Nhận định mức giá 12,95 tỷ đồng cho nhà mặt tiền đường số 6, Bình Trị Đông B, Bình Tân
Giá chào bán 12,95 tỷ đồng cho căn nhà diện tích đất 95 m², diện tích sử dụng 240 m², mặt tiền 5 m, xây 3 tầng, 4 phòng ngủ và 3 phòng vệ sinh, tại vị trí sát đường số 6, Bình Trị Đông B, quận Bình Tân, Tp Hồ Chí Minh là mức giá khá cao.
Giá trên tương đương khoảng 136,32 triệu đồng/m² diện tích sử dụng, một con số vượt khá nhiều so với mặt bằng chung nhà mặt tiền trong khu vực quận Bình Tân, đặc biệt là những tuyến đường nội bộ gần trung tâm.
Phân tích thị trường và so sánh giá bất động sản tương tự
| Bất động sản | Địa điểm | Diện tích đất (m²) | Diện tích sử dụng (m²) | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² (tỷ đồng/m² sử dụng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhà mặt tiền đường số 6, Bình Trị Đông B | Quận Bình Tân | 95 | 240 | 12,95 | 0,054 | Chào bán hiện tại |
| Nhà mặt tiền đường số 7, Bình Trị Đông B | Quận Bình Tân | 90 | 210 | 10,5 | 0,05 | Giao dịch gần đây (2024) |
| Nhà mặt tiền đường Tên Lửa, Bình Tân | Quận Bình Tân | 100 | 220 | 11,8 | 0,054 | Giao dịch gần đây (2024) |
| Nhà mặt tiền đường Bình Long, Bình Tân | Quận Bình Tân | 85 | 200 | 9,7 | 0,048 | Giao dịch gần đây (2024) |
Đánh giá chi tiết
- Vị trí: Nhà nằm sát đường số 6, một tuyến đường khá quan trọng trong khu vực Bình Trị Đông B, giao thông thuận tiện, gần các tiện ích như chợ, siêu thị, trường học và chung cư Moonlight. Đây là ưu điểm lớn giúp nâng giá trị bất động sản.
- Diện tích và kết cấu: Diện tích sử dụng lớn (240 m²) với 3 tầng, 4 phòng ngủ và 3 phòng vệ sinh, xây dựng chắc chắn, phù hợp cho gia đình đa thế hệ hoặc có thể cho thuê từng tầng. Nội thất đầy đủ giúp giảm chi phí đầu tư ban đầu.
- Giá bán: Với mức giá 12,95 tỷ đồng, tương đương giá 136,32 triệu/m² sử dụng, giá này cao hơn khoảng 10-15% so với các giao dịch thực tế gần đây tại khu vực có diện tích và kết cấu tương đương.
Đề xuất giá hợp lý hơn và chiến lược thương lượng
Dựa trên các dữ liệu thực tế và so sánh thị trường, mức giá hợp lý cho căn nhà này nên nằm trong khoảng 11,5 – 12 tỷ đồng. Mức giá này vừa đảm bảo phù hợp với mặt bằng giá chung, vừa phản ánh đúng giá trị của vị trí, kết cấu và nội thất căn nhà.
Chiến lược thương lượng với chủ nhà:
- Chỉ ra các giao dịch gần đây có giá thấp hơn, minh chứng cho giá thị trường.
- Nhấn mạnh yếu tố thanh khoản: Giá quá cao có thể khiến bất động sản khó bán nhanh trong thị trường hiện tại.
- Đề xuất mức giá khoảng 11,7 – 12 tỷ đồng với lý do nhà đã sử dụng (không phải căn mới xây), đồng thời sẽ giúp chủ nhà thanh khoản nhanh, giảm bớt chi phí duy trì và tạo điều kiện thuận lợi cho bên mua.
- Thể hiện thiện chí mua nhanh, thanh toán nhanh nhằm thuyết phục chủ nhà cân nhắc giảm giá.
Kết luận
Mức giá 12,95 tỷ đồng là mức giá hơi cao so với mặt bằng chung khu Bình Tân và các giao dịch thực tế tương tự trong cùng khu vực. Nếu bạn là nhà đầu tư hoặc người mua có nhu cầu ở thực, nên thương lượng giảm giá xuống tối thiểu còn khoảng 11,5 – 12 tỷ đồng để đảm bảo tính hợp lý và hiệu quả tài chính. Với vị trí tốt, nội thất đầy đủ và kết cấu chắc chắn, căn nhà này vẫn là lựa chọn đáng cân nhắc trong trường hợp giá được điều chỉnh phù hợp.



