Nhận định về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh 35 triệu/tháng tại Đường Dương Đình Hội, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức
Với diện tích 300 m² mặt tiền rộng, vị trí gần trường cao đẳng, khu vực tăng Nhơn Phú B – Thành phố Thủ Đức, một khu vực đang phát triển năng động với nhiều hoạt động kinh doanh sầm uất, mức giá thuê 35 triệu đồng/tháng được xem là tương đối hợp lý trong bối cảnh thị trường hiện tại. Tuy nhiên, để đánh giá chính xác hơn, cần so sánh giá với các mặt bằng tương tự cùng khu vực và phân tích các yếu tố tác động.
Phân tích chi tiết và so sánh giá thuê mặt bằng kinh doanh tương tự
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Đơn giá/m² (nghìn đồng/m²/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Đường Dương Đình Hội, Phường Phước Long B | 300 | 35 | 116.7 | Mặt bằng mới, mặt tiền kinh doanh sầm uất |
| Đường Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú A | 280 | 32 | 114.3 | Vị trí gần chợ, khu dân cư đông đúc |
| Đường Tam Đa, Phường Trường Thạnh | 320 | 30 | 93.8 | Khu vực ít sầm uất hơn, ít khách qua lại |
| Đường Nguyễn Duy Trinh, Phường Long Trường | 300 | 28 | 93.3 | Gần khu công nghiệp, mặt bằng cũ hơn |
Nhận xét về mức giá và đề xuất giá hợp lý
Nhìn vào bảng so sánh, mức giá 35 triệu đồng/tháng tương đương khoảng 116.7 nghìn đồng/m²/tháng là mức giá cao hơn một chút so với các mặt bằng tương tự trong khu vực (thường dao động từ 93 – 115 nghìn đồng/m²/tháng). Tuy nhiên, vị trí mặt tiền kinh doanh rất sầm uất, nhà mới, diện tích lớn và gần trường cao đẳng, đây là những điểm cộng quan trọng giúp khẳng định giá này vẫn nằm trong phạm vi chấp nhận được đối với khách thuê tìm mặt bằng kinh doanh có vị trí tốt.
Tuy vậy, nếu khách thuê muốn có thêm lợi thế về chi phí để đảm bảo dòng tiền kinh doanh ổn định, có thể đề xuất mức giá thuê trong khoảng 30 – 32 triệu đồng/tháng, tương đương 100 – 107 nghìn đồng/m²/tháng. Mức giá này vẫn phản ánh đúng giá trị mặt bằng nhưng mang lại sự mềm dẻo hơn cho khách thuê.
Chiến lược thuyết phục chủ bất động sản đồng ý mức giá đề xuất
- Trình bày các phân tích giá thuê khu vực tương tự như trên để cho thấy mức giá đề xuất là hợp lý và cạnh tranh.
- Nhấn mạnh sự ổn định và lâu dài trong hợp đồng thuê, giảm thiểu rủi ro cho chủ nhà nếu đồng ý mức giá thấp hơn một chút.
- Đề xuất thanh toán tiền thuê theo quý hoặc nửa năm để tạo sự thuận tiện và đảm bảo dòng tiền cho chủ nhà.
- Nêu rõ kế hoạch sử dụng mặt bằng nhằm duy trì và phát triển kinh doanh, đảm bảo mặt bằng luôn được bảo quản tốt, tăng giá trị tài sản cho chủ sở hữu.
Kết luận
Với những phân tích trên, giá thuê 35 triệu đồng/tháng là mức giá hợp lý cho mặt bằng kinh doanh có diện tích và vị trí như hiện tại. Tuy nhiên, nếu có thể thương lượng xuống mức 30-32 triệu đồng/tháng, khách thuê sẽ có lợi thế lớn hơn để phát triển kinh doanh bền vững và tạo điều kiện thuận lợi cho cả hai bên trong dài hạn.

