Thẩm định giá trị thực:
Diện tích đất 40m² (3x14m), nhà 4 tầng, tổng diện tích sàn khoảng 160m² (ước tính mỗi tầng ~40m²). Giá bán 9,75 tỷ tương đương 243,75 triệu/m² đất và khoảng 60,9 triệu/m² sàn xây dựng.
So sánh chi phí xây mới khu vực Phú Nhuận: giá xây dựng thô + hoàn thiện dao động 6-7 triệu/m². Với 160m² sàn, chi phí xây mới khoảng 1-1,1 tỷ đồng (chưa tính chi phí mua đất).
Như vậy, giá trị thực chủ yếu nằm ở vị trí đất và kết cấu nhà hiện hữu. Giá đất 243,75 triệu/m² là mức khá cao so với mặt bằng Phú Nhuận, nhưng vẫn nằm trong vùng chấp nhận được với hẻm ô tô, khu vực trung tâm và hẻm có khả năng quay đầu xe.
Nhận xét giá: Giá này có thể bị đẩy cao khoảng 15-20% so với giá thị trường do vị trí hẻm ô tô và nhà xây dựng khá cũ (chưa thấy thông tin về năm xây). Nếu so với các căn nhà mặt tiền hoặc hẻm rộng hơn, giá còn cao hơn nữa, do đó cần thương lượng giảm khoảng 10-15% để hợp lý.
Phân tích lợi thế cạnh tranh:
- Hẻm ô tô 16 chỗ có thể quay đầu, rất hiếm trong khu vực Phan Đăng Lưu, Phú Nhuận, giúp thuận tiện cho việc đi lại và tránh kẹt xe nhỏ.
- Nhà 4 tầng, 4 phòng ngủ, 4 toilet, nội thất đầy đủ, phù hợp cho gia đình đông người hoặc cho thuê căn hộ cao cấp.
- Hẻm thông ra nhiều tuyến đường lớn như Nguyễn Kiệm, Nguyễn Đình Chiểu, Phan Xích Long, tăng khả năng kết nối và giá trị lâu dài.
- Sổ hồng chính chủ, pháp lý rõ ràng, thuận tiện giao dịch nhanh.
Kịch bản khai thác tối ưu:
Phù hợp nhất để ở thực hoặc cho thuê dòng căn hộ cao cấp do kết cấu nhà nhiều phòng và nội thất đầy đủ. Ngoài ra, có thể đầu tư cải tạo lại để tăng giá trị nếu muốn bán lại hoặc khai thác cho thuê ngắn hạn.
Không thích hợp làm kho xưởng do diện tích nhỏ và vị trí hẻm nội bộ.
Đầu tư xây mới có thể không hiệu quả do chi phí đất quá cao, tuy nhiên nếu cải tạo lại căn nhà theo phong cách hiện đại thì sẽ tăng giá trị đáng kể.
Bảng so sánh thị trường:
| Đặc điểm | Căn hiện tại | Đối thủ 1 (Hẻm Nguyễn Kiệm) | Đối thủ 2 (Hẻm Phan Xích Long) |
|---|---|---|---|
| Diện tích đất | 40 m² (3×14) | 42 m² (4×10.5) | 38 m² (3.5×11) |
| Giá bán | 9,75 tỷ | 8,9 tỷ | 10,2 tỷ |
| Giá/m² đất | 243,75 triệu/m² | 211,9 triệu/m² | 268,4 triệu/m² |
| Hẻm | Ô tô 16 chỗ, quay đầu | Ô tô 7 chỗ, khó quay đầu | Ô tô 12 chỗ, quay đầu |
| Kết cấu | 4 tầng, 4PN, 4WC | 3 tầng, 3PN, 2WC | 4 tầng, 5PN, 5WC |
| Pháp lý | Đã có sổ hồng | Đã có sổ hồng | Đã có sổ hồng |
Checklist dành riêng cho tài sản này:
- Kiểm tra kỹ nội thất và kết cấu nhà do nhà xây 4 tầng đường hẻm, dễ có hiện tượng xuống cấp như thấm dột, nứt tường.
- Do hẻm ô tô rộng nhưng vẫn là hẻm nhỏ, kiểm tra khả năng quay đầu xe thực tế, tránh trường hợp quảng cáo khác thực tế.
- Kiểm tra quy hoạch khu vực, tránh trường hợp quy hoạch mở rộng đường sẽ ảnh hưởng đến tài sản.
- Xác minh pháp lý sổ hồng có đúng chính chủ và không có tranh chấp.
- Đánh giá phong thủy hẻm và hướng nhà (chưa có thông tin hướng nhà, cần xem xét).



