Thẩm định giá trị thực:
Căn hộ chung cư diện tích 65 m², gồm 2 phòng ngủ và 2 toilet tại Quận 8, giá thuê đề xuất 10 triệu đồng/tháng tương đương ~153.800 đồng/m²/tháng. Đối với khu vực Quận 8, mức giá này thuộc tầm trung cao so với các căn hộ có diện tích và tiện ích tương đương, đặc biệt chung cư đã có nội thất đầy đủ, gồm 3 máy lạnh, máy giặt và bếp, giúp giảm chi phí đầu tư ban đầu cho người thuê.
So với mặt bằng giá thuê chung cư tại Quận 8 hiện nay, mức giá 8-10 triệu/tháng cho căn 2 phòng ngủ nội thất cơ bản là phổ biến, tuy nhiên căn này có lợi thế về block B với hành lang rộng và 2 thang máy lớn, cải thiện đáng kể trải nghiệm sinh hoạt. Tuy nhiên, cần lưu ý căn hộ ở tầng 6 nên không có view cao, có thể ảnh hưởng nhẹ đến giá trị cảm nhận.
Nhận xét về giá: Mức giá 10 triệu/tháng là hợp lý nhưng hơi cao so với một số dự án cùng khu vực đang cho thuê với giá 8-9 triệu/tháng, do vậy cần thương lượng để giảm từ 5-10% nếu người thuê có thể chấp nhận ký hợp đồng dài hạn hoặc trả trước.
Phân tích lợi thế cạnh tranh:
- Vị trí tại block B, tầng 6 có hành lang rộng và 2 thang máy lớn, tránh tình trạng chờ thang máy lâu vào giờ cao điểm.
- Thiết kế 1 phòng master và 1 phòng giường tầng phù hợp gia đình có con nhỏ, tạo sự tiện lợi và tận dụng không gian hiệu quả.
- Nội thất đầy đủ, máy lạnh 3 cái, máy giặt, bếp tiện nghi giúp người thuê tiết kiệm chi phí mua sắm và chuyển vào ở ngay.
- Tiện ích nội khu và ngoại khu đa dạng: hồ bơi, siêu thị Coopmart, chợ, trường học và hàng quán thuận tiện cho cuộc sống hàng ngày.
Kịch bản khai thác tối ưu:
Căn hộ phù hợp nhất để ở thực hoặc cho thuê dòng tiền. Với vị trí và tiện ích đầy đủ, người thuê có thể tận dụng để ở lâu dài hoặc cho thuê lại với mức giá ổn định. Không khuyến nghị mua để đầu tư xây mới do đây là căn hộ chung cư, không có quyền xây dựng lại.
Bảng so sánh thị trường:
| Đặc điểm | Căn hiện tại | Đối thủ 1 (Quận 8, 2PN, 60m²) | Đối thủ 2 (Quận 8, 2PN, 70m²) |
|---|---|---|---|
| Giá thuê (triệu/tháng) | 10 | 8.5 | 9.5 |
| Diện tích (m²) | 65 | 60 | 70 |
| Nội thất | Đầy đủ (3 máy lạnh, máy giặt, bếp) | Cơ bản (máy lạnh, bếp) | Đầy đủ (máy lạnh, máy giặt) |
| Tiện ích | Hồ bơi, siêu thị, chợ, trường học | Hồ bơi, công viên nhỏ | Siêu thị, chợ, cà phê |
| Thang máy/Hành lang | 2 thang máy lớn, hành lang rộng | 1 thang máy nhỏ, hành lang hẹp | 2 thang máy, hành lang trung bình |
| Phí dịch vụ (đồng/m²) | ~6.17 nghìn/m² (401.000/tháng) | 5.000/m² | 6.000/m² |
Checklist dành riêng cho tài sản này:
- Xác minh hợp đồng thuê, các điều khoản chấm dứt và quyền chuyển nhượng hợp đồng sang người khác do đây là sang nhượng hợp đồng thuê.
- Kiểm tra tình trạng nội thất thực tế, đặc biệt máy lạnh và máy giặt đã sử dụng lâu chưa, có cần bảo trì hay thay thế.
- Đảm bảo thang máy hoạt động ổn định, không bị quá tải hoặc thường xuyên hỏng hóc vì ảnh hưởng trực tiếp đến tiện ích.
- Kiểm tra lại quy định của chung cư về việc cho thuê lại hợp đồng, tránh rủi ro pháp lý hoặc bị cấm sang nhượng.
- Đánh giá tiếng ồn và an ninh khu vực cũng như hành lang block B.



