Thẩm định giá trị thực:
Nhà nguyên căn diện tích đất 30m², diện tích sử dụng khoảng 90m² (3 tầng: trệt + 2 lầu), kích thước mặt tiền 3.6m, chiều dài 8m. Giá thuê 12,8 triệu/tháng tương đương khoảng 142.000 VNĐ/m² sàn/tháng (12,8 triệu / 90m²). Với mặt bằng Quận 10, khu vực trung tâm Tp.HCM, giá thuê nhà nguyên căn 2-3 tầng thường dao động từ 10 – 15 triệu/tháng tùy vị trí, hẻm và nội thất.
Đây là nhà trong hẻm, không phải mặt tiền đường lớn, nên mức giá 12.8 triệu là mức khá cao. Nếu quy đổi theo chi phí xây dựng mới (khoảng 6-7 triệu/m² xây thô + hoàn thiện), nhà hiện hữu 3 tầng diện tích 90m² có giá trị tài sản khoảng 1.2 – 1.5 tỷ VNĐ ở khu vực này là hợp lý. Giá thuê này phản ánh kỳ vọng người cho thuê muốn bù đắp nhanh vốn.
Nhận xét về giá: Giá thuê đang bị đẩy cao khoảng 15-20% so với mặt bằng nhà hẻm tương tự trong khu vực, người thuê cần cân nhắc thương lượng giảm giá hoặc chọn lựa kỹ.
Phân tích lợi thế cạnh tranh:
- Nhà có 2 phòng ngủ, 2 phòng vệ sinh, phù hợp gia đình nhỏ hoặc làm văn phòng nhỏ.
- Nội thất đầy đủ gồm máy lạnh, máy giặt, giường tủ, sofa giúp tiết kiệm chi phí ban đầu và tăng giá trị sử dụng.
- Hẻm tuy nhỏ nhưng khu vực dân trí cao, an ninh tốt, phù hợp khách thuê cần không gian yên tĩnh.
- Vị trí tại đường 3/2 – tuyến đường sầm uất của Quận 10, thuận tiện di chuyển, gần trung tâm thương mại, trường học.
Kịch bản khai thác tối ưu:
Nhà phù hợp nhất cho thuê làm văn phòng công ty nhỏ hoặc hộ gia đình thuê ở thực, đặc biệt những khách cần không gian yên tĩnh trong trung tâm Quận 10. Không phù hợp làm kho xưởng hay kinh doanh mặt bằng bán hàng trực tiếp do hẻm nhỏ và diện tích hạn chế. Nếu đầu tư dài hạn, có thể thuê làm văn phòng hoặc căn hộ dịch vụ cho thuê ngắn hạn để tối ưu dòng tiền.
Bảng so sánh thị trường:
| Đặc điểm | Căn hiện tại | Đối thủ 1 (Hẻm 606 đường 3/2, Quận 10) | Đối thủ 2 (Hẻm 45 đường Lý Thường Kiệt, Quận 10) |
|---|---|---|---|
| Diện tích sử dụng | 90 m² (3 tầng) | 85 m² (3 tầng) | 100 m² (2 tầng) |
| Phòng ngủ / Vệ sinh | 2 / 2 | 2 / 2 | 3 / 2 |
| Hẻm | Ngõ nhỏ, dân trí cao | Hẻm rộng hơn, dễ quay đầu xe | Hẻm nhỏ, đông dân |
| Nội thất | Đầy đủ (máy lạnh, giường tủ…) | Cơ bản, chưa có máy giặt | Trống, chưa nội thất |
| Giá thuê | 12.8 triệu/tháng | 11.5 triệu/tháng | 13 triệu/tháng |
Checklist dành riêng cho tài sản này:
- Kiểm tra kỹ tình trạng kết cấu nhà, đặc biệt móng và tường sau nhiều năm sử dụng.
- Đánh giá hệ thống điện nước, có thể cần nâng cấp do nhà cũ.
- Kiểm tra pháp lý rõ ràng, sổ đỏ đã có nhưng cần xác minh không vướng quy hoạch mở rộng hẻm.
- Xem xét hẻm nhỏ có đảm bảo an toàn giao thông, lối thoát hiểm trong trường hợp khẩn cấp.
- Đánh giá phong thủy hướng nhà và hẻm nhằm tránh những điểm hạn chế gây khó chịu lâu dài.



