Nhận định về mức giá 5,4 tỷ đồng cho căn nhà tại Phường Phước Bình, Thành phố Thủ Đức
Giá 5,4 tỷ đồng tương đương khoảng 92,15 triệu đồng/m² diện tích sử dụng cho căn nhà 3 tầng, diện tích đất 58,6 m², diện tích sử dụng 141,6 m², tọa lạc trên đường số 6, Phường Phước Bình, Thành phố Thủ Đức.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Tiêu chí | Căn nhà Phường Phước Bình | Giá trung bình khu vực Thành phố Thủ Đức (2024) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Diện tích đất | 58,6 m² | 50 – 70 m² | Phù hợp với quỹ đất trung bình khu vực |
| Diện tích xây dựng (sử dụng) | 141,6 m² (3 tầng) | 120 – 150 m² | Diện tích sử dụng khá rộng, phù hợp gia đình nhiều thành viên |
| Giá/m² sử dụng | 92,15 triệu/m² | 75 – 95 triệu/m² | Ở mức cao nhưng không vượt quá mặt bằng chung |
| Vị trí | Phường Phước Bình, đường hẻm xe hơi rộng 6m | Đường hẻm xe hơi hoặc mặt tiền đường nhỏ | Ưu thế hẻm rộng xe hơi, an ninh, gần trường học và công viên lớn |
| Pháp lý | Sổ hồng riêng, đã hoàn công | Pháp lý rõ ràng là điểm cộng lớn | Đảm bảo giao dịch nhanh chóng, an toàn |
| Tiện ích | Gần trường học Mầm non đến Cấp 3, công viên 36ha | Tiện ích tương tự khu vực nhiều quận 9 cũ | Gia tăng giá trị sử dụng và tiềm năng tăng giá |
Nhận xét tổng quan
Với mức giá 5,4 tỷ đồng cho căn nhà có diện tích sử dụng 141,6 m², pháp lý rõ ràng, hẻm xe hơi rộng 6m và vị trí gần các tiện ích lớn, giá bán được đánh giá là hợp lý trong bối cảnh thị trường Thành phố Thủ Đức hiện nay. Khu vực Phường Phước Bình đang phát triển nhanh với nhiều dự án hạ tầng và tiện ích đồng bộ, tạo điều kiện tăng giá trị bất động sản bền vững.
Đề xuất mức giá hợp lý hơn và chiến lược thương lượng
Tuy nhiên, để có thể thương lượng và đạt được thỏa thuận tốt nhất, người mua có thể đề xuất mức giá 5,1 – 5,2 tỷ đồng. Mức giá này vẫn nằm trong khoảng giá thị trường, đồng thời tạo khoảng đệm hợp lý cho người bán và người mua.
Lý do thuyết phục chủ nhà giảm giá:
- Nhắc đến xu hướng thị trường hiện tại có dấu hiệu chững lại, người mua có nhiều lựa chọn, cần nhanh chóng giao dịch.
- Pháp lý và hoàn công đã rõ ràng, thời gian giao dịch nhanh, giảm rủi ro cho người bán, do đó mức giá nên sát với mặt bằng thực tế.
- Nhấn mạnh chi phí bảo trì, hoàn thiện nội thất cơ bản cần đầu tư thêm có thể làm giảm nhu cầu chi trả tối đa.
- So sánh các căn tương tự trong khu vực có mức giá dao động từ 75 – 95 triệu/m², vì vậy mức giá 92,15 triệu/m² là hơi cao nếu không có ưu điểm vượt trội.
Kết luận
Mức giá 5,4 tỷ đồng là chấp nhận được nếu người mua đánh giá cao vị trí và tiện ích hiện hữu. Tuy nhiên, với tình hình thị trường và các yếu tố cạnh tranh, việc thương lượng giảm xuống khoảng 5,1 – 5,2 tỷ đồng sẽ là lựa chọn hợp lý, đảm bảo lợi ích cho cả hai bên. Người mua nên chuẩn bị kỹ các luận điểm trên để thuyết phục chủ nhà đồng thuận mức giá này.



