Thẩm định giá trị thực:
Với diện tích đất 280 m² (10x28m) và mức giá 13,5 tỷ đồng, ta có đơn giá đất/mặt bằng khoảng 48,21 triệu đồng/m². Nhà hiện trạng cấp 4, gồm 2 kiot và 16 phòng trọ, không phải nhà cao tầng, do đó không thể tính theo chi phí xây dựng mới mà tập trung vào giá trị đất và hiệu suất khai thác từ nhà trọ.
So với mặt bằng giá đất mặt tiền kinh doanh tại trung tâm Dĩ An, đặc biệt khu vực gần chợ Thông Dụng và KCN VSIP 1, mức giá này không quá cao, thậm chí nằm trong khoảng trung bình khá của thị trường, dao động từ 45-55 triệu/m² tùy vị trí và tiện ích xung quanh. Nhà cấp 4 với kết cấu hiện hữu là điểm giảm giá so với nhà xây mới hoặc nhà phố 2-3 tầng liền kề.
Nhận xét về giá: Giá hiện tại khá sát với giá thị trường, không có dấu hiệu bị “ngáo giá” quá mức, tuy nhiên cũng không phải rẻ để mua lướt nhanh. Người mua cần cân nhắc kỹ yếu tố pháp lý và khai thác dòng tiền từ nhà trọ.
Phân tích lợi thế cạnh tranh:
- Mặt tiền rộng 10m, đường thông thoáng 2 đầu: Rất thuận tiện cho kinh doanh và lưu thông xe cộ, khác biệt với nhiều nhà mặt tiền nhỏ hẹp trong khu vực.
- Vị trí đắc địa: Gần chợ Thông Dụng, KCN VSIP 1, khu Icon Central và các tiện ích công nghiệp, thuận lợi cho việc kinh doanh và cho thuê phòng trọ.
- Số lượng phòng trọ nhiều (16 phòng): Tạo dòng tiền ổn định khoảng 30 triệu/tháng, tương đương lợi suất gần 2,7%/tháng (khoảng 32%/năm) nếu tính theo giá mua, khá hấp dẫn trong bối cảnh lãi suất ngân hàng thấp.
- Pháp lý rõ ràng, sổ hồng riêng: Giảm thiểu rủi ro về mặt pháp lý cho người mua.
Kịch bản khai thác tối ưu:
Phù hợp nhất để đầu tư cho thuê dài hạn hoặc vừa ở vừa kinh doanh nhỏ. Với số lượng phòng trọ hiện hữu và thu nhập ổn định, nhà đầu tư có thể duy trì hoạt động cho thuê hoặc cải tạo, xây lại tầng để tăng giá trị tài sản trong tương lai. Việc xây dựng mới có thể tính toán chi phí xây dựng khoảng 6-7 triệu/m² sàn, tùy theo quy hoạch, nhưng cần xin phép và kết hợp với việc tăng số tầng để tối ưu hóa lợi nhuận.
Không phù hợp để làm kho xưởng do vị trí mặt tiền đường phố và khu dân cư đông đúc.
Bảng so sánh thị trường:
| Đặc điểm | Căn hiện tại | Đối thủ 1 (Mặt tiền chợ Tân Đông Hiệp) | Đối thủ 2 (Nhà trọ gần VSIP 1) |
|---|---|---|---|
| Diện tích đất | 280 m² (10×28 m) | 250 m² (8×31 m) | 300 m² (10×30 m) |
| Loại nhà | Nhà cấp 4 + 16 phòng trọ | Nhà phố 2 tầng, 10 phòng trọ | Nhà trọ 20 phòng, xây mới 3 tầng |
| Giá bán | 13,5 tỷ (48,21 triệu/m²) | 14 tỷ (56 triệu/m²) | 16 tỷ (53 triệu/m²) |
| Vị trí | Gần chợ Thông Dụng, mặt tiền đường lớn | Gần chợ Tân Đông Hiệp, đường 12m | Gần KCN VSIP 1, đường 8m |
| Thu nhập cho thuê | ~30 triệu/tháng | ~25 triệu/tháng | ~40 triệu/tháng |
Checklist dành riêng cho tài sản này:
- Kiểm tra kỹ pháp lý sổ hồng, đảm bảo không vướng quy hoạch mở rộng đường hoặc dự án mới.
- Đánh giá chất lượng xây dựng phòng trọ, kiểm tra hệ thống điện nước, phòng cháy chữa cháy.
- Kiểm tra khả năng mở rộng hoặc xây dựng thêm tầng (phù hợp với quy hoạch phường Tân Đông Hiệp).
- Đánh giá dòng tiền cho thuê có ổn định và lâu dài không, tránh rủi ro thuê trọ bấp bênh.
- Xem xét hướng nhà và phong thủy vì nhà cấp 4 có thể không tối ưu.



