Nhận định mức giá 10,75 tỷ cho nhà tại Đường Vũ Tùng, Phường 2, Quận Bình Thạnh
Giá niêm yết: 10,75 tỷ đồng trên diện tích đất 64 m², tương đương khoảng 167,97 triệu đồng/m². Với đặc điểm nhà 1 trệt lửng 3 lầu sân thượng, 7 phòng ngủ, 4 phòng vệ sinh, hẻm xe hơi, diện tích sử dụng 290 m², vị trí Quận Bình Thạnh, Tp Hồ Chí Minh, đây là mức giá khá cao so với mặt bằng chung khu vực.
Để đánh giá hợp lý hay không, cần so sánh với các bất động sản tương tự gần đây tại Bình Thạnh:
| Địa điểm | Loại nhà | Diện tích đất (m²) | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² đất (triệu đồng) | Đặc điểm | Ngày giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đường Vũ Tùng, Bình Thạnh | Nhà 1 trệt 3 lầu, 7 PN | 64 | 10,75 | 167,97 | Hẻm xe hơi, sổ hồng đầy đủ | 2024/05 |
| Đường Nguyễn Xí, Bình Thạnh | Nhà 1 trệt 2 lầu, 5 PN | 60 | 8,5 | 141,7 | Hẻm xe máy, nhà mới xây | 2024/04 |
| Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Bình Thạnh | Nhà 1 trệt 3 lầu, 6 PN | 70 | 11 | 157,14 | Hẻm xe hơi, gần mặt tiền | 2024/03 |
| Đường Bình Lợi, Bình Thạnh | Nhà 1 trệt 3 lầu, 7 PN | 65 | 9,8 | 150,77 | Hẻm xe hơi, đã hoàn công | 2024/05 |
Phân tích chi tiết
1. Vị trí và tiện ích: Quận Bình Thạnh là khu vực có tiềm năng tăng giá tốt, đặc biệt gần các dự án hạ tầng giao thông như rạch xuyên tâm. Nhà nằm trong hẻm xe hơi, thuận tiện di chuyển, có nhiều phòng ngủ phù hợp cho gia đình đông người hoặc kinh doanh cho thuê CHDV.
2. Diện tích và công năng sử dụng: Diện tích đất 64 m² với chiều ngang 4.3 m và chiều dài 15 m, kết cấu nhà 1 trệt lửng 3 lầu sân thượng đáp ứng nhu cầu lớn về không gian sống, có giếng trời giúp thông thoáng. Diện tích sử dụng lên đến 290 m² là điểm cộng lớn so với các căn khác.
3. So sánh giá/m²: Giá 167,97 triệu/m² đất cao hơn so với các căn tương tự (dao động 140 – 158 triệu/m²). Tuy nhiên, nhà có thiết kế hiện đại, nhiều phòng, giếng trời và đã hoàn công đầy đủ.
4. Yếu tố pháp lý: Sổ hồng hoàn công đầy đủ, pháp lý rõ ràng là điểm mạnh giúp giao dịch nhanh chóng và an toàn.
Đề xuất giá hợp lý và cách thuyết phục chủ nhà
Dựa trên so sánh thị trường và các yếu tố trên, giá hợp lý nên ở mức khoảng 9,5 – 10 tỷ đồng. Mức giá này vẫn phản ánh đúng giá trị bất động sản, đồng thời phù hợp với mặt bằng chung, giúp người mua có thể đầu tư hiệu quả, còn chủ nhà dễ dàng bán nhanh.
Chiến lược thuyết phục chủ nhà:
- Trình bày rõ các giao dịch tương tự với giá thấp hơn để minh chứng mức giá hiện tại có thể là cao hơn thị trường.
- Nhấn mạnh tính cạnh tranh trên thị trường, nếu giá cố định quá cao có thể mất cơ hội tiếp cận người mua tiềm năng.
- Đề xuất phương án giảm giá nhẹ để nhanh giao dịch, tránh tình trạng hàng tồn lâu gây giảm giá mạnh hơn về sau.
- Nhắc đến các chi phí phát sinh nếu để lâu như thuế, phí quản lý, bảo trì, đồng thời lợi ích khi nhận tiền nhanh để đầu tư hoặc chuyển sang bất động sản khác.
Kết luận
Mức giá 10,75 tỷ đồng là cao hơn mặt bằng chung khoảng 7-15% nhưng vẫn có thể thuyết phục được trong trường hợp khách mua đánh giá cao thiết kế, tính hoàn công và vị trí hẻm xe hơi thuận tiện. Nếu khách hàng có ngân sách hạn chế hoặc muốn đầu tư an toàn, nên thương lượng mức giá xuống khoảng 9,5 – 10 tỷ đồng để đảm bảo tính cạnh tranh và khả năng sinh lời.



