Thẩm định giá trị thực:
Diện tích đất 5 x 15.5 = 77.5 m², giá bán 8,5 tỷ đồng tương đương ~109,68 triệu/m². Đây là mức giá khá cao cho khu vực Gò Vấp, đặc biệt trên đường số 30, phường 6. Nhà 4 tầng mới xây, hoàn thiện nội thất đầy đủ, với tổng diện tích sàn xây dựng khoảng 310 m² (ước tính mỗi tầng ~77.5 m²). Nếu tính chi phí xây dựng mới hiện nay khoảng 6-7 triệu/m² cho phần thô và hoàn thiện thì tổng chi phí xây dựng mới là khoảng 1,86 – 2,17 tỷ đồng, còn lại là giá trị vị trí và pháp lý.
Giá này đang bị đẩy cao khoảng 30-40% so với mặt bằng chung nhà trong hẻm xe hơi cùng khu vực Gò Vấp có kết cấu tương tự và diện tích đất gần 80 m². Mức giá này phù hợp với khu vực mặt tiền đường lớn hoặc đường rộng hơn. Ở hẻm xe hơi 5m như mô tả, giá thường thấp hơn một chút do hạn chế về giao thông và tiện ích trực tiếp.
Nhà mới, sổ hồng vuông đẹp và hoàn công đầy đủ là điểm cộng lớn, nhưng hẻm 5m không phải mặt tiền chính nên người mua cần cân nhắc kỹ về khả năng tăng giá trong tương lai.
Phân tích lợi thế cạnh tranh:
- Nhà trong khu phân lô biệt thự, dân trí cao, có công viên nội khu, gần trường học và chợ An Nhơn, thuận tiện cho gia đình có nhu cầu ở thực.
- Hẻm xe hơi rộng 5m thuận tiện đi lại, nhưng không phải mặt tiền chính nên ít có tiềm năng kinh doanh hoặc cho thuê thương mại.
- Kết cấu nhà 4 tầng mới đẹp, 4 phòng ngủ khép kín phù hợp gia đình đông người.
- Sổ hồng pháp lý rõ ràng, hoàn công đầy đủ, giảm rủi ro pháp lý.
Kịch bản khai thác tối ưu:
Căn nhà phù hợp nhất để ở thực với các gia đình cần không gian rộng, tiện ích nội khu và môi trường sống yên tĩnh, dân trí cao. Ngoài ra, có thể khai thác cho thuê căn hộ hoặc văn phòng nhỏ nhưng lợi nhuận cho thuê sẽ không quá cao do vị trí trong hẻm và không phải mặt tiền chính.
Đầu tư xây lại hoặc kinh doanh thương mại không phải là lựa chọn tối ưu do vị trí và hẻm giới hạn.
Bảng so sánh thị trường:
| Đặc điểm | Căn hiện tại | Đối thủ 1 (Đường số 26, Gò Vấp) |
Đối thủ 2 (Đường Lê Đức Thọ, Gò Vấp) |
|---|---|---|---|
| Diện tích đất (m²) | 77.5 | 80 | 75 |
| Giá bán (tỷ) | 8.5 | 7.8 | 8.1 |
| Giá/m² (triệu) | 109.68 | 97.5 | 108 |
| Hẻm / Mặt tiền | Hẻm xe hơi 5m | Hẻm xe hơi 6m | Mặt tiền đường nhỏ |
| Số tầng | 4 | 3 | 4 |
| Pháp lý | Đã có sổ, hoàn công | Đã có sổ, hoàn công | Đã có sổ, hoàn công |
Checklist dành riêng cho tài sản này:
- Kiểm tra kỹ nội thất và kết cấu nhà do mới xây để tránh lỗi kỹ thuật hoặc thấm dột tiềm ẩn.
- Xác minh quy hoạch đường hẻm và các kế hoạch nâng cấp hạ tầng khu vực để đánh giá tiềm năng tăng giá.
- Đánh giá khả năng quay đầu xe và tiếp cận trong hẻm 5m, đặc biệt với xe tải lớn hoặc cứu hỏa.
- Kiểm tra chi tiết hồ sơ pháp lý, sổ hồng và giấy tờ hoàn công để tránh tranh chấp.



