Nhận định mức giá
Mức giá 110,30 triệu đồng/m² (tương đương 18,2 tỷ cho 165 m²) tại khu vực Phường 1, Quận Phú Nhuận là mức giá khá cao nhưng không phải là bất hợp lý. Đây là khu vực trung tâm, vị trí đắc địa, hẻm ô tô rộng 4m, nhà có thể tách thành 3 căn riêng biệt với 9 phòng ngủ và nhiều phòng vệ sinh, thích hợp cho gia đình đa thế hệ hoặc đầu tư cho thuê.
Tuy nhiên, cần xem xét kỹ các yếu tố thị trường xung quanh để xác định mức giá có tương xứng hay không.
Phân tích dữ liệu và so sánh thị trường
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá/m² (triệu đồng) | Tổng giá (tỷ đồng) | Loại hình | Ngày giao dịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đường Cô Giang, Phường 1, Quận Phú Nhuận | 165 | 110,30 | 18,2 | Nhà ngõ, 3 tầng, 9 phòng ngủ | 2024 | Hẻm ô tô, nhà nở hậu, vị trí trung tâm |
| Đường Phan Xích Long, Phường 7, Quận Phú Nhuận | 150 | 95 – 100 | 14,25 – 15 | Nhà phố, 3 tầng | 2024 Q1 | Hẻm xe máy, gần chợ, tương tự vị trí |
| Đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường 8, Quận Phú Nhuận | 160 | 105 – 108 | 16,8 – 17,3 | Nhà phố 2 tầng | 2024 Q1 | Hẻm ô tô, khu vực sầm uất |
| Đường Huỳnh Văn Bánh, Phường 11, Quận Phú Nhuận | 170 | 90 – 95 | 15,3 – 16,15 | Nhà 2 tầng | 2023 Q4 | Hẻm rộng, vị trí khá |
Phân tích chi tiết
– Vị trí và tiện ích: Nhà nằm trong khu trung tâm Quận Phú Nhuận, gần các tuyến đường lớn như Hai Bà Trưng, Phan Xích Long, ngã tư Phú Nhuận, chợ Phú Nhuận, chợ Tân Định và nhiều tiện ích công cộng như siêu thị, bệnh viện, trường học.
– Diện tích và công năng: Diện tích đất 165 m² với chiều ngang 9m và chiều dài 18m, nhà 3 tầng có thể chia thành 3 căn riêng biệt, rất phù hợp cho đầu tư cho thuê hoặc kinh doanh.
– Pháp lý: Sổ hồng riêng, hoàn công đầy đủ, sang tên nhanh, đảm bảo tính pháp lý minh bạch.
Lưu ý khi xuống tiền
- Kiểm tra kỹ pháp lý, đặc biệt về quyền sử dụng đất, quy hoạch và các giấy tờ liên quan.
- Khảo sát thực tế cấu trúc nhà, xem xét tình trạng nội thất, kết cấu, đặc biệt kiểm tra vấn đề nở hậu và hẻm có thực sự thuận tiện cho xe hơi ra vào.
- Xem xét tính thanh khoản của bất động sản trong khu vực, tốc độ tăng giá và khả năng cho thuê.
- Đàm phán giá dựa trên các so sánh và điểm yếu (nếu có) của căn nhà.
Đề xuất mức giá hợp lý và chiến lược thương lượng
Dựa trên các căn nhà tương tự quanh khu vực, mức giá trung bình đang dao động từ 90 đến 105 triệu/m². Với vị trí và tiềm năng căn nhà này, mức giá 110 triệu/m² có thể hơi cao so với mặt bằng chung.
Đề xuất giá hợp lý: 100 – 105 triệu/m², tương đương khoảng 16,5 – 17,3 tỷ đồng.
Khi thương lượng với chủ nhà, bạn có thể đưa ra các luận điểm sau:
- So sánh giá thực tế của các căn tương tự xung quanh với giá chào bán hiện tại.
- Đề cập đến chi phí cải tạo, sửa chữa nếu có, hoặc các hạn chế về hẻm và vị trí nở hậu.
- Nhấn mạnh khả năng thanh toán nhanh, không phát sinh thủ tục rườm rà để thuyết phục chủ nhà giảm giá.



