Nhận định về mức giá cho thuê 16,5 triệu/tháng tại Nguyễn Văn Công, Quận Gò Vấp
Mức giá 16,5 triệu/tháng cho căn nhà 5x16m, trệt 2 lầu, 4 phòng ngủ, 4 WC tại hẻm xe tải Nguyễn Văn Công, Phường 3, Quận Gò Vấp là mức giá có thể xem xét là hợp lý trong bối cảnh thị trường hiện tại TP.HCM.
Lý do:
- Vị trí: Quận Gò Vấp là khu vực có mật độ dân cư cao, gần trung tâm thành phố, tiện lợi cho di chuyển, đặc biệt gần sân bay và chợ, rất thuận tiện cho nhiều đối tượng thuê.
- Diện tích và kết cấu: Diện tích đất 80m² (5x16m) với nhà 3 tầng, 4 phòng ngủ và 4 WC đáp ứng được nhu cầu ở hoặc làm văn phòng, spa, kinh doanh online – phù hợp với đa dạng mục đích sử dụng.
- Hẻm xe tải tránh nhau: Đây là điểm cộng lớn giúp việc vận chuyển, đi lại thuận tiện, hiếm thấy trong các hẻm nhỏ khu vực này.
- Pháp lý rõ ràng: Nhà đã có sổ hồng, giúp người thuê yên tâm về tính pháp lý.
Phân tích dữ liệu thị trường tham khảo
| Địa điểm | Diện tích (m²) | Số tầng / phòng ngủ | Giá thuê (triệu VNĐ/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Văn Công, Gò Vấp | 80 (5×16) | Trệt + 2 lầu / 4 phòng ngủ | 16,5 | Hẻm xe tải tránh nhau, gần chợ, sân bay |
| Phan Văn Trị, Gò Vấp | 70 (5×14) | Trệt + 1 lầu / 3 phòng ngủ | 14 – 15 | Hẻm xe máy, khu dân cư đông đúc |
| Đường số 3, Gò Vấp | 90 (6×15) | Trệt + 2 lầu / 4 phòng ngủ | 17 – 18 | Hẻm xe tải, gần trung tâm |
| Quang Trung, Gò Vấp | 85 (5×17) | Trệt + 2 lầu / 4 phòng ngủ | 16 – 17 | Hẻm xe máy, tiện ích đầy đủ |
Nhận xét chi tiết
Giá thuê 16,5 triệu đồng/tháng cho căn nhà hẻm xe tải tránh nhau, diện tích 80m² với 4 phòng ngủ được đánh giá khá sát với mức giá thị trường tại khu vực Gò Vấp. Một số căn có diện tích tương đương hoặc lớn hơn có mức giá dao động từ 14 đến 18 triệu đồng/tháng tùy vị trí hẻm, tiện ích và số tầng.
Điểm mạnh của căn nhà này là hẻm rộng xe tải tránh nhau, thuận tiện cho kinh doanh hoặc làm văn phòng, rất ít căn nhà hẻm nhỏ có thể so bì được.
Lưu ý khi muốn xuống tiền thuê
- Kiểm tra thực tế trạng thái nhà: Chất lượng xây dựng, nội thất, điện nước, hệ thống an ninh để đảm bảo phù hợp với mục đích sử dụng.
- Thương lượng hợp đồng thuê: Thời hạn thuê, điều khoản giữ gìn tài sản, chi phí phát sinh như điện nước, internet,…
- Xác minh pháp lý: Đảm bảo nhà có sổ hồng hợp pháp, không tranh chấp, rõ ràng về quyền sử dụng.
- Xem xét chi phí phát sinh và tiện ích xung quanh: Các chi phí thêm và mức độ thuận tiện giao thông, an ninh khu vực.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thương lượng
Dựa trên phân tích, mức giá 16 triệu đồng/tháng sẽ là mức giá hợp lý hơn, vẫn đảm bảo lợi nhuận cho chủ nhà và phù hợp với mặt bằng chung khu vực.
Để thuyết phục chủ nhà giảm giá từ 16,5 triệu xuống 16 triệu, bạn có thể:
- Đưa ra cam kết thuê dài hạn (tối thiểu 1 năm) để tạo sự ổn định cho chủ nhà.
- Chứng minh tham khảo các căn tương tự trong khu vực với mức giá thấp hơn hoặc tương đương.
- Đề cập đến chi phí bảo trì hoặc sửa chữa cần thiết nếu có, để nhà chủ cân nhắc giảm giá.
- Đề xuất thanh toán sớm hoặc đặt cọc cao hơn để tạo sự tin tưởng cho bên cho thuê.



