Thẩm định giá trị thực:
Diện tích đất 240m², tổng diện tích sử dụng ~500m² (trệt + lầu) tại vị trí mặt tiền 2 góc đường Đặng Thùy Trâm, P13, Bình Thạnh là một mặt bằng kinh doanh khá tiềm năng. Giá thuê 60 triệu/tháng tương ứng đơn giá thuê ~250.000 VNĐ/m² sử dụng (60tr/500m²). So với mặt bằng kinh doanh cùng khu vực, mức giá này thuộc nhóm cao, đặc biệt là khu vực gần trường đại học và dân cư đông đúc.
Về mặt bằng, đây không phải đất trống hay nhà nát mà là quán cà phê có sẵn nội thất, máy móc và hoạt động ổn định, do đó giá sang nhượng 1,3 tỷ (bao gồm tiền cọc) cũng phản ánh phần giá trị thương hiệu, khách hàng và tài sản cố định. Nếu tính riêng chi phí đầu tư mở mới một quán cà phê quy mô tương đương (trong khoảng 500m²), chi phí xây dựng thô + hoàn thiện có thể lên tới 3-3,5 tỷ đồng (6-7 triệu/m² sàn), chưa kể chi phí marketing và xây dựng thương hiệu.
Nhận xét về giá thuê: mức 60 triệu/tháng đang hơi cao so với giá thuê mặt bằng tương đương tại Bình Thạnh, có thể cao hơn 15-20% so với mặt bằng chung. Người thuê nên cân nhắc kỹ về khả năng sinh lời trên doanh thu thực tế.
Phân tích lợi thế cạnh tranh:
- Hai góc mặt tiền, thuận tiện cho việc nhận diện thương hiệu và tạo điểm nhấn trong khu vực.
- Diện tích lớn 240m² đất, tổng diện tích sử dụng 500m² đủ để tổ chức không gian kinh doanh đa dạng (cafe, sự kiện, không gian xanh…)
- Vị trí gần trường Đại học Văn Lang (VLU), tiềm năng lượng khách sinh viên và nhân viên văn phòng dồi dào.
- Đã có hệ thống nội thất, máy móc, fanpage, tệp khách hàng ổn định giúp giảm thiểu rủi ro ban đầu.
- Hợp đồng thuê còn dài (4,5 năm), ổn định về mặt pháp lý và cam kết sử dụng mặt bằng.
Kịch bản khai thác tối ưu:
Đây là tài sản phù hợp nhất để tiếp tục kinh doanh quán cà phê hoặc mô hình dịch vụ ăn uống khác, tận dụng sẵn thương hiệu và lượng khách cũ. Nếu không có kinh nghiệm quản lý, có thể cho thuê lại mặt bằng này với giá cao hơn hoặc kết hợp khai thác đa dạng dịch vụ như tổ chức sự kiện, workshop. Khó có lợi nhuận tốt nếu làm kho xưởng do vị trí mặt tiền đắt giá và tổng diện tích khá lớn.
Bảng so sánh thị trường:
| Đặc điểm | Căn hiện tại | Đối thủ 1 (Đường Ung Văn Khiêm) | Đối thủ 2 (Đường Phan Văn Trị) |
|---|---|---|---|
| Diện tích đất (m²) | 240 | 180 | 220 |
| Diện tích sử dụng (m²) | ~500 (trệt + lầu) | ~350 | ~400 |
| Giá thuê (triệu/tháng) | 60 | 45 | 50 |
| Vị trí | 2 góc mặt tiền, gần ĐH Văn Lang | Mặt tiền đường lớn, khu dân cư đông | Mặt tiền đường kinh doanh sầm uất |
| Tình trạng mặt bằng | Đầy đủ nội thất, hoạt động ổn định | Chưa có nội thất, mặt bằng trống | Đang cho thuê, có nội thất cơ bản |
| Hợp đồng thuê còn lại | 4,5 năm | 2 năm | 3 năm |
Checklist dành riêng cho tài sản này:
- Kiểm tra kỹ hợp đồng thuê, đảm bảo không có điều khoản bất lợi (gia hạn, tăng giá đột ngột).
- Xác thực pháp lý mặt bằng, quyền sử dụng đất và giấy phép kinh doanh hiện tại.
- Kiểm tra tình trạng nội thất, máy móc và hệ thống điện nước để tránh chi phí sửa chữa phát sinh.
- Đánh giá lượng khách hàng thực tế và hiệu quả kinh doanh hiện tại để tránh rủi ro doanh thu.
- Vấn đề phong thủy hoặc tiếng ồn khu vực cần kiểm tra thực tế vì quán nằm trên 2 mặt tiền lớn.
- Kiểm tra khả năng quay đầu xe và gửi xe cho khách hàng, tránh tình trạng khó khăn giao thông làm giảm lượng khách.



