Thẩm định giá trị thực:
Tài sản là nhà 4 tầng xây dựng trên diện tích đất 4.6x20m (tương đương ~92 m²), công nhận 96 m², gồm 13 phòng ngủ, 13 WC, đang vận hành căn hộ dịch vụ (CHDV) với dòng tiền 90 triệu/tháng (~1,08 tỷ/năm). Giá chào 18 tỷ đồng, suy ra đơn giá ~187,5 triệu/m² (tính trên diện tích đất) hoặc khoảng 112,5 triệu/m² sàn xây dựng (ước tính mỗi tầng ~96 m² x 4 tầng = 384 m² sàn).
So với mức giá trung bình khu vực Gò Vấp cho căn hộ dịch vụ hoặc nhà cho thuê, mức giá này khá cao. Đơn giá xây dựng mới thô + hoàn thiện hiện nay khoảng 6-7 triệu/m², tức tổng chi phí xây dựng ~2,5-2,7 tỷ cho 384 m² sàn, còn giá bán gấp hơn 6-7 lần chi phí xây mới. Tuy nhiên, đây là nhà đang có dòng tiền 1 tỷ/năm, tương đương lợi suất ~5,5%/năm, phù hợp với đầu tư bất động sản cho thuê.
Nhận xét về giá: Giá 18 tỷ cho tài sản này đang hơi cao so với mặt bằng chung, có thể đang bị “ngáo giá” khoảng 15-20%. Người mua cần cân nhắc thương lượng giảm giá hoặc yêu cầu chủ nhà chứng minh tính bền vững của dòng tiền và pháp lý rõ ràng.
Phân tích lợi thế cạnh tranh:
- Vị trí gần sân bay Tân Sơn Nhất, thuận tiện với khách thuê là nhân viên sân bay hoặc khách công tác.
- Nhà có kết cấu 4 tầng với 13 phòng ngủ, trang bị đầy đủ nội thất, phù hợp kinh doanh CHDV ngay.
- Hướng Đông Nam giúp đón nắng sáng và gió mát, tốt về mặt phong thủy và thông thoáng.
- Hẻm xe hơi tránh, cách mặt tiền 50m, tuy không mặt tiền chính nhưng vẫn thuận tiện đi lại, có chỗ quay đầu xe.
- Pháp lý sổ hồng riêng rõ ràng, PCCC đạt chuẩn – điểm cộng lớn trong quản lý CHDV.
Kịch bản khai thác tối ưu:
Căn nhà phù hợp nhất để tiếp tục khai thác mô hình căn hộ dịch vụ (CHDV) cho thuê dòng tiền ổn định, hoặc có thể cải tạo nâng cấp thêm tiện ích để tăng giá thuê. Với vị trí gần sân bay và nhà ga T3, đây là tài sản rất thích hợp cho khách thuê ngắn hạn, nhân viên sân bay hoặc khách công tác. Việc xây mới hoàn toàn không tối ưu vì chi phí xây dựng thấp hơn nhiều so với giá bán hiện tại, và mất thời gian khai thác dòng tiền.
Bảng so sánh thị trường:
| Đặc điểm | Căn hiện tại | Đối thủ 1 (Q.Gò Vấp, gần sân bay) | Đối thủ 2 (Q.Gò Vấp, đường Quang Trung) |
|---|---|---|---|
| Diện tích đất (m²) | 96 | 90 | 100 |
| Số tầng/phòng | 4 tầng / 13 phòng | 3 tầng / 10 phòng | 4 tầng / 12 phòng |
| Giá bán (tỷ đồng) | 18 | 14.5 | 16 |
| Giá/m² đất (triệu đồng) | 187.5 | 161 | 160 |
| Dòng tiền cho thuê (tỷ/năm) | 1.08 | 0.8 | 0.95 |
| Pháp lý | Sổ hồng riêng, PCCC chuẩn | Sổ hồng, PCCC đủ điều kiện | Sổ hồng, chưa có PCCC |
| Hẻm / Mặt tiền | Hẻm xe hơi tránh, cách mặt tiền 50m | Mặt tiền đường lớn | Hẻm xe hơi nhỏ, khó quay đầu |
Checklist dành riêng cho tài sản này:
- Kiểm tra lại tính bền vững của dòng tiền: khách thuê hiện tại, hợp đồng thuê dài hạn hay không.
- Đánh giá chất lượng xây dựng và bảo trì nhà 4 tầng, để tránh chi phí sửa chữa phát sinh, đặc biệt hệ thống PCCC.
- Xác minh quy hoạch xung quanh, đặc biệt khu vực gần sân bay có thể chịu ảnh hưởng tiếng ồn, hay kế hoạch mở rộng đường ảnh hưởng giá trị tài sản.
- Kiểm tra khả năng quay đầu xe và tiếp cận hẻm để đảm bảo thuận tiện vận hành CHDV.
- Pháp lý: kiểm tra kỹ sổ hồng riêng và giấy tờ PCCC, tránh rủi ro tranh chấp hoặc phạt hành chính.



