Nhận định mức giá bất động sản tại Đường Nguyễn Mậu Tài, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Đà Nẵng
Giá được chào bán: 6,99 tỷ đồng cho căn nhà 2 tầng có diện tích 73 m², tương đương khoảng 95,75 triệu đồng/m².
Đây là mức giá khá cao trên thị trường nhà ở khu vực Quận Cẩm Lệ nói chung và Phường Hòa Xuân nói riêng, đặc biệt với nhà mặt phố, mặt tiền, đã hoàn công và sổ đỏ đầy đủ.
Phân tích chi tiết giá cả và so sánh thực tế
| Tiêu chí | Thông tin BĐS đang xem | Giá tham khảo khu vực Hòa Xuân (đồng/m²) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Diện tích đất | 73 m² | 70 – 90 triệu/m² | Đất nền, nhà xây mới hoặc hoàn công thường có giá trong khoảng này |
| Giá/m² | 95,75 triệu/m² | 70 – 90 triệu/m² | Giá chào bán cao hơn mức trung bình từ 6% đến 37% |
| Loại hình | Nhà mặt phố 2 tầng, 3 phòng ngủ, 2 WC, có phòng thờ, sân phơi | Nhà mặt tiền phố thường cao hơn nhà trong hẻm | Ưu điểm về vị trí, phù hợp kinh doanh hoặc để ở |
| Pháp lý | Đã có sổ đỏ, hoàn công đầy đủ | Tăng tính thanh khoản và an toàn khi đầu tư | Điểm cộng lớn so với các BĐS chưa hoàn công, chưa có sổ |
| Vị trí | Song song đường Nguyễn Phước Lan, gần cầu Hòa Xuân, hướng Đông Bắc | Vị trí đẹp, tiện giao thông, gần các tiện ích | Tăng giá trị sử dụng và khả năng tăng giá trong tương lai |
Nhận xét về mức giá và lời khuyên khi mua
Mức giá 6,99 tỷ đồng là hợp lý nếu người mua đánh giá cao vị trí mặt tiền đường Nguyễn Mậu Tài, nhà xây dựng kiên cố, pháp lý hoàn chỉnh và nhu cầu sử dụng để ở hoặc kinh doanh. Với các ưu điểm như đã nêu, giá này có thể chấp nhận được trong bối cảnh thị trường Đà Nẵng đang tăng nhiệt, đặc biệt là khu vực phát triển như Hòa Xuân.
Tuy nhiên, nếu mục đích đầu tư ngắn hạn hoặc người mua có ngân sách hạn chế, mức giá này có thể hơi cao so với giá tham khảo khu vực, đặc biệt khi so sánh giá trung bình đất nền và nhà mặt phố tương đương.
Người mua cần lưu ý:
- Kiểm tra kỹ pháp lý sổ đỏ, xác nhận không có tranh chấp.
- Thẩm định tình trạng nhà, xem xét chi phí bảo trì hoặc sửa chữa nếu có.
- So sánh kỹ với các bất động sản tương tự đang bán trong khu vực.
- Xem xét khả năng sinh lời nếu dùng để kinh doanh hoặc cho thuê.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thương lượng
Dựa trên giá thị trường và ưu nhược điểm căn nhà, mức giá hợp lý có thể dao động từ 6,3 – 6,6 tỷ đồng (tương đương 86 – 90 triệu/m²), giúp người mua có lợi thế hơn về tài chính và vẫn đảm bảo giá trị BĐS hợp lý.
Cách thuyết phục chủ nhà giảm giá:
- Trình bày phân tích so sánh giá thị trường và những bất lợi như diện tích đất không quá lớn, chi phí bảo trì (nếu có).
- Đề xuất thanh toán nhanh, tạo điều kiện thuận lợi cho giao dịch để chủ nhà yên tâm.
- Thể hiện thiện chí mua lâu dài, không gây phiền phức thủ tục.
- Linh hoạt trong việc chịu một phần chi phí chuyển nhượng hoặc các chi phí phát sinh nếu cần.
Kết luận, giá 6,99 tỷ đồng là mức giá có thể chấp nhận nếu người mua ưu tiên vị trí mặt tiền và pháp lý hoàn chỉnh, còn nếu muốn tiết kiệm chi phí, cần thương lượng mức giá để phù hợp hơn với giá thị trường hiện tại.



