Nhận xét về mức giá thuê 14,5 triệu đồng/tháng cho mặt bằng kinh doanh tại Lê Văn Lương, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, TP.HCM
Mức giá thuê 14,5 triệu đồng/tháng cho diện tích 288 m² mặt bằng kinh doanh tại khu vực xã Hiệp Phước, Nhà Bè đang ở mức khá hợp lý trong bối cảnh thị trường hiện tại. Tuy nhiên, để đánh giá chính xác, cần so sánh với các mặt bằng tương tự cùng khu vực và tính chất mặt bằng.
Phân tích chi tiết và so sánh giá thuê mặt bằng kinh doanh khu vực Nhà Bè
Khu vực Xã Hiệp Phước, huyện Nhà Bè là vùng ven TP.HCM, đang trong quá trình phát triển hạ tầng, giao thông và dân cư tăng lên nhưng vẫn chưa sầm uất bằng các quận trung tâm hay khu vực lân cận như quận 7, Nhà Bè trung tâm.
Mặt bằng có các đặc điểm nổi bật:
- Diện tích rộng 288 m², phù hợp nhiều mô hình kinh doanh như nhà hàng, quán ăn, showroom, kho xưởng nhẹ.
- Vị trí mặt tiền đường Lê Văn Lương, trục đường lớn, giao thông thuận tiện, lượng xe cộ qua lại đông đúc.
- Bàn giao thô, cần cải tạo và setup theo mô hình kinh doanh, chưa có nội thất sẵn.
- Đã có giấy tờ pháp lý đầy đủ (đã có sổ), giúp việc thuê dài hạn an toàn pháp lý.
Bảng so sánh giá thuê mặt bằng kinh doanh tương tự tại Nhà Bè và khu vực lân cận (giá tham khảo cập nhật 2024)
| Địa điểm | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Giá thuê/m² (nghìn đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Lê Văn Lương, Xã Hiệp Phước, Nhà Bè | 288 | 14,5 | 50,3 | Mặt bằng trống, bàn giao thô, mặt tiền đường lớn |
| Nguyễn Hữu Thọ, Nhà Bè (gần trung tâm) | 200 | 12 | 60,0 | Gần khu dân cư, tiện kinh doanh nhỏ, nội thất cơ bản |
| Trần Xuân Soạn, Quận 7 (lân cận) | 150 | 15 | 100,0 | Mặt bằng có trang bị nội thất, vị trí đẹp, gần trung tâm |
| Đường Lê Văn Lương, Phước Kiển, Nhà Bè | 300 | 13 | 43,3 | Bàn giao thô, khu dân cư mới phát triển |
Nhận định giá thuê mặt bằng
So với các mặt bằng khác trong khu vực và vùng lân cận, mức giá 14,5 triệu đồng/tháng tương đương khoảng 50 nghìn đồng/m²/tháng là hợp lý, không quá cao so với mặt bằng có nội thất hoặc vị trí trung tâm hơn.
Tuy nhiên, nếu so sánh với khu vực Nhà Bè đang phát triển như Phước Kiển hoặc các vị trí đường Nguyễn Hữu Thọ có diện tích nhỏ hơn nhưng giá thuê/m² cao hơn, thì mức giá này cũng nằm trong khung giá phổ biến.
Điểm cần lưu ý là mặt bằng đang bàn giao thô, nên người thuê cần tính thêm chi phí cải tạo, trang trí, đầu tư nội thất để phù hợp mô hình kinh doanh. Điều này có thể ảnh hưởng đến quyết định thuê nếu ngân sách hạn chế.
Đề xuất giá và cách thương lượng với chủ nhà
Nếu bạn là người thuê và muốn có mức giá tốt hơn, có thể đề xuất mức giá khoảng 13 – 13,5 triệu đồng/tháng dựa trên các lý do sau:
- Mặt bằng chưa có nội thất, cần cải tạo chi phí ban đầu khá lớn.
- Thời gian thuê tối thiểu 2 năm, bạn có thể đề nghị cam kết thuê lâu dài hơn để chủ nhà có nguồn thu ổn định.
- Thị trường Nhà Bè còn có nhiều lựa chọn mặt bằng khác, nên có cơ sở để đàm phán giảm giá.
Để thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá này, bạn có thể trình bày:
- Cam kết thuê lâu dài, đảm bảo không gây rủi ro cho chủ nhà.
- Thanh toán cọc và tiền thuê đúng hạn, tạo sự an tâm về tài chính.
- Chia sẻ kế hoạch kinh doanh rõ ràng, cho thấy sự nghiêm túc và tiềm năng phát triển có thể làm tăng giá trị mặt bằng trong tương lai.
Kết luận
Mức giá 14,5 triệu đồng/tháng là hợp lý đối với vị trí và diện tích mặt bằng tại Lê Văn Lương, Xã Hiệp Phước, Nhà Bè. Tuy nhiên, nếu bạn là khách thuê có ngân sách vừa phải và cam kết thuê lâu dài, hãy thương lượng để giảm giá xuống khoảng 13 – 13,5 triệu đồng/tháng sẽ hợp lý hơn, đảm bảo cả hai bên đều có lợi.



