Nhận định mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Quận 1, Tp Hồ Chí Minh
Mức giá thuê 99 triệu đồng/tháng cho căn biệt thự cổ gần 100 năm tuổi, diện tích 240 m² tại trung tâm Quận 1 là một mức giá khá cao so với mặt bằng chung, nhưng xét về vị trí và đặc điểm tài sản thì có thể coi là hợp lý trong một số trường hợp đặc thù.
Với vị trí đường Hai Bà Trưng, Phường Đa Kao, Quận 1 – một trong những khu vực trung tâm đắc địa bậc nhất TP Hồ Chí Minh, giá thuê mặt bằng thương mại thường cao do lượng khách hàng lớn, nhu cầu kinh doanh sôi động và tiềm năng thu hút thương hiệu lớn.
Phân tích chi tiết và so sánh mức giá thuê
| Loại BĐS / Đặc điểm | Diện tích (m²) | Vị trí | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Đơn giá/m² (triệu đồng/m²/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Biệt thự cổ, mặt tiền trung tâm Quận 1 | 240 | Hai Bà Trưng, Đa Kao, Q1 | 99 | 0.41 | Giá đề xuất, phù hợp mô hình nhà hàng, coffee cao cấp, studio nghệ thuật |
| Mặt bằng kinh doanh thương mại bình thường | 150-200 | Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Q1 | 60 – 80 | 0.40 – 0.53 | Văn phòng, cửa hàng thương mại tiêu chuẩn |
| Mặt bằng kinh doanh cao cấp, mặt tiền lớn | 200 | Đường Lê Thánh Tôn, Q1 | 120 | 0.60 | Vị trí đắc địa, khu vực sầm uất nhất Quận 1 |
| Nhà phố cũ cải tạo, diện tích nhỏ | 100 | Đường Pasteur, Q1 | 40 | 0.40 | Mô hình kinh doanh nhỏ, quán cà phê, cửa hàng ăn uống |
Nhận xét chi tiết
– Mức giá 99 triệu đồng/tháng (tương đương ~0.41 triệu đồng/m²/tháng) nằm trong khoảng giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Quận 1, tuy nhiên chưa phải là mức cao nhất. Với đặc điểm căn biệt thự cổ, kiến trúc độc đáo và không gian xanh, mức giá này thể hiện sự đánh giá cao giá trị văn hóa và tiềm năng thương hiệu.
– So sánh với các mặt bằng thông thường, mức giá này cao hơn mức trung bình khoảng 10-20% so với mặt bằng cùng khu vực có diện tích tương đương nhưng không mang yếu tố “cổ” và “đặc biệt” như biệt thự.
– Nếu mục đích thuê để phát triển mô hình kinh doanh cần sự khác biệt, thu hút khách hàng cao cấp như nhà hàng sang trọng, quán cà phê thương hiệu, studio nghệ thuật, gallery, thì mức giá này có thể được chấp nhận vì giá trị thương hiệu và trải nghiệm khách hàng tạo ra sẽ bù đắp chi phí thuê.
– Tuy nhiên, nếu mục đích thuê chỉ để kinh doanh thương mại thông thường hoặc mô hình nhỏ lẻ, mức giá này sẽ là gánh nặng và không tối ưu về chi phí.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thương lượng
– Với mặt bằng này, mức giá hợp lý hơn có thể là khoảng từ 85 – 90 triệu đồng/tháng, tương đương 0.35 – 0.375 triệu đồng/m²/tháng. Mức giá này vẫn phản ánh giá trị vị trí và tính độc đáo của biệt thự nhưng hợp lý hơn so với thị trường hiện tại.
– Để thuyết phục chủ bất động sản đồng ý mức giá này, người thuê có thể đưa ra các luận điểm:
- Thị trường hiện đang có nhiều lựa chọn mặt bằng kinh doanh trung tâm với giá thuê cạnh tranh, cần một mức giá hợp lý để đảm bảo hoạt động kinh doanh bền vững lâu dài.
- Cam kết thuê dài hạn, giảm rủi ro cho chủ nhà so với việc liên tục thay đổi khách thuê.
- Khả năng đầu tư cải tạo, decor không gian theo ý tưởng riêng, sẽ làm tăng giá trị và sức hút cho bất động sản, lợi ích lâu dài cho chủ nhà.
- Chia sẻ chi phí bảo trì, sửa chữa nhỏ do đặc thù biệt thự cổ nhằm giảm bớt gánh nặng cho chủ nhà.
– Việc thương lượng với tinh thần hợp tác đôi bên cùng có lợi sẽ giúp đạt được mức giá hợp lý, đảm bảo hiệu quả sử dụng tài sản và lợi ích kinh tế cho cả hai bên.



