Nhận định về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức
Giá thuê 20 triệu đồng/tháng cho mặt bằng 235 m² tại khu vực Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức hiện được đánh giá là mức giá tương đối hợp lý trong bối cảnh thị trường bất động sản văn phòng và mặt bằng kinh doanh tại khu vực này.
Khu vực Thành phố Thủ Đức, trước đây là Quận 9, đang trong quá trình phát triển mạnh mẽ với nhiều dự án hạ tầng, khu công nghệ cao và khu dân cư mới, tạo nên sức hút cho các hoạt động kinh doanh và văn phòng làm việc. Tuy nhiên, mức giá thuê mặt bằng vẫn thấp hơn nhiều so với trung tâm Quận 1, Quận 3 hay Quận Bình Thạnh.
Phân tích chi tiết và so sánh giá thuê
| Khu vực | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Giá thuê/m² (triệu đồng/m²/tháng) | Loại hình | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Long Thạnh Mỹ, TP. Thủ Đức | 235 | 20 | 0.085 | Văn phòng, mặt bằng kinh doanh | Nhà 1 trệt 2 lầu, 5 phòng ngủ, sân thượng, phù hợp VP hoặc ở |
| Quận 2 (Thành phố Thủ Đức) | 150 – 200 | 25 – 35 | 0.125 – 0.175 | Văn phòng, mặt bằng kinh doanh | Khu vực phát triển, gần trung tâm hành chính mới |
| Quận Bình Thạnh | 100 – 150 | 30 – 40 | 0.25 – 0.35 | Văn phòng, mặt bằng kinh doanh | Vị trí trung tâm, giao thông thuận tiện |
| Quận 9 cũ (khu vực lân cận) | 200 – 300 | 15 – 22 | 0.07 – 0.1 | Văn phòng, mặt bằng kinh doanh | Giá thuê cạnh tranh, phù hợp doanh nghiệp vừa và nhỏ |
Những lưu ý quan trọng khi xuống tiền thuê mặt bằng
- Giấy tờ pháp lý: Xác nhận giấy tờ đầy đủ, đã có sổ đỏ (theo thông tin là đã có sổ) để tránh rủi ro pháp lý.
- Hiện trạng mặt bằng: Kiểm tra kỹ khu vực sân trước, sân thượng, hệ thống điện nước, an ninh, và tình trạng sửa chữa bảo trì để đảm bảo không phát sinh chi phí lớn sau khi thuê.
- Hợp đồng thuê: Rõ ràng về thời hạn thuê, điều kiện tăng giá, quyền và nghĩa vụ của các bên, các khoản phí ngoài giá thuê cơ bản (phí gửi xe, dịch vụ,…).
- Vị trí và tiện ích: Đánh giá mức độ phù hợp về giao thông, tiếp cận khách hàng, độ an ninh, và các tiện ích xung quanh phục vụ kinh doanh hoặc làm văn phòng.
Đề xuất mức giá và cách thương lượng với chủ bất động sản
Dựa trên phân tích, giá 20 triệu đồng/tháng cho diện tích 235 m² tương ứng khoảng 85.000 đồng/m²/tháng là mức giá hợp lý, thậm chí có thể thương lượng giảm nhẹ nếu thời gian thuê dài hoặc thanh toán trước nhiều kỳ.
Nếu muốn thương lượng hạ giá, bạn có thể đề xuất:
- Giảm giá thuê xuống khoảng 18 – 19 triệu đồng/tháng (tương đương 76.000 – 81.000 đồng/m²/tháng), dựa trên việc so sánh với các mặt bằng tương tự tại khu vực Quận 9 cũ có giá thuê khoảng 15-22 triệu đồng/tháng.
- Đề nghị chủ nhà hỗ trợ sửa chữa, nâng cấp cơ sở vật chất trước khi vào thuê hoặc hỗ trợ miễn phí một số tháng đầu để bù đắp chi phí đầu tư ban đầu.
- Cam kết thuê lâu dài (tối thiểu 2 năm) để chủ nhà yên tâm và có thể đồng ý giảm giá.
Khi thương lượng, bạn nên dựa vào các yếu tố như vị trí không phải trung tâm quận, nhu cầu thị trường khu vực chưa nóng sốt bằng các quận lân cận, cũng như các chi phí vận hành thực tế để thuyết phục chủ nhà giảm giá hợp lý.



