Thẩm định giá trị thực:
Nhà 2 tầng, diện tích đất 70m² (5×15), diện tích sử dụng 140m². Giá bán 5,5 tỷ đồng, tương đương khoảng 78,57 triệu/m² đất và khoảng 39,3 triệu/m² sàn sử dụng.
So với mặt bằng quận Bình Tân, đặc biệt khu vực Bình Hưng Hòa A, mức giá nhà trong hẻm xe hơi có giá phổ biến từ 60-75 triệu/m² đất tùy vị trí và kết cấu. Nhà này có ưu điểm là hẻm xe hơi, hẻm thông, gần mặt tiền (cách mặt tiền chỉ 1 căn), có móng băng và đóng cọc chắc chắn, có thể xây thêm 2 tầng nữa, nên giá hiện tại không quá cao so với thị trường.
Tuy nhiên, nhà mới chỉ xây thô, chưa hoàn thiện, nên nếu chủ đầu tư muốn xây mới hoàn chỉnh theo tiêu chuẩn hiện đại, chi phí xây dựng hoàn thiện (khoảng 6-7 triệu/m² sàn) sẽ rơi vào khoảng 840 triệu – 980 triệu đồng (cho 140m² sàn). Nếu so sánh với giá đất cộng chi phí xây dựng thì mức giá 5,5 tỷ là hợp lý, không bị đẩy giá quá cao.
Nhận xét: Giá hiện tại có thể xem là hơi cao so với các căn nhà hoàn thiện cùng khu vực nhưng phù hợp với vị trí hẻm xe hơi gần mặt tiền và móng sẵn chắc chắn. Người mua cần thương lượng giảm nhẹ do nhà chưa hoàn thiện.
Phân tích lợi thế cạnh tranh:
- Hẻm xe hơi rộng, thông thoáng, thuận tiện di chuyển, hiếm nhà hẻm xe hơi khu vực này.
- Cách mặt tiền Lê Văn Quới chỉ 1 căn, thuận tiện kết nối giao thông, tiện ích xung quanh nhiều.
- Nhà có móng băng, đóng cọc chắc chắn, có thể xây thêm 2 tầng, tăng giá trị đầu tư lâu dài.
- Pháp lý rõ ràng, sổ hồng A4, hoàn công đầy đủ, sẵn sàng công chứng nhanh, giảm rủi ro pháp lý.
Kịch bản khai thác tối ưu:
Căn nhà phù hợp nhất để ở thực hoặc đầu tư xây mới cho thuê. Với vị trí hẻm xe hơi và khu vực đang phát triển, có thể cải tạo, xây thêm tầng để tăng diện tích sử dụng hoặc chia phòng cho thuê dài hạn. Nếu mua để đầu tư, nên cân nhắc chi phí hoàn thiện và thời gian xây dựng để tối ưu lợi nhuận.
Bảng so sánh thị trường:
| Đặc điểm | Căn hiện tại | Đối thủ 1 (Hẻm Lê Văn Quới) | Đối thủ 2 (Hẻm Gò Xoài) |
|---|---|---|---|
| Diện tích đất | 70 m² (5×15) | 65 m² (5×13) | 75 m² (5×15) |
| Số tầng | 2 (thô, có móng băng) | 2 (hoàn thiện) | 1 trệt + 1 lầu |
| Hẻm xe hơi | Có, hẻm thông | Hẻm nhỏ, xe máy | Hẻm xe hơi nhưng cụt |
| Pháp lý | Đã có sổ, hoàn công | Đã có sổ | Đã có sổ |
| Giá (tỷ đồng) | 5,5 tỷ | 5,3 tỷ | 5,7 tỷ |
| Đơn giá đất (triệu/m²) | 78,57 | 81,5 | 76 |
Checklist dành riêng cho tài sản này:
- Kiểm tra kỹ móng băng, cọc đã đóng đủ tiêu chuẩn không, tránh phát sinh chi phí gia cố khi xây dựng.
- Xem xét chi phí hoàn thiện phần thô và thời gian xây dựng để lên kế hoạch tài chính hợp lý.
- Kiểm tra kỹ hẻm xe hơi thực tế có rộng thoáng, dễ quay đầu xe tải chở vật liệu xây dựng hay không.
- Đảm bảo pháp lý hoàn công đúng chuẩn, tránh tranh chấp hoặc quy hoạch treo trong tương lai.
- Kiểm tra hướng nhà và phong thủy căn bản trước khi quyết định chốt giá.



