Thẩm định giá trị thực:
Nhà 3 tầng diện tích sử dụng khoảng 95m², với 4 phòng ngủ và 5 phòng vệ sinh, tọa lạc trên đường Nghiêm Xuân Yêm, Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng. Đây là khu vực có giá thuê nhà ở khá cao do thuộc khu dân cư đông đúc, dân trí tốt và gần nhiều tiện ích. Mức giá 22 triệu/tháng tương đương khoảng 231.000 VNĐ/m² sàn (tính trên diện tích đất, thực tế diện tích sàn có thể khoảng 270-285m² nếu 3 tầng xây hết), đây là mức giá cho thuê khá cao so với mặt bằng nhà nguyên căn hẻm trong khu vực Mỹ An.
So sánh với giá thị trường tại Quận Ngũ Hành Sơn, nhà nguyên căn 3 tầng, nội thất đầy đủ thường dao động từ 15 – 20 triệu/tháng tùy vị trí và chất lượng. Giá 22 triệu đồng có phần dư thừa và cần thương lượng.
Về kết cấu và diện tích, đây là nhà xây mới hoặc còn khá mới, tuy nhiên không có thông tin rõ ràng về năm xây dựng hay tình trạng thực tế. Vì nhà hẻm nên cần kiểm tra kỹ về chiều rộng hẻm để đảm bảo thuận tiện cho xe ô tô ra vào.
Phân tích lợi thế cạnh tranh:
- Nhà 3 tầng, 4 phòng ngủ rộng rãi phù hợp với gia đình đông người hoặc nhóm thuê ở chung.
- Full nội thất, khách chỉ việc sách vali vào ở, tạo thuận tiện và giảm chi phí mua sắm ban đầu.
- Sân đậu xe ô tô là điểm cộng lớn trong khu vực thường thiếu chỗ để xe.
- Vị trí trong khu dân cư đông đúc, dân trí cao tăng sự an toàn và tiện nghi.
Tuy nhiên, điểm hạn chế lớn nhất là nhà thuộc loại “nhà ngõ, hẻm” nên cần xác minh kỹ chiều rộng và khả năng quay đầu xe, cũng như mức độ ồn ào, an ninh trong hẻm.
Kịch bản khai thác tối ưu:
Với đầy đủ nội thất và kết cấu 3 tầng, căn nhà này phù hợp nhất cho mục đích ở thực tế hoặc cho thuê dòng tiền (như cho thuê nhóm người nước ngoài, nhân viên công ty). Hẻm nhỏ hạn chế việc kinh doanh hoặc làm kho xưởng. Nếu muốn đầu tư xây mới hoặc cải tạo, cần xem xét chi phí và tính pháp lý kỹ càng.
Bảng so sánh thị trường:
| Đặc điểm | Căn hiện tại | Đối thủ 1 (Đường Lê Văn Hiến) | Đối thủ 2 (Đường Nguyễn Hữu Thọ) |
|---|---|---|---|
| Diện tích | 95 m² | 90 m² | 100 m² |
| Số tầng | 3 tầng | 2 tầng | 3 tầng |
| Mức giá thuê | 22 triệu/tháng | 18 triệu/tháng | 20 triệu/tháng |
| Hẻm/mặt tiền | Hẻm, có sân ô tô | Mặt tiền lớn | Hẻm rộng |
| Nội thất | Full nội thất cao cấp | Không có nội thất | Chỉ cơ bản |
Checklist dành riêng cho tài sản này:
- Kiểm tra chiều rộng hẻm và khả năng di chuyển ô tô, đặc biệt vị trí sân đậu xe.
- Đánh giá tuổi thọ và tình trạng nhà (độ mới, sửa chữa cần thiết, thấm dột, hệ thống điện nước).
- Xác minh pháp lý, đảm bảo sổ đỏ rõ ràng, không tranh chấp.
- Kiểm tra phong thủy, hướng nhà và ánh sáng tự nhiên.
- Xem xét an ninh hẻm vào ban đêm.
- Xác định rõ ràng nội thất đi kèm, tránh tranh chấp khi nhận nhà.
Nhận xét cuối cùng: Mức giá 22 triệu/tháng đang ở mức cao so với mặt bằng chung khu vực. Nếu bạn có nhu cầu thuê nhà đầy đủ tiện nghi, khu vực an ninh tốt và sân ô tô thì mức giá này chấp nhận được nhưng cần thương lượng giảm khoảng 10-15% để phù hợp hơn với giá thị trường. Nếu không, có thể tìm thêm các căn mặt tiền hoặc hẻm rộng với giá tốt hơn.



