Nhận định về mức giá thuê 70 triệu/tháng cho mặt bằng kinh doanh 750 m² tại Gò Vấp
Giá thuê 70 triệu/tháng tương đương khoảng 93.000 đồng/m²/tháng (tính trên tổng diện tích sàn 750 m²) cho một mặt bằng góc 2 mặt tiền tại khu Cityland Park Hills, Gò Vấp là mức giá khá cao so với mặt bằng chung khu vực, nhưng vẫn có thể chấp nhận được trong một số trường hợp cụ thể.
Phân tích chi tiết mức giá
| Tiêu chí | Thông tin BĐS | Giá thuê tham khảo khu vực (đồng/m²/tháng) | Nhận xét |
|---|---|---|---|
| Diện tích | 750 m² (1 hầm, 1 trệt, 3 lầu) | Không áp dụng | Diện tích lớn, phù hợp đa dạng loại hình kinh doanh |
| Vị trí | Góc 2 mặt tiền, Cityland Park Hills, Nguyễn Văn Lượng – Phan Văn Trị | 70.000 – 100.000 | Vị trí đắc địa, khu dân trí cao, sầm uất, phù hợp nhiều mô hình kinh doanh đòi hỏi mặt tiền đẹp |
| Tình trạng nội thất | Hoàn thiện cơ bản, có thang máy | Không áp dụng | Tiện nghi đầy đủ, tiết kiệm chi phí cải tạo |
| Loại hình kinh doanh phù hợp | Spa, Ngân hàng, Showroom, Văn phòng, Trung tâm đào tạo, Café, Bar | Không áp dụng | Các mô hình cao cấp, cần vị trí đẹp và diện tích lớn |
| Giá thuê tham khảo cùng khu vực | – | 40 – 60 triệu/tháng (~50.000 – 80.000 đồng/m²/tháng) | Thông thường các mặt bằng kinh doanh có diện tích lớn cùng khu vực có giá thuê thấp hơn do ít mặt tiền góc, hoặc diện tích nhỏ hơn |
Nhận xét tổng thể
Mức giá 70 triệu/tháng là khá cao so với mặt bằng chung nhưng vẫn hợp lý nếu khách thuê tận dụng tối đa vị trí đắc địa, mặt tiền góc hai mặt đường lớn, cùng với trang bị tiện nghi như thang máy và hoàn thiện cơ bản.
Đặc biệt, nếu doanh nghiệp bạn cần một mặt bằng lớn, đa năng và có thể thu hút khách hàng hoặc đối tác ngay từ cái nhìn đầu tiên thì mức giá này có thể xem xét được.
Lưu ý khi quyết định xuống tiền thuê
- Kiểm tra kỹ giấy tờ pháp lý, hiện trạng công trình, tránh phát sinh chi phí sửa chữa ngoài dự kiến.
- Thương lượng điều khoản hợp đồng rõ ràng về thời gian thuê, tăng giá, bảo trì, và quyền sử dụng hầm để xe.
- Đánh giá khả năng thu hồi vốn dựa trên mô hình kinh doanh và vị trí mặt bằng.
- Xem xét các chi phí phát sinh khác như điện, nước, quản lý, thuế, phí dịch vụ.
- Đàm phán về việc sử dụng thang máy, bãi đậu xe, và các tiện ích chung trong khu vực Cityland Park Hills.
Đề xuất mức giá hợp lý và chiến lược thương lượng
Dựa trên giá thuê khu vực và đặc điểm bất động sản, bạn có thể đề xuất mức giá thuê khoảng 55 – 60 triệu/tháng (tương đương 73.000 – 80.000 đồng/m²/tháng) để phù hợp hơn với thị trường nhưng vẫn đảm bảo giá trị vị trí và tiện ích.
Chiến lược thương lượng:
- Nhấn mạnh vào thời gian thuê dài hạn để chủ nhà có lợi ích ổn định.
- Cam kết sử dụng mặt bằng đúng mục đích, góp phần nâng cao giá trị bất động sản.
- Đề cập đến các chi phí bảo trì, sửa chữa mà bên thuê sẽ chịu, giảm áp lực tài chính cho chủ nhà.
- Trình bày phân tích thị trường và các lựa chọn khác để tạo cơ sở thuyết phục.
- Yêu cầu thương lượng mức giá hoặc các điều kiện ưu đãi như miễn phí tháng đầu, giảm giá khi thanh toán trước.
Kết luận
Mức giá 70 triệu/tháng là có thể chấp nhận được trong trường hợp bạn tận dụng tốt vị trí và tiện ích mặt bằng. Tuy nhiên, bạn nên thỏa thuận giảm giá xuống khoảng 55-60 triệu/tháng để đảm bảo hiệu quả chi phí và tạo đòn bẩy cho thương vụ thuê dài hạn.
Đồng thời, cần kiểm tra kỹ các điều khoản hợp đồng và chi phí phát sinh để tránh rủi ro tài chính trong quá trình sử dụng mặt bằng.



