Thẩm định giá trị thực:
Nhà nằm sát mặt tiền đường Bùi Thị Xuân – một vị trí trung tâm đắc địa của Quận Tân Bình, thuận tiện kết nối sân bay Tân Sơn Nhất và các quận lân cận như Q.3, Phú Nhuận, Q.10. Diện tích đất 35m², diện tích sử dụng 120m² (4 tầng, trệt + 3 lầu BTCT). Đơn giá hiện tại khoảng 148,57 triệu/m² sàn, tương đương tổng giá 5,2 tỷ đồng.
So sánh với giá đất mặt tiền Bùi Thị Xuân hiện tại, dao động khoảng 120-150 triệu/m² đất, cộng thêm chi phí xây dựng hoàn thiện trung bình 6,5 triệu/m² x 120m² = 780 triệu. Tổng giá trị tái tạo nhà mới có thể lên đến 5,0 – 5,5 tỷ đồng. Nhà hiện tại còn mới, kết cấu BTCT chắc chắn, nội thất dính tường, không cần sửa chữa lớn nên giá 5,2 tỷ là hợp lý trong bối cảnh thị trường Tân Bình đang tăng nhiệt.
Nhận xét về giá: Giá chào bán 5,2 tỷ đồng tương đối sát với giá thị trường, không có dấu hiệu bị “ngáo giá”. Tuy nhiên, mức giá này ở mức trên trung bình khu vực, người mua nên thương lượng để giảm khoảng 5-7% nếu có thể nhằm tối ưu vốn đầu tư.
Phân tích lợi thế cạnh tranh:
- Vị trí sát mặt tiền Bùi Thị Xuân – đặc biệt hiếm có nhà 4 tầng BTCT nở hậu, thiết kế gọn, phù hợp gia đình đông người.
- Hẻm sạch đẹp, không bị lộ giới hay quy hoạch làm tăng tính an toàn pháp lý và ổn định lâu dài.
- Nhà có 5 phòng ngủ, 3 WC, nội thất đầy đủ, phù hợp vừa ở vừa cho thuê nhiều phòng, tăng dòng tiền hiệu quả.
- Khu dân trí cao, tiện ích đầy đủ, giao thông thuận lợi, gần sân bay và các trung tâm hành chính, thương mại.
Kịch bản khai thác tối ưu:
Căn nhà phù hợp nhất để:
- Ở thực tế: Gia đình đông người, cần không gian rộng rãi, thiết kế hợp lý, tiện ích đầy đủ.
- Cho thuê dòng tiền: Có thể cho thuê từng phòng hoặc nguyên căn với giá cao do vị trí mặt tiền và thiết kế nhà hiện đại.
- Đầu tư xây lại: Nếu có điều kiện tài chính, có thể phá dỡ xây mới để tăng thêm tầng hoặc cải thiện thiết kế nhưng chi phí cao và thời gian dài.
Bảng so sánh thị trường:
| Đặc điểm | Căn hiện tại | Đối thủ 1 (Bùi Thị Xuân, P.3) | Đối thủ 2 (Lê Văn Sỹ, P.13, Tân Bình) |
|---|---|---|---|
| Diện tích đất (m²) | 35 | 30 | 40 |
| Diện tích sử dụng (m²) | 120 (4 tầng) | 90 (3 tầng) | 130 (4 tầng) |
| Giá bán (tỷ) | 5.2 | 4.1 | 5.8 |
| Giá/m² sàn (triệu) | 148.57 | 136.11 | 144.62 |
| Pháp lý | Đã có sổ hồng | Đã có sổ | Đã có sổ |
| Hẻm / Mặt tiền | Mặt tiền | Hẻm 4m | Mặt tiền |
| Số phòng ngủ | 5 | 3 | 6 |
Checklist dành riêng cho tài sản này:
- Kiểm tra kỹ kết cấu BTCT: Mặc dù nhà mới nhưng cần xem xét các vết nứt, thấm dột sau thời gian sử dụng.
- Xác minh rõ quy hoạch quanh khu vực, đặc biệt tránh rủi ro mở rộng đường hay dự án công cộng ảnh hưởng sau này.
- Kiểm tra kỹ sổ hồng, tính pháp lý nở hậu đã được công nhận rõ ràng, tránh tranh chấp đất đai.
- Do nhà sát mặt tiền lớn nên cần kiểm tra tiếng ồn, khói bụi hoặc ảnh hưởng giao thông.
- Kiểm tra khả năng quay đầu xe và đậu xe trong hẻm phụ hoặc mặt tiền, đảm bảo tiện lợi cho sinh hoạt và kinh doanh.



