Thẩm định giá trị thực:
Nhà diện tích đất 48m², chiều ngang 3.6m, chiều dài 13m, với tổng diện tích sử dụng thực tế khoảng 137m² (1 trệt 2 lầu). Giá bán 5,7 tỷ tương đương khoảng 118,75 triệu/m² sử dụng. Đây là mức giá khá cao so với mặt bằng chung nhà hẻm ở Quận Tân Bình, đặc biệt khu vực Phường 10 – Ni Sư Huỳnh Liên, nơi có hẻm nhỏ và mật độ dân cư đông đúc.
So sánh với chi phí xây dựng mới hiện nay (6-7 triệu/m² hoàn thiện), việc mua nhà cũ với cấu trúc 3 tầng, 3 phòng ngủ, 4 WC, đang cho thuê ổn định 17 triệu/tháng là điểm cộng. Tuy nhiên, diện tích đất nhỏ, hẻm nhà thuộc loại hẻm ngõ, có thể hạn chế việc cải tạo hoặc mở rộng.
Nhận xét về giá: Mức giá 5,7 tỷ cho 48m² đất và nhà hiện hữu tại khu vực này là cao, có thể bị đẩy giá khoảng 15-25% so với giá thị trường thực tế của các căn tương tự. Người mua cần cẩn trọng và đề nghị đàm phán giảm giá, hoặc yêu cầu bên bán chứng minh rõ các lợi thế về pháp lý, thoáng đãng, và giá trị cho thuê bền vững trước khi xuống tiền.
Phân tích lợi thế cạnh tranh:
– Nhà 3 tầng, thiết kế hiện đại, đầy đủ 4 phòng ngủ và 4 WC, phù hợp cho gia đình đông người hoặc cho thuê nhiều phòng.
– Vị trí gần chợ Vải Tân Bình, các trường học, bệnh viện và sân bay thuận tiện di chuyển.
– Nhà đang cho thuê với dòng tiền ổn định 17 triệu/tháng, đây là điểm cộng về khả năng sinh lời ngay.
– Khu dân trí cao, an ninh tốt.
Điểm yếu: Hẻm nhỏ, chỉ khoảng 3.6m mặt tiền, có thể khó khăn cho xe hơi ra vào hoặc quay đầu, ảnh hưởng đến giá trị và tiện ích sử dụng.
Kịch bản khai thác tối ưu:
Phù hợp nhất để sử dụng ở thực tế kết hợp cho thuê lại từng phòng hoặc cho thuê nguyên căn dài hạn, tận dụng dòng tiền ổn định 17 triệu/tháng. Do diện tích đất nhỏ và hẻm nhỏ nên kịch bản xây mới quy mô lớn hoặc làm kho xưởng không khả thi. Nếu có điều kiện, có thể cải tạo nhẹ nhàng để tăng giá thuê hoặc nâng cao tiện nghi.
Bảng so sánh thị trường:
| Đặc điểm | Căn hiện tại | Đối thủ 1 (Đường Lạc Long Quân) | Đối thủ 2 (Đường Hoàng Hoa Thám) |
|---|---|---|---|
| Diện tích đất (m²) | 48 | 50 | 45 |
| Diện tích sử dụng (m²) | 137 (3 tầng) | 140 (3 tầng) | 130 (3 tầng) |
| Giá bán (tỷ) | 5,7 | 5,1 | 5,0 |
| Giá/m² sử dụng (triệu) | 118,75 | ~ 95,7 | ~ 96,15 |
| Hẻm rộng | 3.6m (hẻm nhỏ) | 5m (hẻm lớn) | 4m (hẻm vừa) |
| Pháp lý | Đã có sổ | Đã có sổ | Đã có sổ |
| Dòng tiền cho thuê | 17 triệu/tháng | Không cho thuê hoặc thấp hơn | 15 triệu/tháng |
Checklist dành riêng cho tài sản này:
- Kiểm tra kỹ pháp lý, xác nhận sổ hồng, không vướng quy hoạch hẻm.
- Nhà hiện hữu 3 tầng, nên kiểm tra chất lượng kết cấu, thấm dột, hệ thống điện nước.
- Đánh giá hẻm nhỏ: khả năng đi lại, xe cứu hỏa, xe tải lớn có thể khó khăn.
- Kiểm tra tính khả thi khi cải tạo hoặc xây dựng thêm (có được phép xây dựng tối đa chiều cao hay không).
- Xác nhận hợp đồng cho thuê hiện tại để đảm bảo dòng tiền ổn định và tránh tranh chấp.



