Nhận định về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại 147 Hoàng Hữu Nam, Phường Tân Phú, TP. Thủ Đức
Giá thuê đưa ra: 4,5 triệu đồng/tháng cho diện tích 20 m² (bao gồm 11 m² bên trong và 9 m² hành lang bên ngoài).
Dựa trên các phân tích thị trường hiện tại tại TP. Thủ Đức, đặc biệt khu vực cũ Quận 9, khu vực này đang phát triển nhanh, tập trung nhiều khu công nghệ cao, các khu công nghiệp và đối tượng khách thuê là công nhân, sinh viên. Mức giá thuê mặt bằng kinh doanh nhỏ lẻ tại các vị trí mặt tiền đường quy hoạch lớn (khoảng 30m), gần chợ, siêu thị như Bách Hóa Xanh là khá cao so với mặt bằng chung nhưng vẫn trong phạm vi hợp lý nếu xét về tiềm năng kinh doanh.
Phân tích chi tiết và so sánh giá thị trường
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Đặc điểm | Thời gian cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| 147 Hoàng Hữu Nam, P. Tân Phú, TP. Thủ Đức | 20 | 4,5 (giá đề xuất) | Mặt tiền đường quy hoạch 30m, gần chợ, khu công nhân và sinh viên | 2024 – hiện tại |
| Đường Lê Văn Việt, TP. Thủ Đức | 15-25 | 3,5 – 4,0 | Mặt tiền đường lớn, khu dân cư đông, ít khu công nghiệp | 2024 – 3 tháng trước |
| Đường Đỗ Xuân Hợp, TP. Thủ Đức | 18-22 | 4,0 – 4,3 | Gần khu công nghiệp, phù hợp kinh doanh nhỏ lẻ | 2024 – 2 tháng trước |
| Đường Nguyễn Duy Trinh, TP. Thủ Đức | 20-25 | 3,8 – 4,2 | Khu dân cư, gần khu công nghệ cao | 2024 – 1 tháng trước |
Nhận xét về mức giá và điều kiện thuê
Mức giá 4,5 triệu đồng/tháng cho 20 m² là ở mức trên trung bình so với các mặt bằng tương tự tại khu vực TP. Thủ Đức nói chung và Quận 9 cũ nói riêng. Tuy nhiên, vị trí mặt tiền đường quy hoạch 30m, gần chợ và khu công nhân, sinh viên tập trung đã tạo lợi thế lớn cho hoạt động kinh doanh đa dạng, đặc biệt các loại hình kinh doanh nhỏ lẻ, dịch vụ tiện ích phục vụ công nhân và sinh viên.
Điều này có thể bù đắp cho mức giá thuê cao hơn một chút, nhất là nếu bạn có kế hoạch kinh doanh phù hợp với đối tượng khách hàng mục tiêu như tiệm tạp hóa, cửa hàng phụ kiện điện thoại, tiệm giặt ủi, quầy bán đồ ăn mang đi…
Lưu ý khi xuống tiền thuê mặt bằng này
- Giấy tờ pháp lý rõ ràng: Mặt bằng đã có sổ, điều này giúp đảm bảo quyền lợi pháp lý khi thuê.
- Chi phí phát sinh: Cần hỏi rõ về các khoản chi phí khác như điện nước, quản lý, bảo trì, thuế phí nếu có.
- Hợp đồng thuê: Thương lượng điều khoản hợp đồng rõ ràng, đặc biệt về thời gian thuê, điều kiện trả mặt bằng, tăng giá (nếu có).
- Khả năng kinh doanh: Nghiên cứu kỹ về đối tượng khách thuê, lưu lượng người qua lại để đảm bảo hiệu quả kinh doanh.
- Giới hạn kinh doanh: Lưu ý không được nấu nướng tại mặt bằng, không phù hợp để ở lại.
Đề xuất mức giá hợp lý và chiến lược thương lượng
Dựa trên so sánh thị trường, bạn có thể đề xuất mức giá thuê khoảng 4,0 triệu đồng/tháng để có sự cân bằng giữa vị trí đắc địa và mức giá thuê hợp lý. Đề xuất này dựa vào các mặt bằng tương tự trong khu vực có giá từ 3,8 – 4,3 triệu đồng/tháng.
Chiến lược thương lượng có thể bao gồm:
- Cam kết thuê dài hạn (1-2 năm) để chủ nhà có sự yên tâm, có thể giảm giá.
- Thanh toán cọc và tiền thuê đúng hạn để tạo uy tín.
- Nêu rõ kế hoạch kinh doanh có tiềm năng, giúp tăng giá trị mặt bằng trong tương lai.
- Đề nghị hỗ trợ miễn phí hoặc giảm phí quản lý, chi phí dịch vụ đi kèm.
Nếu chủ nhà không đồng ý giảm giá, bạn cần cân nhắc kỹ hiệu quả kinh doanh để đảm bảo lợi nhuận bù đắp chi phí thuê cao.
