Nhận định mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Trần Hưng Đạo, Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
Với diện tích 375 m², mặt bằng kinh doanh tại đường Trần Hưng Đạo, Phường An Hải Bắc, Quận Sơn Trà, TP Đà Nẵng được chào thuê với giá 120 triệu đồng/tháng. Đây là một mức giá không hề thấp, do vị trí đắc địa và diện tích lớn. Tuy nhiên, để đánh giá mức giá này có hợp lý hay không, cần so sánh với các mặt bằng kinh doanh tương tự trong khu vực cũng như xem xét các yếu tố đi kèm.
Phân tích thị trường và so sánh giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Giá thuê/m² (nghìn đồng/m²/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Trần Hưng Đạo, Q. Sơn Trà | 375 | 120 | 320 | Mặt bằng mới, phù hợp kinh doanh đa dạng |
| Nguyễn Văn Thoại, Q. Sơn Trà | 300 | 80 | 267 | Mặt bằng cũ, diện tích nhỏ hơn |
| Phạm Văn Đồng, Q. Sơn Trà | 400 | 110 | 275 | Vị trí gần biển, phù hợp kinh doanh quán cà phê, nhà hàng |
| Trần Bạch Đằng, Q. Sơn Trà | 350 | 100 | 286 | Vị trí trung tâm, mặt bằng sử dụng lâu năm |
Nguồn: Tổng hợp dữ liệu thị trường cho thuê mặt bằng kinh doanh tại Đà Nẵng, quý 1-2024
Nhận xét chi tiết về mức giá
Giá thuê 120 triệu đồng/tháng tương đương khoảng 320 nghìn đồng/m²/tháng, cao hơn so với các mặt bằng khác trong khu vực có giá từ 267 đến 286 nghìn đồng/m²/tháng. Điều này có thể được chấp nhận nếu mặt bằng mới tinh, có vị trí cực kỳ thuận lợi, thiết kế đẹp, hoặc có các tiện ích đi kèm hỗ trợ kinh doanh.
Tuy nhiên, nếu mặt bằng chưa có trang bị nội thất hoặc tiện ích đặc biệt, mức giá này có thể được xem là cao so với mặt bằng chung.
Những lưu ý quan trọng khi quyết định thuê mặt bằng này
- Kiểm tra pháp lý: Đảm bảo giấy tờ sổ đỏ rõ ràng, hợp pháp, không có tranh chấp.
- Hợp đồng thuê: Làm rõ các điều khoản về thời gian thuê, tăng giá, chi phí phát sinh (điện, nước, bảo trì,…).
- Tiện ích hỗ trợ: Xem xét hệ thống điện, nước, an ninh và khả năng sửa chữa cải tạo nếu cần thiết.
- Khả năng sinh lời: Dự tính doanh thu kinh doanh phù hợp để bù đắp chi phí thuê mặt bằng với mức giá này.
- Thương lượng giá: Do giá cao hơn mặt bằng đối chiếu, nên cần thương lượng để giảm giá hoặc yêu cầu các điều kiện ưu đãi khác.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thương lượng với chủ nhà
Dựa trên phân tích, mức giá thuê phù hợp hơn nên ở khoảng 90-100 triệu đồng/tháng tùy thuộc vào tình trạng mặt bằng và các tiện ích kèm theo. Đây là mức giá vừa phải, gần với mặt bằng chung khu vực, giúp giảm áp lực chi phí cho người thuê.
Để thuyết phục chủ nhà giảm giá, bạn có thể sử dụng các luận điểm sau:
- So sánh giá thuê các mặt bằng tương tự trong khu vực có mức giá thấp hơn.
- Cam kết thuê dài hạn để đảm bảo nguồn thu ổn định cho chủ nhà.
- Đề nghị chia sẻ chi phí sửa chữa hoặc cải tạo nếu cần thiết.
- Đưa ra phương án thanh toán linh hoạt (ví dụ trả trước nhiều tháng) để tạo thiện cảm.
Kết luận: Mức giá 120 triệu đồng/tháng có thể chấp nhận được nếu mặt bằng có các ưu điểm vượt trội, nhưng trong đa số trường hợp nên thương lượng để giảm về khoảng 90-100 triệu đồng/tháng nhằm đảm bảo hiệu quả đầu tư.


