Thẩm định giá trị thực:
Căn nhà phố liền kề tại Phường Phước Long B, TP. Thủ Đức có diện tích đất 5x20m = 100m², diện tích sử dụng 300m² (1 trệt 2 lầu + sân thượng). Giá thuê hiện tại: 15 triệu/tháng, tương đương 150.000đ/m² sàn/tháng. Đây là mức giá thuê khá phổ biến trong khu vực dành cho các nhà phố liền kề có kết cấu hoàn thiện đầy đủ nội thất, đặc biệt là khu Nam Long – Đỗ Xuân Hợp, nơi có hạ tầng phát triển và tiện ích xung quanh tốt.
Trong bối cảnh thị trường TP. Thủ Đức hiện nay, giá thuê nhà phố liền kề có thể dao động từ 12 – 18 triệu/tháng tùy vị trí, chất lượng và nội thất. Với nhà đã hoàn thiện đầy đủ nội thất, diện tích rộng rãi, giá 15 triệu là mức trung bình – hơi cao nếu so với các căn tương tự nhưng vẫn nằm trong ngưỡng chấp nhận được. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nhà nằm trong hẻm xe hơi, không mặt tiền chính đường lớn, có thể ảnh hưởng đến giá trị và tiện ích sử dụng.
Nhận xét về giá: Giá thuê 15 triệu/tháng là mức giá khá sát mặt bằng khu vực nhưng chưa phải quá rẻ để nhanh chóng chốt mà vẫn có thể thương lượng giảm nhẹ 5-10% do nhà nằm trong hẻm, không phải mặt tiền chính.
Phân tích lợi thế cạnh tranh:
- Diện tích sử dụng lớn lên đến 300m², phù hợp cho gia đình đông người hoặc làm văn phòng công ty nhỏ.
- Nhà 1 trệt 2 lầu, sân thượng thoáng đãng, thiết kế hiện đại, 4 phòng ngủ và 4 WC rất tiện lợi cho nhu cầu ở hoặc cho thuê lại từng phòng.
- Đã có nội thất đầy đủ, tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu cho người thuê.
- Hẻm xe hơi rộng rãi, thuận tiện cho xe ô tô ra vào, không quá hẹp như nhiều hẻm nhỏ khác trong khu vực.
- Vị trí gần các trục đường lớn như Đỗ Xuân Hợp, Global City thuận tiện di chuyển.
Kịch bản khai thác tối ưu:
Căn nhà phù hợp nhất cho mục đích ở thực hoặc cho thuê dài hạn dòng tiền ổn định, đặc biệt là các nhóm gia đình trẻ hoặc người làm việc gần khu vực. Với 4 phòng ngủ có thể cho thuê theo dạng phòng riêng hoặc nguyên căn cho công ty vừa và nhỏ. Do nằm trong hẻm nên không phù hợp làm kho xưởng hoặc kinh doanh mặt tiền lớn. Nếu có điều kiện, đầu tư cải tạo nâng cấp thêm để tăng giá thuê hoặc cho thuê lại từng phòng sẽ tối ưu lợi nhuận.
Bảng so sánh thị trường:
| Đặc điểm | Căn hiện tại | Đối thủ 1 (Đỗ Xuân Hợp, gần đó) | Đối thủ 2 (Khu Nam Long, Q9 cũ) |
|---|---|---|---|
| Diện tích đất | 100 m² (5x20m) | 90 m² (5x18m) | 110 m² (5.5x20m) |
| Diện tích sử dụng | 300 m² (1 trệt 2 lầu) | 270 m² (1 trệt 2 lầu) | 320 m² (1 trệt 2 lầu) |
| Giá thuê tháng | 15 triệu | 13 – 14 triệu | 16 – 17 triệu |
| Vị trí | Hẻm xe hơi, gần đường lớn | Hẻm nhỏ, cách đường chính 50m | Mặt tiền đường lớn |
| Nội thất | Đầy đủ, hiện đại | Cơ bản, ít nội thất | Đầy đủ, cao cấp |
Checklist dành riêng cho tài sản này:
- Kiểm tra kỹ tình trạng nội thất, thiết bị điện, máy lạnh hoạt động tốt.
- Xác nhận rõ quy hoạch hẻm và khả năng lưu thông xe ô tô, tránh trường hợp hẻm bị thu hẹp hoặc cấm xe.
- Kiểm tra giấy tờ pháp lý, đảm bảo sổ hồng sạch và quyền cho thuê hợp pháp.
- Thăm dò tình trạng an ninh khu vực, vì nhà trong hẻm có thể ít kiểm soát hơn nhà mặt tiền.
- Kiểm tra phong thủy hướng nhà nếu người thuê chú trọng yếu tố này.



