Nhận định về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Đường Song Hành, TP Thủ Đức
Giá thuê 140 triệu đồng/tháng cho mặt bằng diện tích 450 m² tại vị trí mặt tiền đường Song Hành, phường An Khánh, TP Thủ Đức là mức giá khá cao trong bối cảnh thị trường hiện tại. Tuy nhiên, mức giá này có thể xem là hợp lý nếu mặt bằng có đầy đủ các yếu tố thuận lợi như:
- Vị trí đắc địa, mặt tiền đường lớn, lưu lượng người nước ngoài và khách hàng ổn định cao.
- Kết cấu 1 trệt 2 lầu, phù hợp kinh doanh đa ngành nghề đặc biệt trong lĩnh vực F&B.
- Vỉa hè rộng rãi, thuận tiện đậu xe, dễ dàng tiếp cận khách hàng.
- Đã có sổ đỏ, pháp lý rõ ràng, đảm bảo an toàn khi thuê dài hạn.
Nếu mặt bằng đáp ứng tốt các điều kiện trên, mức giá này phù hợp với những doanh nghiệp có quy mô trung bình đến lớn, cần vị trí kinh doanh sầm uất, đặc biệt tập trung vào đối tượng khách hàng nước ngoài và khu vực trung tâm F&B.
Phân tích so sánh giá thuê mặt bằng kinh doanh tại TP Thủ Đức
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Đặc điểm | Bình luận |
|---|---|---|---|---|
| Đường Song Hành, Phường An Khánh (Mặt tiền) | 450 | 140 | 1 trệt 2 lầu, khu vực sầm uất, nhiều người nước ngoài | Giá cao, phù hợp với mặt bằng đẹp, vị trí đắc địa, pháp lý đầy đủ |
| Đường Nguyễn Duy Trinh, Phường Bình Trưng Đông | 300 | 70-90 | Vị trí trung tâm, phù hợp kinh doanh nhỏ, ít vỉa hè | Giá thấp hơn, diện tích nhỏ hơn, phù hợp doanh nghiệp vừa và nhỏ |
| Đường Lê Văn Việt, Phường Hiệp Phú | 400 | 80-100 | Mặt bằng 1 trệt 1 lầu, khu dân cư đông đúc | Giá hợp lý hơn, phù hợp cho ngành hàng tiêu dùng, dịch vụ nhỏ |
Lưu ý khi quyết định thuê mặt bằng tại mức giá 140 triệu đồng/tháng
- Xác minh kỹ pháp lý, sổ đỏ chính chủ để tránh rủi ro khi ký hợp đồng thuê.
- Kiểm tra kỹ kết cấu công trình, hệ thống điện nước, phòng cháy chữa cháy, và các tiện ích đi kèm.
- Đánh giá lưu lượng khách hàng thực tế và tiềm năng phát triển kinh doanh tại khu vực.
- Thương lượng về thời hạn thuê và điều khoản tăng giá hàng năm nhằm đảm bảo ổn định chi phí.
- Xem xét chi phí phát sinh khác như phí dịch vụ, bảo trì, thuế và các khoản phí liên quan.
Đề xuất mức giá hợp lý và chiến lược thương lượng
Dựa trên khảo sát thị trường, một mức giá thuê hợp lý hơn cho mặt bằng 450 m² với kết cấu 1 trệt 2 lầu tại khu vực này có thể dao động trong khoảng 100 – 120 triệu đồng/tháng. Mức giá này vừa đảm bảo chi phí vận hành hợp lý cho bên thuê, vừa hấp dẫn để chủ mặt bằng duy trì khách thuê lâu dài.
Chiến lược thương lượng có thể bao gồm:
- Đề nghị hợp đồng thuê dài hạn (từ 2 năm trở lên) để chủ nhà có sự ổn định thu nhập.
- Cam kết sử dụng mặt bằng đúng mục đích, bảo quản tốt tài sản, giảm rủi ro cho chủ nhà.
- Đề xuất trả trước tiền thuê từ 3 – 6 tháng để tạo sự tin tưởng và ưu tiên cho người thuê.
- Thương lượng giảm giá thuê hoặc ưu đãi miễn phí tháng thuê đầu tiên hoặc các chi phí dịch vụ khác.
Bằng cách này, bạn có thể giảm chi phí thuê xuống mức hợp lý hơn mà vẫn giữ được lợi ích cho cả hai bên.



