Nhận định mức giá thuê căn hộ 1 phòng ngủ, 35m² tại Kingston Residence, Quận Phú Nhuận
Giá thuê 10 triệu đồng/tháng cho căn hộ 1 phòng ngủ, diện tích 35m² tại địa chỉ 146 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 8, Quận Phú Nhuận đang ở mức khá cao so với mặt bằng chung thị trường khu vực này.
Căn hộ thuộc loại hình chung cư, tầng 3, hướng ban công Đông Bắc, cửa chính Tây Nam, trang bị đầy đủ tiện nghi theo mô tả, tuy nhiên đang trong tình trạng đang chờ sổ nên chưa có giấy tờ pháp lý hoàn chỉnh – đây là yếu tố cần cân nhắc khi quyết định thuê dài hạn.
Phân tích so sánh giá thị trường
| Vị trí | Loại căn hộ | Diện tích (m²) | Giá thuê trung bình (triệu đồng/tháng) | Tiện nghi & Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Quận Phú Nhuận (Kingston Residence) | 1 phòng ngủ | 35 | 10 – 13 | Tiện nghi đầy đủ, chưa có sổ |
| Quận Phú Nhuận (căn hộ tương tự) | 1 phòng ngủ | 30 – 40 | 7 – 9 | Trang bị nội thất cơ bản, có sổ hồng |
| Quận Bình Thạnh (Đường Nguyễn Xí) | 1 phòng ngủ | 35 | 8 – 10 | Tiện nghi tốt, pháp lý rõ ràng |
| Quận Tân Bình (Gần sân bay) | 1 phòng ngủ | 35 | 7 – 8 | Tiện ích cơ bản, hợp đồng dài hạn |
Đánh giá và đề xuất
Dựa vào bảng so sánh trên, mức giá 10 triệu đồng/tháng là hơi caochưa có sổ hồng hoàn chỉnh làm giảm giá trị thanh khoản và tăng rủi ro cho người thuê dài hạn.
Đề xuất mức giá hợp lý hơn là 8 – 9 triệu đồng/tháng cho căn hộ 35m² này, bởi:
- Giá này phản ánh đúng mặt bằng chung cho căn hộ 1 phòng ngủ đã có tiện nghi cơ bản tại khu vực lân cận.
- Giảm bớt rủi ro pháp lý cho người thuê vì căn hộ đang trong trạng thái chờ sổ.
- Khả năng cạnh tranh với các căn hộ khác có pháp lý hoàn chỉnh.
Ngoài ra, nếu chủ nhà có thể hỗ trợ giảm giá cọc từ 2 tháng xuống 1 tháng hoặc tăng thêm các tiện ích hỗ trợ đi kèm (như miễn phí gửi xe, phí quản lý…), người thuê sẽ cảm nhận được giá trị tốt hơn và dễ dàng đồng ý thuê.
Cách thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá đề xuất
Khi thương lượng với chủ nhà, người thuê hoặc môi giới nên tập trung vào các điểm sau:
- Nhấn mạnh rủi ro pháp lý do căn hộ chưa có sổ, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thuê dài hạn và thanh khoản của căn hộ.
- Đưa ra các so sánh cụ thể với các căn hộ tương tự đã có sổ hồng trong khu vực để chứng minh mức giá 8 – 9 triệu đồng/tháng là hợp lý và cạnh tranh.
- Đề xuất phương án thanh toán linh hoạt hoặc hỗ trợ giảm cọc, tạo điều kiện thuận lợi cho bên thuê.
- Chỉ ra lợi ích từ việc cho thuê nhanh, tránh để căn hộ trống kéo dài gây mất thu nhập.
Qua đó, chủ nhà có thể chấp nhận giảm giá cho thuê để đảm bảo căn hộ được cho thuê ổn định, giảm thiểu rủi ro và chi phí phát sinh do căn hộ không có sổ.



