Nhận định mức giá 9,4 tỷ đồng cho nhà tại Đường Lê Quang Định, Phường 11, Bình Thạnh
Với diện tích đất 75 m² và mức giá 9,4 tỷ đồng, tương đương khoảng 125,33 triệu đồng/m², bất động sản này nằm trong phân khúc nhà mặt phố, mặt tiền tại khu vực Bình Thạnh – một quận trung tâm, phát triển và có giá trị tăng trưởng cao của TP. Hồ Chí Minh.
Mức giá này có thể được coi là hợp lý trong các trường hợp sau:
- Vị trí nhà thuộc đoạn đường có lưu lượng giao thông lớn, thuận tiện kinh doanh, gần các tiện ích như trường học, chợ, siêu thị và các dịch vụ cao cấp.
- Nhà có thiết kế hiện đại, nội thất cao cấp, hoàn công đầy đủ và sổ hồng riêng rõ ràng, pháp lý minh bạch.
- Hẻm ô tô tránh, thuận tiện di chuyển, không bị giới hạn bởi các vấn đề về hẻm nhỏ hay giao thông khó khăn.
Phân tích thực tế và so sánh giá
| Địa điểm | Loại hình | Diện tích (m²) | Giá (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Ngày cập nhật | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đường Lê Quang Định, Bình Thạnh | Nhà mặt phố, 3 lầu | 70 | 8,5 | 121,43 | 2024 Q2 | Hẻm xe hơi, nội thất cao cấp |
| Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Bình Thạnh | Nhà mặt phố | 80 | 10 | 125 | 2024 Q1 | Vị trí gần trung tâm, tiện kinh doanh |
| Đường Nguyễn Xí, Bình Thạnh | Nhà mặt tiền | 60 | 7,2 | 120 | 2024 Q2 | Nhà mới, hẻm xe hơi |
Qua bảng so sánh, mức giá 125,33 triệu/m² cho nhà ở Lê Quang Định là khá sát với giá thị trường đối với các căn nhà mặt tiền, hẻm ô tô tránh tại Bình Thạnh với thiết kế và nội thất tương đương. Tuy nhiên, mức giá này là mức giá cao nên cần cân nhắc kỹ.
Những lưu ý cần thiết để tránh rủi ro khi giao dịch
- Kiểm tra kỹ pháp lý: Sổ hồng riêng, giấy phép xây dựng, hoàn công, không có tranh chấp, thế chấp ngân hàng.
- Thẩm định hiện trạng nhà: Kiểm tra thiết kế, chất lượng xây dựng, nội thất cao cấp có đúng như quảng cáo không.
- Xác minh thông tin hẻm xe hơi tránh, không bị ảnh hưởng quy hoạch hoặc tranh chấp sử dụng.
- Tham khảo ý kiến chuyên gia hoặc môi giới uy tín để đánh giá chính xác giá trị tài sản.
- Thương lượng giá dựa trên thực trạng thực tế, có thể đề xuất mức giá khoảng 8,8 – 9 tỷ đồng để đảm bảo lợi ích.
Đề xuất giá và cách thuyết phục chủ nhà
Dựa trên phân tích, mức giá 9,4 tỷ đồng là có thể chấp nhận được nhưng hơi cao9 tỷ đồng như một mức hợp lý hơn, dựa trên các lý do:
- Thị trường hiện nay có nhiều lựa chọn tương tự với giá thấp hơn hoặc bằng.
- Chi phí sửa chữa, bảo trì hoặc nâng cấp nội thất có thể phát sinh.
- Thời gian giao dịch nhanh chóng sẽ là lợi ích cho chủ nhà.
Khi thương lượng, nhấn mạnh việc bạn là người mua thiện chí, có khả năng thanh toán nhanh và sẵn sàng xử lý thủ tục pháp lý nhanh gọn để giảm thiểu rủi ro cho chủ nhà.



