Nhận định về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh 10 triệu/tháng tại Đường Bùi Trang Chước, Quận Cẩm Lệ, Đà Nẵng
Mức giá 10 triệu đồng/tháng cho mặt bằng kinh doanh diện tích 100 m² tại vị trí mặt tiền đường Bùi Trang Chước, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Đà Nẵng là tương đối hợp lý trong bối cảnh thị trường hiện tại. Tuy nhiên, mức giá này còn phụ thuộc vào một số yếu tố cụ thể như vị trí chính xác trên tuyến đường, tình trạng và tiện ích của mặt bằng, nhu cầu thuê mặt bằng kinh doanh tại khu vực.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Loại mặt bằng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Đường Bùi Trang Chước, Quận Cẩm Lệ | 100 | 10 | Mặt bằng kinh doanh, nhà 1 tầng có 1 phòng ngủ, cửa kính | Vị trí mặt tiền, phù hợp văn phòng, công ty nhỏ |
| Đường Lê Đình Lý, Quận Cẩm Lệ | 90 | 9.5 | Mặt bằng kinh doanh, nhà cấp 4, mặt tiền | Vị trí gần trung tâm, tiện kinh doanh đa ngành |
| Đường Nguyễn Hữu Thọ, Quận Hải Châu | 110 | 12 | Mặt bằng kinh doanh, mặt tiền sầm uất | Vị trí gần trung tâm quận Hải Châu, giá cao hơn do độ đắt khách |
| Đường Nguyễn Hữu Thọ, Quận Cẩm Lệ | 100 | 8.5 | Mặt bằng kinh doanh, nhà 1 tầng | Vị trí tương đương, ít tiện ích đi kèm |
Nhận xét chi tiết
- So với các mặt bằng kinh doanh cùng diện tích tại Quận Cẩm Lệ, mức giá thuê 10 triệu/tháng cho mặt bằng tại đường Bùi Trang Chước là khá sát với mức giá thị trường, đặc biệt khi xét đến mặt tiền rộng 10,5 m và sổ đỏ rõ ràng.
- So với mặt bằng tại trung tâm quận Hải Châu có giá cao hơn (12 triệu/tháng), vị trí Bùi Trang Chước có phần xa trung tâm hơn nên mức giá 10 triệu đồng là hợp lý.
- Nếu mặt bằng có thêm tiện ích hỗ trợ kinh doanh như chỗ để xe, an ninh tốt, hoặc trang bị nội thất văn phòng thì có thể nâng giá lên khoảng 10-11 triệu/tháng.
- Tuy nhiên, nếu mặt bằng chưa có nhiều tiện ích hoặc cần sửa chữa, có thể đàm phán giảm giá xuống khoảng 8.5-9 triệu đồng/tháng để phù hợp hơn với các mặt bằng tương đương trong khu vực.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thuyết phục chủ bất động sản
Với phân tích trên, nếu bạn là người thuê, có thể đề xuất mức giá từ 8.5 đến 9 triệu đồng/tháng tùy vào điều kiện mặt bằng cụ thể, kèm theo các lý do sau để thuyết phục chủ nhà:
- So sánh với mặt bằng tương tự tại khu vực có mức giá thấp hơn từ 8.5 triệu đồng/tháng.
- Nhấn mạnh rằng mức giá này phù hợp với thực tế thị trường, giúp nhanh chóng có khách thuê ổn định lâu dài.
- Đề nghị ký hợp đồng thuê dài hạn (trên 1 năm) để chủ nhà yên tâm về nguồn thu ổn định.
- Cam kết chăm sóc và bảo trì mặt bằng, tránh hư hỏng, giúp chủ nhà giảm thiểu rủi ro.
Nếu mặt bằng có nhiều tiện ích hoặc vị trí đặc biệt, mức giá 10 triệu đồng/tháng vẫn có thể chấp nhận được trong trường hợp bạn cần thuê nhanh và đảm bảo giá trị kinh doanh lâu dài.



