235 m² tại khu vực này là hợp lý nếu khách thuê ưu tiên vị trí thuận tiện, đường rộng và có tiện ích sẵn có. Tuy nhiên, nếu khách thuê có thể chấp nhận hẻm nhỏ hoặc mặt bằng không có phòng phụ, có thể thương lượng giảm khoảng 10-15%.
Nếu mục đích sử dụng là kho bãi thuần túy, nên yêu cầu chủ nhà làm rõ thêm về chi phí phát sinh và bảo trì để tránh phát sinh ngoài ý muốn.



