Nhận định mức giá 2,86 tỷ cho đất 77m² tại Nguyễn Lương Bằng, Đà Nẵng
Giá 2,86 tỷ đồng cho mảnh đất 77m² (tương đương khoảng 37,14 triệu/m²) tại khu vực Nguyễn Lương Bằng, quận Liên Chiểu, Đà Nẵng là mức giá khá cao so với mặt bằng chung đất thổ cư trong khu vực kiệt, đường trước nhà chỉ rộng 3m.
Phân tích chi tiết về giá và vị trí
- Diện tích và mặt tiền: Đất có diện tích 77m², chiều ngang hơn 7m là khá thuận lợi để xây dựng nhà ở với mặt tiền thoáng, phù hợp nhiều loại hình nhà phố.
- Vị trí: Nằm trên đường Nguyễn Lương Bằng, đây là khu vực đang phát triển nhưng đa phần các tuyến đường phụ là hẻm nhỏ (kiệt), đường trước nhà chỉ 3m nên việc đi lại và vận chuyển vật liệu xây dựng có thể gặp hạn chế so với các tuyến đường chính.
- Pháp lý: Sổ hồng chính chủ, pháp lý rõ ràng là điểm cộng lớn, giúp giao dịch an toàn và thuận tiện xin giấy phép xây dựng, chuyển nhượng.
So sánh giá đất khu vực xung quanh
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá (triệu/m²) | Đặc điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Lương Bằng (đường chính) | 80 | 40-45 | Đường rộng 7-10m, tiện đi lại | Giá cao hơn do vị trí đẹp |
| Kiệt trong Nguyễn Lương Bằng (đường 3-4m) | 70-80 | 30-35 | Đường nhỏ, tiện ích hạn chế hơn | Giá trung bình khu vực |
| Hòa Khánh Bắc (gần khu công nghiệp) | 100 | 25-30 | Đất thổ cư, xa trung tâm hơn | Giá thấp hơn do vị trí |
Nhận xét về mức giá 2,86 tỷ
Mức giá 2,86 tỷ tương đương 37,14 triệu/m² là mức giá cao so với mức trung bình của đất trong kiệt ở khu vực này (khoảng 30-35 triệu/m²). Nếu mảnh đất này có ưu thế đặc biệt như vị trí ngay gần mặt đường chính, hạ tầng hoàn thiện, tiện ích xung quanh đầy đủ, đường kiệt có thể ô tô ra vào thuận tiện thì mức giá này có thể xem xét.
Ngược lại, nếu kiệt hẹp, đường 3m khó đi lại thì giá này bị đánh giá hơi cao và người mua cần thương lượng giảm giá.
Lưu ý khi xuống tiền mua đất này
- Xác minh kỹ pháp lý sổ hồng chính chủ, không có tranh chấp, quy hoạch đất ổn định.
- Kiểm tra thực tế đường kiệt, khả năng ô tô ra vào, hạ tầng điện nước, thoát nước mưa.
- Đánh giá tiện ích xung quanh: gần chợ, trường học, bệnh viện, khu công nghiệp, giao thông công cộng.
- Xác định mục đích sử dụng đất (để ở, đầu tư hay xây nhà cho thuê) để tính toán hiệu quả tài chính.
- Tính toán chi phí phát sinh như tách thửa, xây dựng, thuế phí chuyển nhượng.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thương lượng
Dựa trên dữ liệu khu vực, mức giá hợp lý nên dao động trong khoảng 2,3 – 2,5 tỷ đồng (tương đương 30-33 triệu/m²). Đây là mức giá phản ánh đúng hơn thực tế vị trí và hạ tầng của mảnh đất trong kiệt đường 3m.
Để thuyết phục chủ đất đồng ý mức giá này, người mua có thể:
- Đưa ra các dẫn chứng so sánh giá đất tương tự trong khu vực có vị trí tương đương.
- Nhấn mạnh đến hạn chế về đường kiệt nhỏ, khó khăn trong đi lại và xây dựng, làm giảm giá trị thực tế.
- Đề xuất thanh toán nhanh hoặc mua không kèm các yêu cầu hỗ trợ pháp lý phức tạp để giảm chi phí cho chủ bán.
- Thương lượng linh hoạt theo hình thức trả góp hoặc hỗ trợ chi phí sang tên, tách sổ.
Kết luận
Giá 2,86 tỷ đồng cho đất 77m² tại kiệt Nguyễn Lương Bằng là mức giá khá cao và cần cân nhắc kỹ. Nếu mua để ở lâu dài, có kế hoạch cải tạo, nâng cấp hạ tầng kiệt, hoặc đất có ưu thế đặc biệt thì có thể xem xét. Tuy nhiên, đa phần với điều kiện đường nhỏ, nên thương lượng giảm xuống khoảng 2,3-2,5 tỷ để giá cả hợp lý và đảm bảo hiệu quả đầu tư.
