Thẩm định giá trị thực:
Diện tích đất 1224,4 m², trong đó có 300 m² đất thổ cư. Giá chào bán 950 triệu đồng, tương đương khoảng 776.000 đ/m² (tính trên tổng diện tích đất). Nếu xét riêng diện tích thổ cư 300 m², giá thực tế cho phần thổ cư là ~3,16 triệu đồng/m², còn lại là đất nông nghiệp hoặc đất vườn chưa thổ cư, giá trị thấp hơn nhiều.
Tại khu vực huyện Giồng Trôm, Bến Tre, giá đất thổ cư mặt tiền hoặc sát mặt đường lớn thường dao động từ 4-6 triệu đồng/m² tùy vị trí. Đất liền mặt đường đan 2m nhỏ hẹp, không phải đường lớn, do đó giá 3,16 triệu/m² đất thổ cư là mức vừa phải, không quá cao. Tuy nhiên phần đất còn lại (924 m²) không phải thổ cư nên giá trị sử dụng bị hạn chế hơn nhiều.
Nhận xét giá: Giá 950 triệu cho tổng diện tích và phần đất thổ cư này được đánh giá là hơi cao nếu người mua không có nhu cầu sử dụng hết đất hoặc muốn chuyển đổi mục đích sử dụng sang thổ cư cho toàn bộ diện tích. Nếu chỉ mua để ở hoặc xây nhà trên 300 m² thổ cư thì giá này hợp lý.
Phân tích lợi thế cạnh tranh:
- Đất có sổ đỏ chính chủ, pháp lý rõ ràng, thuận tiện sang tên.
- Vị trí nằm sát mặt đường đan 2m, có điện và nước máy, đảm bảo tiện ích cơ bản.
- Môi trường sống yên tĩnh, thích hợp nghỉ dưỡng, làm vườn hoặc sinh sống lâu dài.
- Diện tích lớn, có thể chia nhỏ hoặc phát triển thêm nếu được chuyển đổi thổ cư.
Điểm hạn chế: đường vào hẹp chỉ 2m, không thuận tiện cho xe lớn hay giao thông thường xuyên. Phần đất thổ cư chiếm chưa đầy 1/4 tổng diện tích.
Kịch bản khai thác tối ưu:
Phù hợp nhất để mua về xây nhà nghỉ dưỡng hoặc an cư lâu dài với không gian yên tĩnh, thoáng đãng. Nếu có kế hoạch đầu tư dài hạn, có thể xin chuyển mục đích sử dụng đất phần còn lại sang thổ cư để tăng giá trị hoặc phân lô bán lại.
Không phù hợp cho đầu tư cho thuê hoặc kinh doanh do vị trí hẻm nhỏ, không thuận tiện giao thương.
Bảng so sánh thị trường:
| Đặc điểm | Căn hiện tại | Đối thủ 1 (Đường ĐT 883, cùng xã) | Đối thủ 2 (Ấp 5, Giồng Trôm) |
|---|---|---|---|
| Diện tích (m²) | 1224,4 (300 thổ cư) | 500 (100 thổ cư) | 1000 (400 thổ cư) |
| Giá chào (triệu đồng) | 950 | 480 | 1.400 |
| Giá/m² đất thổ cư | ~3,16 triệu | 4,8 triệu | 3,5 triệu |
| Tiện ích (đường, điện, nước) | Đường đan 2m, điện nước máy | Đường lớn 5m, điện nước đầy đủ | Đường nhựa 4m, điện nước đầy đủ |
| Pháp lý | Đã có sổ | Đã có sổ | Đã có sổ |
Checklist dành riêng cho tài sản này:
- Kiểm tra kỹ tính hợp pháp của phần đất chưa thổ cư, khả năng chuyển đổi mục đích sử dụng trong tương lai.
- Đo đạc lại ranh giới chính xác, tránh tranh chấp do diện tích lớn.
- Khảo sát quy hoạch khu vực, tránh bị thu hồi hoặc ảnh hưởng dự án hạ tầng.
- Đánh giá hiện trạng đường vào, khả năng nâng cấp hoặc mở rộng để đảm bảo giao thông thuận tiện.
- Kiểm tra nguồn nước và điện có đảm bảo lâu dài không.


