Thẩm định giá trị thực:
Diện tích căn hộ 86 m² với giá bán 5,35 tỷ đồng, tương đương 62,21 triệu đồng/m². Mức giá này thuộc phân khúc cao đối với khu vực Bình Thạnh, đặc biệt là tại Phường 19, gần chợ Thị Nghè và giáp ranh Q1, Q2. Xét về kết cấu, căn hộ đã hoàn thiện cơ bản, tầng thấp và không có thang máy (thang bộ), đây là điểm trừ đáng kể khi so sánh với các dự án chung cư hiện đại có thang máy và tiện ích đầy đủ.
So với giá thị trường khu vực, các căn hộ mới hoặc cải tạo có diện tích tương đương thường dao động từ 50-58 triệu/m², tùy tầng và hướng. Vì vậy, giá này đang bị định giá cao khoảng 7-15% so với mặt bằng chung, nhất là khi căn hộ nằm tầng thấp, không có thang máy, điều này ảnh hưởng trực tiếp tới giá trị sử dụng và khả năng thanh khoản.
Phí bảo trì, phí dịch vụ và các chi phí vận hành khác chưa được đề cập, cần kiểm tra kỹ để tránh phát sinh làm tăng chi phí sở hữu.
Phân tích lợi thế cạnh tranh:
- Căn hộ có ban công dài, rộng, thuận tiện làm khu vườn nhỏ, đây là điểm cộng hiếm có trong các chung cư cũ, tạo không gian thoáng mát và thư giãn.
- Mỗi tầng chỉ 4 căn, đảm bảo sự riêng tư và an ninh tốt hơn so với các tòa nhà đông dân cư khác.
- Vị trí rất thuận tiện, gần chợ Thị Nghè, dễ dàng di chuyển sang Q1, Q2, tiện ích xung quanh phong phú, phù hợp nhu cầu ở thực và cho thuê.
Kịch bản khai thác tối ưu:
Căn hộ thích hợp nhất cho gia đình có nhu cầu ở thực do thiết kế 3 phòng ngủ, ban công rộng và không gian thoáng mát. Ngoài ra, với giá thuê 12-16 triệu/tháng, có thể khai thác cho thuê dài hạn để tạo dòng tiền ổn định. Tuy nhiên, do tầng thấp và không có thang máy, khả năng cho thuê với mức giá cao sẽ bị hạn chế so với những căn tầng trung hoặc cao có thang máy.
Đầu tư xây dựng lại không khả thi do đây là căn hộ trong tòa nhà, không thể tự ý cải tạo lớn mà không có sự đồng ý của ban quản lý.
Bảng so sánh thị trường:
| Đặc điểm | Căn hiện tại | Đối thủ 1 (Ngô Tất Tố, Q. Bình Thạnh) | Đối thủ 2 (Phan Đăng Lưu, Q. Bình Thạnh) |
|---|---|---|---|
| Diện tích | 86 m² | 80 m² | 90 m² |
| Giá bán/m² | 62,21 triệu | 54-58 triệu | 56-60 triệu |
| Tầng | Thấp (thang bộ) | Trung tầng, có thang máy | Trung tầng, có thang máy |
| Số phòng ngủ | 3 PN | 3 PN | 3 PN |
| Pháp lý | Sổ hồng riêng | Sổ hồng riêng | Sổ hồng riêng |
| Tiện ích & Vị trí | Gần Q1, Q2, chợ Thị Nghè | Gần trung tâm, gần trường học | Gần các tiện ích, giao thông thuận tiện |
Checklist dành riêng cho tài sản này:
- Kiểm tra kỹ tình trạng kết cấu căn hộ, đặc biệt là tầng thấp có thể bị ẩm mốc hoặc thấm dột do gần mặt đất.
- Xác minh rõ về phí dịch vụ, phí bảo trì tòa nhà, vì chung cư cũ thường có phí này cao hoặc không minh bạch.
- Kiểm tra quy định về thang bộ, an toàn phòng cháy chữa cháy trong tòa nhà, tầng thấp không có thang máy đôi khi gây bất tiện và giảm giá trị sử dụng.
- Xác minh xem có kế hoạch quy hoạch hay dự án mới nào trong khu vực có thể ảnh hưởng đến giá trị tương lai không.
Kết luận: Giá bán 5,35 tỷ đồng cho căn hộ 86 m² tại vị trí này là mức giá khá cao do căn hộ nằm tầng thấp, không có thang máy, và chỉ hoàn thiện cơ bản. Nếu người mua ưu tiên vị trí và không ngại tầng thấp, có thể thương lượng giảm giá ít nhất 5-7% để bù lại nhược điểm này. Nếu không, có thể tìm các căn tương tự tầng trung hoặc cao hơn với giá mềm hơn để tránh rủi ro giảm giá khi bán lại hoặc cho thuê.



