Nhận xét về mức giá cho thuê mặt bằng kinh doanh 35m² tại Nại Nam, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Đà Nẵng
Mức giá 9 triệu đồng/tháng cho 35m² mặt bằng kinh doanh trên đường Nại Nam, Quận Hải Châu là mức giá đang được chào thuê. Để đánh giá tính hợp lý của giá này, cần xem xét kỹ các yếu tố về vị trí, diện tích, tiện ích đi kèm, cũng như so sánh với thị trường xung quanh.
Phân tích chi tiết các yếu tố ảnh hưởng đến giá thuê
- Vị trí: Quận Hải Châu là trung tâm hành chính, thương mại của Đà Nẵng, có mật độ dân cư và lưu lượng giao thông cao, phù hợp cho các loại hình kinh doanh, văn phòng, dịch vụ.
- Diện tích: 35m² là diện tích khá nhỏ, phù hợp với các mô hình kinh doanh vừa và nhỏ như văn phòng đại diện, lớp học yoga, hoặc các tiệm dịch vụ nhỏ.
- Tiện ích: Mặt bằng có cửa kính và cửa cuốn, có nhà vệ sinh riêng biệt, thuận tiện cho kinh doanh.
- Giấy tờ pháp lý: Đã có sổ, đảm bảo tính pháp lý rõ ràng, giảm rủi ro cho người thuê.
Bảng so sánh giá thuê mặt bằng kinh doanh tại các khu vực tương tự ở Quận Hải Châu, Đà Nẵng
| Khu vực | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Giá thuê/m² (triệu đồng/m²/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Đường Nại Nam, Hòa Cường Nam | 35 | 9 | 0.257 | Mặt bằng riêng biệt, có WC, cửa kính, cửa cuốn |
| Đường Lê Duẩn, Hải Châu 1 | 40 | 10 | 0.25 | Mặt bằng kinh doanh sầm uất, gần trung tâm |
| Đường Nguyễn Văn Linh, Hải Châu 1 | 30 | 7.5 | 0.25 | Văn phòng nhỏ, khu vực đông dân cư |
| Đường Trần Phú, Hải Châu 2 | 50 | 12 | 0.24 | Mặt bằng kinh doanh, có chỗ để xe |
Nhận định về mức giá và đề xuất
Dựa trên bảng so sánh trên, giá thuê 9 triệu đồng/tháng cho 35m² tương đương khoảng 0.257 triệu đồng/m²/tháng, nằm trong mức giá trung bình đến hơi cao so với các mặt bằng tương tự trong khu vực Hải Châu, Đà Nẵng. Tuy nhiên, mức giá này có thể được chấp nhận nếu mặt bằng đảm bảo các tiện ích tốt như mặt bằng riêng biệt, WC riêng, cửa kính và cửa cuốn, đồng thời vị trí thuận tiện di chuyển và an ninh.
Nếu bạn là người thuê và muốn thương lượng mức giá hợp lý hơn, có thể đề xuất mức từ 8 – 8.5 triệu đồng/tháng, tương đương 0.23 – 0.24 triệu đồng/m²/tháng. Đây là mức giá cạnh tranh hơn dựa trên giá thị trường hiện tại, đồng thời vẫn đảm bảo lợi nhuận cho chủ nhà.
Chiến lược thuyết phục chủ bất động sản đồng ý mức giá đề xuất
- Trình bày các báo giá tương tự trong khu vực với mức giá thấp hơn để làm cơ sở thương lượng.
- Nhấn mạnh cam kết thuê lâu dài, thanh toán ổn định và đúng hạn để giảm rủi ro cho chủ nhà.
- Đề nghị ký hợp đồng dài hạn, hoặc thanh toán trước nhiều tháng để đảm bảo lợi ích cho chủ nhà.
- Chỉ ra những điểm mặt bằng có thể cải thiện như quảng cáo, bảo trì để tăng giá trị sử dụng, đồng thời đề xuất mức giá hợp lý hơn.
Kết luận
Mức giá 9 triệu đồng/tháng là hợp lý nếu mặt bằng đáp ứng đầy đủ tiện ích và vị trí thuận tiện. Tuy nhiên, nếu bạn mong muốn mức giá cạnh tranh hơn, có thể thương lượng xuống từ 8 – 8.5 triệu đồng/tháng dựa trên phân tích thị trường và các tiện ích hiện có. Việc thương lượng cần dựa vào những lợi ích lâu dài và sự cam kết rõ ràng giữa hai bên để đạt được thỏa thuận tốt nhất.



