Nhận định mức giá
Mức giá 11,5 tỷ đồng cho căn nhà mặt tiền đường Trương Văn Thành, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức có diện tích 120 m², tương đương khoảng 95,83 triệu đồng/m² là mức giá tương đối cao so với mặt bằng chung khu vực. Tuy nhiên, mức giá này có thể được xem là hợp lý nếu xét đến vị trí đắc địa, mặt tiền đường lớn hơn 10m, khu vực kinh doanh sầm uất, dân trí cao, và hiện trạng nhà đang có dòng tiền cho thuê. Nếu người mua có nhu cầu khai thác kinh doanh hoặc cho thuê ngay, thì giá này có thể chấp nhận được.
Nếu mục tiêu là đầu tư lâu dài hoặc mua để ở, có thể thương lượng giảm giá để đạt mức hợp lý hơn, khoảng 9,5 – 10 tỷ đồng (tương đương 79 – 83 triệu/m²), phù hợp với mức giá trung bình khu vực Thủ Đức đối với nhà mặt phố đã qua sử dụng với diện tích tương tự.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Hiện trạng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Trương Văn Thành, Hiệp Phú, Thủ Đức | 120 | 11,5 | 95,83 | Nhà cấp 4, có gác lửng, đang cho thuê | Mặt tiền lớn >10m, khu kinh doanh sầm uất |
| Đường Lê Văn Việt, Thủ Đức | 110 | 9,8 | 89,09 | Nhà phố 1 trệt 2 lầu | Cách Vincom 500m, khu dân trí cao |
| Đường Tăng Nhơn Phú, Thủ Đức | 125 | 10,2 | 81,6 | Nhà mới xây, 1 trệt 2 lầu | Gần chợ, tiện ích đầy đủ |
| Đường Nguyễn Duy Trinh, Thủ Đức | 130 | 9,7 | 74,6 | Nhà cấp 4, cần sửa chữa | Gần trường học, an ninh tốt |
Giá trung bình thị trường nhà mặt tiền trong khu vực Thủ Đức hiện nay dao động khoảng 75 – 90 triệu đồng/m² tùy vào hiện trạng và vị trí cụ thể. Với diện tích 120 m² và vị trí mặt tiền đường lớn, khu vực kinh doanh sầm uất của căn nhà trên, mức giá 95,83 triệu/m² là mức giá cao hơn trung bình nhưng không quá chênh lệch lớn nếu so sánh với các nhà có vị trí tương đương.
Lý do đề xuất mức giá hợp lý hơn
- Nhà cấp 4 có gác lửng, không phải là nhà mới xây dựng hoặc nhà phố hiện đại, nên giá không thể bằng nhà mới hoặc nhà 2-3 tầng.
- Diện tích 120 m² là hợp lý, nhưng chiều ngang 5,2m hơi hẹp so với các căn mặt tiền kinh doanh thường có ngang từ 6m trở lên, ảnh hưởng đến khả năng khai thác kinh doanh.
- Tiềm năng tăng giá trong tương lai vẫn còn, nhưng hiện tại chưa có dự án lớn nào đột phá xung quanh trực tiếp nâng tầm giá trị bất động sản này.
- Việc chủ nhà có thể thương lượng, giảm giá khoảng 1,5 – 2 tỷ đồng sẽ giúp tăng sức hấp dẫn cho người mua, thúc đẩy giao dịch nhanh chóng hơn.
Chiến lược thuyết phục chủ nhà
Để thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá khoảng 9,5 – 10 tỷ đồng, người mua nên trình bày các luận điểm sau:
- Thị trường hiện tại có nhiều lựa chọn nhà mặt tiền tương đương với giá thấp hơn hoặc chất lượng nhà tốt hơn.
- Phân tích chi tiết so sánh các sản phẩm tương tự trong khu vực với giá thấp hơn để minh chứng mức giá đề xuất là hợp lý.
- Nhấn mạnh ưu điểm của việc bán nhanh, giảm thiểu chi phí bảo trì, quản lý và rủi ro giá thị trường xuống.
- Đề xuất phương án thanh toán nhanh gọn, công chứng trong ngày để tạo sự tin cậy và thuận tiện cho chủ nhà.
Kết luận: Mức giá 11,5 tỷ đồng là có thể chấp nhận được trong trường hợp người mua ưu tiên vị trí, dòng tiền cho thuê sẵn và mục đích kinh doanh ngay. Tuy nhiên, để đạt được thỏa thuận hợp lý về giá và đảm bảo tính cạnh tranh trên thị trường, giá đề xuất khoảng 9,5 – 10 tỷ đồng sẽ phù hợp hơn với thực tế hiện tại của khu vực.



