Nhận định về mức giá 7,9 tỷ cho nhà mặt tiền tại đường Nguyễn Như Hạnh, Quận Liên Chiểu, Đà Nẵng
Với mức giá 53,74 triệu/m² cho diện tích 147 m², tổng giá trị bất động sản là 7,9 tỷ đồng, đây là mức giá khá cao so với mặt bằng chung khu vực Quận Liên Chiểu – một khu vực đang phát triển nhưng chưa phải trung tâm kinh tế trọng điểm của Đà Nẵng như quận Hải Châu hay Sơn Trà.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Vị trí | Loại BĐS | Diện tích (m²) | Giá/m² (triệu đồng) | Giá tổng (tỷ đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Như Hạnh, Liên Chiểu | Nhà mặt tiền, 3 tầng | 147 | 53,74 | 7,9 | Đường rộng 7,5m, khu kinh doanh sầm uất |
| Nguyễn Tất Thành, Liên Chiểu | Nhà mặt tiền | 100 | 40 – 45 | 4 – 4.5 | Khu vực phát triển, gần trung tâm quận |
| Hòa Khương, Liên Chiểu | Nhà đất thổ cư | 150 | 30 – 35 | 4.5 – 5.25 | Vị trí xa trung tâm hơn, giá thấp hơn |
| Hải Châu (trung tâm Đà Nẵng) | Nhà mặt phố | 80 | 80 – 100 | 6.4 – 8 | Vị trí đắc địa, giá cao |
Nhận xét về mức giá
So với các khu vực lân cận trong Quận Liên Chiểu, mức 53,74 triệu/m² là khá cao. Mức giá này gần tương đương với các khu vực trung tâm Đà Nẵng nhưng vị trí Nguyễn Như Hạnh chưa phải là trung tâm nên có thể gọi là “đắt đỏ”.
Tuy nhiên, nhà có 3 tầng, 3 phòng ngủ, 3 phòng vệ sinh, mặt tiền rộng 7m, nằm ở khu vực kinh doanh sầm uất với đường rộng 7,5m và có giấy tờ pháp lý đầy đủ (đã có sổ) thì mức giá này có thể chấp nhận được nếu mục đích đầu tư kinh doanh hoặc khai thác cho thuê. Nếu mua để ở, khách hàng cần cân nhắc kỹ hơn về vị trí và giá.
Lưu ý để tránh rủi ro khi giao dịch
- Kiểm tra kỹ pháp lý: xác nhận sổ đỏ chính chủ, không tranh chấp, quy hoạch ổn định.
- Kiểm tra quy hoạch xung quanh: có dự án lớn nào sắp triển khai ảnh hưởng giá trị bất động sản không.
- Khảo sát thực tế: kiểm tra hiện trạng nhà, kết cấu, xem xét nhà nở hậu có ảnh hưởng gì đến phong thủy và giá trị khai thác.
- Thương lượng rõ ràng về giá và các điều kiện bàn giao nhà, tài sản kèm theo (nếu có).
Đề xuất giá hợp lý và cách thương lượng
Dựa trên giá thị trường khu vực, một mức giá hợp lý hơn sẽ nằm trong khoảng 45-48 triệu/m², tương đương tổng giá khoảng 6,6 – 7 tỷ đồng. Mức giá này phản ánh đúng tiềm năng và vị trí của bất động sản, đồng thời vẫn đảm bảo lợi nhuận cho chủ đầu tư.
Khi thương lượng với chủ nhà, bạn có thể sử dụng các luận điểm sau:
- So sánh trực tiếp với các sản phẩm tương tự trong khu vực có giá thấp hơn để chứng minh mức giá hiện tại là cao.
- Nhấn mạnh về việc nhà nở hậu có thể làm giảm giá trị sử dụng và tính thẩm mỹ, ảnh hưởng đến giá.
- Đề cập đến chi phí tu sửa, cải tạo nhà cũ (nếu có) để giảm giá thành tổng thể.
- Đưa ra cam kết thanh toán nhanh, không phát sinh thủ tục phức tạp để tạo lợi thế cho chủ nhà.
Kết luận: Nếu bạn là nhà đầu tư cần khai thác kinh doanh hoặc cho thuê, mức giá 7,9 tỷ có thể chấp nhận được trong điều kiện thị trường Đà Nẵng hiện tại. Tuy nhiên, nếu mua để ở hoặc đầu tư dài hạn, bạn nên thương lượng giảm giá xuống khoảng 6,6 – 7 tỷ để đảm bảo tính thanh khoản và giảm rủi ro.


