Nhận định chung về mức giá 22,8 tỷ đồng
Giá 22,8 tỷ đồng cho căn nhà có diện tích 90 m² tại đường Trần Bình Trọng, Bình Thạnh, tương đương ~253 triệu đồng/m², là mức giá khá cao trong bối cảnh thị trường hiện tại. Tuy nhiên, với đặc điểm nhà 8 tầng, 14 phòng cho thuê với nội thất cao cấp, thang máy, PCCC và dòng tiền cho thuê hơn 100 triệu/tháng, mức giá này có thể được xem xét là hợp lý trong trường hợp nhà vẫn duy trì hiệu suất khai thác tốt và vị trí thuận tiện.
Phân tích chi tiết về mức giá
| Tiêu chí | Thông tin BĐS phân tích | Tham khảo thị trường Bình Thạnh (2024) |
|---|---|---|
| Diện tích đất | 90 m² (4.3m ngang x 20m dài) | 70-100 m² phổ biến |
| Giá/m² | 253 triệu/m² |
– Nhà mặt tiền hẻm xe hơi, giá trung bình 150-200 triệu/m² tại Bình Thạnh – Nhà có nhiều tầng, cho thuê CHDV: giá có thể cộng thêm 20-30% – Khu vực đường Trần Bình Trọng là khu vực có giá cao hơn trung bình do vị trí thuận tiện |
| Số tầng và công năng | 8 tầng, 14 phòng CHDV, thang máy, PCCC, nội thất cao cấp |
– Nhà cho thuê dịch vụ 5-7 tầng giá tương đương 12-15 tỷ – Nhà có tầng hầm, thang máy, nhiều phòng cho thuê giúp tăng giá trị đầu tư lên đáng kể |
| Dòng tiền cho thuê | Trên 100 triệu/tháng (1,2 tỷ/năm) |
– Tỷ suất lợi nhuận khoảng 5,3%/năm – Mức này phù hợp với nhà CHDV trong khu vực trung tâm TP.HCM |
| Pháp lý và hẻm xe tải | Sổ hồng, hẻm xe tải 5m | Pháp lý rõ ràng, hẻm rộng thuận tiện vận chuyển, tăng giá trị bất động sản |
So sánh giá với các bất động sản tương tự quanh khu vực
| BĐS | Diện tích (m²) | Số tầng / Phòng | Giá (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Nhà CHDV Trần Bình Trọng | 90 | 8 tầng / 14 phòng | 22,8 | 253 | Thang máy, PCCC, nội thất cao cấp |
| Nhà CHDV Phan Văn Trị, Bình Thạnh | 85 | 6 tầng / 12 phòng | 17,5 | 206 | Không có thang máy, nội thất cơ bản |
| Nhà mặt tiền hẻm xe tải Nguyễn Xí | 100 | 5 tầng / 10 phòng | 18,5 | 185 | Hẻm rộng xe tải, không thang máy |
| Nhà CHDV gần Phạm Văn Đồng | 95 | 7 tầng / 13 phòng | 20,0 | 210 | Thang máy, nội thất khá |
Đề xuất mức giá và cách thương lượng
Dựa trên so sánh thực tế, mức giá 22,8 tỷ đồng có thể hơi cao hơn so với mặt bằng chung, đặc biệt khi xét đến mức giá/m² và các sản phẩm tương tự trong khu vực.
Do đó, đề xuất giá hợp lý hơn là khoảng 20 – 21 tỷ đồng, tương đương giá/m² khoảng 222 – 233 triệu đồng, vẫn phản ánh được giá trị nhà 8 tầng, thang máy, nội thất cao cấp nhưng có tính đến việc thị trường có sự cạnh tranh và xu hướng giá bất động sản tại Bình Thạnh đang ổn định.
Để thuyết phục chủ nhà giảm giá, có thể đưa ra các luận điểm sau:
- So sánh trực tiếp với các bất động sản CHDV tương tự với giá thấp hơn tại cùng khu vực.
- Nhấn mạnh đến việc chi phí bảo trì, vận hành tòa nhà 8 tầng khá cao, cần cân nhắc dòng tiền thực tế.
- Thị trường hiện tại có xu hướng điều chỉnh giá nhẹ để phù hợp với nhu cầu thực của nhà đầu tư.
- Khả năng thanh khoản nhanh nếu giá được điều chỉnh hợp lý, giúp chủ nhà giảm thiểu rủi ro tài chính và chi phí phát sinh.
Kết luận
Mức giá 22,8 tỷ đồng là có thể chấp nhận được với những nhà đầu tư tìm kiếm tài sản cho thuê lâu dài có dòng tiền ổn định và vị trí tốt tại Bình Thạnh. Tuy nhiên, để tối ưu hóa lợi nhuận và hạn chế rủi ro thanh khoản, giá đề xuất từ 20 – 21 tỷ đồng sẽ phù hợp hơn, dễ thương lượng hơn và vẫn đảm bảo giá trị của tài sản.



