Thẩm định giá trị thực:
Diện tích đất 92m², nhà 2 tầng kiên cố với tổng diện tích sàn khoảng 180-190m² (tính cả trệt và lầu). Giá bán 9,999 tỷ tương đương khoảng 108,68 triệu/m² đất. Với nhà ở khu vực Gò Vấp, mức giá này thuộc nhóm cao so với mặt bằng chung, đặc biệt là nhà trong hẻm.
Chiều ngang thực tế 5.5m, dài 18m, không đúng như quảng cáo nở hậu 6.65m mà chỉ khoảng 5.5m – điểm này cần kiểm tra lại thực tế. Nếu đúng 5.5m, diện tích mặt tiền hạn chế, ảnh hưởng đến giá trị khai thác, giảm khả năng kinh doanh.
Về kết cấu, nhà 1 trệt 1 lầu xây kiên cố nhưng không phải nhà mới, chưa rõ tình trạng nội thất và bảo trì. Chi phí xây mới hiện tại khoảng 6-7 triệu/m², xây lại căn nhà tương tự sẽ tốn ít nhất 1,2-1,3 tỷ đồng (tính diện tích xây dựng thực tế ~180m²). Giá bán hiện tại đã bao gồm giá trị nhà cũ, gần như không có chiết khấu cho việc cần sửa chữa.
Kết luận: Giá bán 9,999 tỷ là mức khá cao so với mặt bằng nhà hẻm Gò Vấp cùng diện tích, đang có dấu hiệu bị thổi giá khoảng 15-20% so với giá trị thực. Người mua cần thương lượng giảm giá hoặc tìm hiểu kỹ tình trạng nhà trước khi quyết định.
Phân tích lợi thế cạnh tranh:
- Vị trí gần mặt tiền đường Nguyễn Thái Sơn, trung tâm Gò Vấp, thuận tiện di chuyển và tiếp cận nhiều tiện ích như chợ, bệnh viện, trường đại học.
- Nhà có sân trước và sân sau với cửa thông ra hẻm, tạo sự thông thoáng và thuận tiện cho đi lại, khá hiếm trong các căn nhà hẻm cùng khu.
- Công năng 3 phòng ngủ, 2 WC phù hợp gia đình trung bình, có thể cho thuê hoặc ở thực.
Tuy nhiên, điểm mặt tiền hẻm chỉ 5.5m và nhà không nằm trên mặt tiền chính nên hạn chế khả năng kinh doanh hoặc mở rộng xây dựng.
Kịch bản khai thác tối ưu:
Căn nhà phù hợp nhất để ở thực hoặc cho thuê dòng tiền. Thu nhập cho thuê hiện tại 16 triệu/tháng cho thấy tiềm năng ổn định, tuy nhiên nếu muốn tăng giá trị cần cải tạo hoặc xây mới.
Đầu tư xây lại có thể tăng giá trị nhưng cần cân nhắc chi phí và rủi ro pháp lý hẻm nhỏ, khó xây dựng mở rộng.
Không phù hợp làm kho xưởng do vị trí trung tâm, diện tích không lớn và nhà ở khu dân cư đông đúc.
Bảng so sánh thị trường:
| Đặc điểm | Căn hiện tại | Đối thủ 1 (Nguyễn Văn Lượng, Gò Vấp) | Đối thủ 2 (Phan Văn Trị, Gò Vấp) |
|---|---|---|---|
| Diện tích đất (m²) | 92 | 90 | 95 |
| Giá bán (tỷ) | 9,999 | 8,5 | 9,2 |
| Giá/m² đất (triệu) | 108,68 | 94,4 | 96,8 |
| Kết cấu | 1 trệt, 1 lầu | 1 trệt, 2 lầu mới xây | Nhà cũ 1 trệt, 1 lầu |
| Hẻm/mặt tiền | Hẻm nhỏ, 5.5m | Mặt tiền đường nhựa lớn | Hẻm rộng 6m |
| Pháp lý | Sổ hồng riêng, sạch | Sổ hồng, hoàn công | Sổ hồng |
| Tiện ích xung quanh | Gần chợ, BV 175, ĐH Công Nghiệp | Gần chợ, trường học | Gần BV, siêu thị |
Checklist dành riêng cho tài sản này:
- Kiểm tra thực tế chiều ngang đất và diện tích nở hậu để tránh tranh chấp hoặc đo đạc sai lệch.
- Kiểm tra hiện trạng nhà, tình trạng kết cấu, thấm dột, hệ thống điện nước do nhà đã xây lâu năm.
- Xác minh kỹ quy hoạch hẻm và khả năng xây dựng nâng tầng hoặc cải tạo, tránh bị giới hạn chiều cao hoặc diện tích xây dựng.
- Đánh giá khả năng quay đầu xe trong hẻm, đặc biệt với hẻm nhỏ 5.5m.
- Pháp lý: Mặc dù có sổ hồng riêng, cần kiểm tra kỹ tính hợp pháp của các công trình xây dựng, hoàn công đầy đủ.



