Thẩm định giá trị thực:
Nhà nguyên căn diện tích đất 40 m² (4m x 10m), 3 tầng, 3 phòng ngủ, 3 WC, tổng diện tích sàn khoảng 120 m² (ước tính mỗi tầng 40 m²). Mức giá thuê 14 triệu đồng/tháng tương đương 116.667 đồng/m²/tháng tính trên tổng diện tích sàn.
Xét về vị trí tại hẻm 52 đường Yên Đỗ, phường 1, Bình Thạnh – khu vực trung tâm quận, gần chợ Bà Chiểu, cơ sở hạ tầng và giao thông khá thuận tiện. Tuy nhiên, nhà nằm trong ngõ hẻm nhỏ nên khả năng tiếp cận xe hơi bị hạn chế.
Về chất lượng, nhà 3 tầng, có nội thất cao cấp, phòng chức năng đầy đủ, phù hợp gia đình ở thực. Nhà có giấy tờ pháp lý rõ ràng, sổ hồng chính chủ, giảm rủi ro pháp lý.
So với mặt bằng giá thuê tại Bình Thạnh, khu vực trung tâm với nhà nguyên căn 3PN thường dao động khoảng 12-18 triệu/tháng, tùy vị trí và chất lượng. Giá 14 triệu ở đây là mức trung bình khá, không quá cao nhưng cũng không rẻ.
Nhận xét về giá: Giá thuê 14 triệu/tháng là hợp lý nếu xét về vị trí và chất lượng nội thất, tuy nhiên chưa có điểm gì nổi bật để gọi là giá tốt vượt trội.
Phân tích lợi thế cạnh tranh:
- Nhà 3 tầng, thiết kế đầy đủ công năng với 3 phòng ngủ và 3 WC riêng biệt, phù hợp cho gia đình đông người hoặc người có nhu cầu không gian riêng tư cao.
- Hướng cửa chính Đông, đón nắng buổi sáng, hợp phong thủy với nhiều người.
- Nội thất cao cấp sẵn có, giúp giảm chi phí đầu tư ban đầu cho người thuê.
- Vị trí gần chợ Bà Chiểu – thuận tiện mua sắm, sinh hoạt hàng ngày.
Điểm hạn chế: Nhà nằm trong hẻm nhỏ, 4m chiều ngang, khó quay đầu xe, có thể gây bất tiện cho xe hơi lớn hoặc khách có xe ô tô riêng.
Kịch bản khai thác tối ưu:
Căn nhà này phù hợp nhất để ở thực tế cho gia đình hoặc nhóm người thuê dài hạn. Không lý tưởng cho thuê văn phòng hoặc kinh doanh do vị trí hẻm nhỏ, hạn chế về mặt tiếp cận khách hàng bên ngoài. Nhà đã có nội thất cao cấp nên tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu cho người thuê.
Kịch bản đầu tư xây lại không khả thi vì diện tích nhỏ, hẻm nhỏ và đã có nhà 3 tầng đầy đủ. Đầu tư kho xưởng cũng không phù hợp do khu dân cư đông đúc và diện tích hạn chế.
Bảng so sánh thị trường:
| Đặc điểm | Căn hiện tại | Đối thủ 1 (Hẻm 60 Yên Đỗ) |
Đối thủ 2 (Hẻm 23 đường Đinh Bộ Lĩnh) |
|---|---|---|---|
| Diện tích đất (m²) | 40 (4×10) | 35 (3.5×10) | 45 (4.5×10) |
| Số tầng | 3 | 2 | 3 |
| Số phòng ngủ | 3 | 2 | 3 |
| Hướng cửa chính | Đông | Nam | Đông Bắc |
| Giá thuê (triệu/tháng) | 14 | 11.5 | 15 |
| Vị trí | Gần chợ Bà Chiểu, hẻm nhỏ | Hẻm nhỏ, cách chợ 500m | Hẻm lớn hơn, gần ngã tư |
| Nội thất | Cao cấp sẵn có | Cơ bản, không có nội thất | Cơ bản, nội thất đơn giản |
Checklist dành riêng cho tài sản này:
- Kiểm tra kỹ chất lượng công trình, đặc biệt hệ thống điện nước và chống thấm ở các tầng do nhà đã sử dụng nhiều năm.
- Kiểm tra khả năng quay đầu xe và tiện lợi khi ra vào hẻm, đặc biệt với xe hơi.
- Xác minh chính xác pháp lý, sổ hồng đã rõ ràng và không tranh chấp.
- Đánh giá môi trường xung quanh về tiếng ồn và an ninh vì gần chợ có thể gây ồn ào.
- Kiểm tra phong thủy cho phù hợp với tuổi người thuê nếu cần thiết (hướng Đông).



