Thẩm định giá trị thực:
Căn nhà có diện tích đất 64m², diện tích sử dụng tổng 124m² với kết cấu 1 trệt 1 lầu, gồm 3 phòng ngủ và 2 phòng vệ sinh. Giá chào bán là 7,3 tỷ đồng, tương đương 114,06 triệu đồng/m² diện tích sử dụng. Đây là mức giá khá cao so với mặt bằng nhà phố trong khu vực Bình Thạnh.
So sánh với chi phí xây dựng mới nhà phố tại TP. HCM hiện nay (khoảng 6-7 triệu/m² thô và hoàn thiện), chi phí xây mới cho 124m² sàn chỉ vào khoảng 0,75 tỷ đồng. Tuy nhiên, giá trị nhà phố tại khu vực trung tâm, gần Quận 1, thường bị đẩy lên cao do vị trí đắc địa và hạn chế quỹ đất.
Với quy mô nhà 2 tầng, nếu so sánh với giá đất trung bình khu vực Điện Biên Phủ (ước tính khoảng 100-110 triệu/m² đất thổ cư), thì giá trị đất đã chiếm phần lớn trong mức giá này. Nhà hiện trạng còn mới, đã hoàn công và có sổ hồng riêng nên giá này không quá bất hợp lý, nhưng vẫn cần cân nhắc kỹ.
Nhận xét về giá: Giá 7,3 tỷ là mức khá cao, cần thương lượng giảm khoảng 5-7% do là nhà cũ, hẻm 4m hạn chế xe hơi lớn và diện tích đất 64m² chưa phải quá rộng so với khu vực. Giá đang bị đẩy lên do vị trí sát Quận 1, nhưng vẫn có thể ép giá nhẹ vì nhà không mặt tiền đường lớn.
Phân tích lợi thế cạnh tranh:
- Vị trí trung tâm Bình Thạnh, cách Quận 1 chỉ 3 phút, rất thuận tiện cho di chuyển và khai thác cho thuê.
- Hẻm 4m rộng rãi, thông thoáng với hẻm 62 Điện Biên Phủ và Phan Văn Hân, thuận tiện cho giao thông nhỏ và sinh hoạt hằng ngày.
- Kết cấu nhà 2 tầng đủ dùng cho gia đình, gồm 3 phòng ngủ phù hợp đa dạng nhu cầu.
- Có sổ hồng riêng, pháp lý rõ ràng và hoàn công đầy đủ, giúp giao dịch nhanh gọn đáng tin cậy.
- Giá cho thuê 6 triệu/tháng cho thấy tiềm năng dòng tiền ổn định nếu khai thác cho thuê.
Kịch bản khai thác tối ưu:
– Ở thực tế: Căn nhà phù hợp cho gia đình 4-5 người cần không gian hợp lý, gần trung tâm, tiện đi làm và học hành.
– Cho thuê dòng tiền: Với vị trí sát Quận 1, khả năng cho thuê căn hộ nguyên căn hoặc chia nhỏ phòng có thể mang lại lợi nhuận ổn định, khoảng 6 triệu/tháng như chủ nhà giới thiệu.
– Đầu tư xây lại: Với chiều ngang 6.4m, dài 10m, có thể xây mới 4 tầng để tăng diện tích sử dụng và giá trị cho thuê hoặc bán lại trong tương lai, tuy nhiên chi phí đầu tư lớn.
– Làm kho xưởng: Không phù hợp do vị trí trong khu dân cư, hẻm nhỏ và kết cấu nhà ở.
Bảng so sánh thị trường:
| Đặc điểm | Căn hiện tại | Đối thủ 1 (Hẻm 5m, P.17) | Đối thủ 2 (Mặt tiền nhỏ, P.17) |
|---|---|---|---|
| Diện tích đất | 64 m² (6.4x10m) | 60 m² (5x12m) | 70 m² (4×17.5m) |
| Diện tích sử dụng | 124 m² | 110 m² | 130 m² |
| Kết cấu | 1 trệt + 1 lầu | 1 trệt + 2 lầu | Nhà cũ 1 trệt + 1 lầu |
| Giá bán | 7,3 tỷ (114 triệu/m²) | 6,8 tỷ (123 triệu/m²) | 7,5 tỷ (115 triệu/m²) |
| Hẻm/mặt tiền | Hẻm 4m, thông thoáng | Hẻm 5m, gần đường chính | Mặt tiền hẻm nhỏ 3m |
| Pháp lý | Đã có sổ, hoàn công | Đã có sổ, hoàn công | Đang chờ hoàn công |
| Tiềm năng cho thuê | Khoảng 6 triệu/tháng | Khoảng 7 triệu/tháng | Khoảng 5 triệu/tháng |
Checklist dành riêng cho tài sản này:
- Kiểm tra kỹ tình trạng nhà: có thể cần khảo sát về kết cấu, thấm dột, điện nước vì nhà đã xây dựng lâu.
- Hẻm 4m tuy thông thoáng nhưng không đủ lớn cho xe tải lớn, cần kiểm tra khả năng quay đầu xe và lưu thông khi vận chuyển đồ đạc hay xây dựng sửa chữa.
- Pháp lý sổ hồng đã rõ ràng, tuy nhiên cần xác minh sổ đang “cất két” có thể tạm thời khó truy cập, đảm bảo công chứng nhanh gọn không phát sinh vấn đề.
- Kiểm tra quy hoạch khu vực, đặc biệt liên quan đến việc mở rộng hẻm hay thay đổi quy hoạch dân cư để tránh rủi ro bị giải tỏa hoặc hạn chế xây dựng mới.



