Nhận định mức giá thuê xưởng tại KCN Tân Phú Trung, Củ Chi
Với diện tích xưởng 4.118 m² và tổng khuôn viên 6.482 m², giá thuê được chào là 4.5 USD/m²/tháng tương đương khoảng 488 triệu VNĐ/tháng. Mức giá này đi kèm các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện đại như hệ thống phòng cháy chữa cháy tự động, tải trọng nền 2 tấn/m², chiều cao xưởng 8-12m và hệ thống xử lý nước thải riêng biệt. Hồ sơ pháp lý hoàn chỉnh với sổ đỏ sẵn có là điểm cộng lớn.
Điểm đáng chú ý là thời điểm bàn giao trong năm 2025, tức là khách thuê phải đặt cọc 6 tháng và chờ đợi khá lâu mới nhận được mặt bằng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí không sử dụng trong giai đoạn chờ bàn giao và rủi ro thị trường trong tương lai.
Phân tích mức giá so với thị trường
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (VNĐ/m²/tháng) | Giá thuê (VNĐ/tháng) | Tiêu chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| KCN Tân Phú Trung, Củ Chi | 4.118 | 27.000 (~1.2 USD) | 488 triệu | Phòng cháy chữa cháy tự động, tải trọng 2 tấn/m², cao 8-12m | Bàn giao 2025, cọc 6 tháng |
| KCN Tây Bắc Củ Chi | 3.500 | 25.000 (~1.1 USD) | 87.5 triệu | Tiêu chuẩn tương đương, bàn giao ngay | Liền kề, dễ tiếp cận |
| KCN Lê Minh Xuân, Bình Chánh | 5.000 | 30.000 (~1.3 USD) | 150 triệu | Tiêu chuẩn cao, bàn giao ngay | Gần trung tâm TP HCM |
So sánh trên cho thấy mức giá 4.5 USD/m²/tháng (27.000 VNĐ/m²/tháng) là khá cao so với các khu công nghiệp cùng khu vực, đặc biệt khi thời gian bàn giao kéo dài tới năm 2025.
Đề xuất mức giá hợp lý hơn và cách thương lượng với chủ đầu tư
Dựa trên phân tích, mức giá hợp lý cho mặt bằng này nên dao động khoảng 1.2 – 1.5 USD/m²/tháng (tương đương 27.000 – 34.000 VNĐ/m²/tháng), tuy nhiên do thời gian bàn giao chậm nên cần được giảm giá đáng kể để bù đắp rủi ro và chi phí vốn không hiệu quả.
Đề xuất giá thuê tối ưu khoảng 2.5 – 3.0 USD/m²/tháng (khoảng 56 – 68 triệu VNĐ/tháng) cho diện tích 4.118 m², tức chỉ bằng 50-65% mức giá chủ đầu tư đưa ra.
Để thuyết phục chủ đầu tư đồng ý mức giá này, có thể sử dụng các luận điểm:
- Thời gian bàn giao kéo dài tạo ra chi phí cơ hội và rủi ro thị trường, cần giảm giá để bù đắp.
- Khách thuê cam kết ký hợp đồng dài hạn, đảm bảo dòng tiền ổn định cho chủ đầu tư.
- Khả năng thương lượng giảm cọc từ 6 tháng xuống còn 3 tháng để giảm áp lực tài chính cho bên thuê.
- Đề xuất hỗ trợ một số dịch vụ vận hành hoặc ưu đãi miễn phí phí quản lý trong thời gian đầu.
Kết luận: Mức giá 488 triệu/tháng với giá thuê 4.5 USD/m²/tháng là không hợp lý nếu xét toàn diện các yếu tố thị trường và thời gian bàn giao. Mức giá hợp lý chỉ nên ở khoảng 50-65% mức chào, tương đương 2.5-3.0 USD/m²/tháng. Đàm phán dựa trên các rủi ro và cam kết sử dụng dài hạn sẽ giúp bên thuê có lợi hơn.


