Thẩm định giá trị thực:
Nhà mặt phố tại Phường Phước Long B, TP Thủ Đức với diện tích đất 90m² (4.5 x 20m), xây 4 tầng hoàn công đủ. Giá rao bán là 12,5 tỷ đồng tương ứng với đơn giá khoảng 138,9 triệu/m² đất. Đây là mức giá khá cao so với mặt bằng chung nhà phố khu vực liền kề (tham khảo quận 9 cũ). Nhà 4 tầng với 3 phòng ngủ và 4 phòng vệ sinh cho thấy kết cấu đủ dùng nhưng không có dấu hiệu sang trọng hay mới xây. Nếu tính chi phí xây dựng mới theo chuẩn hiện nay (khoảng 6,5 triệu/m² sàn) với tổng diện tích sàn khoảng 360m² (90m² x 4 tầng), chi phí xây dựng thô + hoàn thiện vào khoảng 2,3 – 2,5 tỷ đồng. Như vậy, phần lớn giá trị là từ vị trí và đất.
So sánh với giá đất nền khu vực Nam Long – Phước Long B hiện dao động khoảng 80-100 triệu/m² với các lô đất thổ cư không mặt tiền đường lớn, thì mức 138,9 triệu/m² là mức giá có phần bị đẩy cao. Tuy nhiên, mặt tiền đường rộng 11m có vỉa hè là lợi thế lớn, phù hợp làm văn phòng hoặc kinh doanh nhỏ, làm tăng giá trị thực.
Nhận xét về giá: Giá này đang ở mức cao, có thể bị đẩy giá khoảng 20-30% so với giá thị trường đất nền lân cận. Người mua cần thương lượng để có mức giá hợp lý hơn, đặc biệt khi nhà không thuộc dạng mới xây hay có thiết kế cao cấp.
Phân tích lợi thế cạnh tranh:
- Mặt tiền đường rộng 11m, có vỉa hè, thuận tiện cho kinh doanh, đậu xe và di chuyển.
Kịch bản khai thác tối ưu:
Căn nhà phù hợp nhất để kết hợp ở thực kết hợp kinh doanh hoặc cho thuê văn phòng do mặt tiền rộng, vị trí gần khu đô thị hiện đại. Nếu đầu tư dài hạn, có thể giữ lại để tăng giá đất, tuy nhiên không nên kỳ vọng lợi nhuận ngay do giá đã khá cao. Khả năng xây lại là không cần thiết nếu không muốn đầu tư lớn và chờ đợi thêm thời gian phát triển khu vực.
Bảng so sánh thị trường:
| Đặc điểm | Căn hiện tại | Đối thủ 1 (Đường Liên Phường) | Đối thủ 2 (Khu Nam Long) |
|---|---|---|---|
| Diện tích đất (m²) | 90 | 85 | 100 |
| Chiều ngang (m) | 4.5 | 5 | 4 |
| Mặt tiền đường | 11m, có vỉa hè | 6m, hẻm xe máy | 8m, có vỉa hè |
| Số tầng | 4 tầng | 3 tầng | 4 tầng |
| Giá bán (tỷ đồng) | 12.5 | 8.5 | 10.2 |
| Đơn giá/m² đất (triệu đồng) | 138.9 | 100 | 102 |
| Tình trạng pháp lý | Đã có sổ | Đã có sổ | Đã có sổ |
Checklist dành riêng cho tài sản này:
- Kiểm tra kỹ giấy tờ pháp lý, sổ hồng đã có, tránh tranh chấp.
- Kiểm tra hiện trạng nhà 4 tầng, đặc biệt hệ thống điện nước và tình trạng thấm dột do nhà không phải mới xây.
- Xác minh quy hoạch chi tiết khu vực, đặc biệt liên quan đến mở rộng đường hoặc các dự án phát triển xung quanh.
- Kiểm tra chiều rộng mặt tiền thực tế và quy định xây dựng để đảm bảo có thể tận dụng tối đa diện tích kinh doanh hoặc cho thuê.
- Thẩm định phong thủy cơ bản: hướng nhà, ánh sáng và thông gió.
- Đánh giá khả năng quay đầu xe và đậu đỗ trên đường mặt tiền 11m.



