Nhận định về mức giá 2,35 tỷ đồng cho đất thổ cư 90 m² tại xã Tân Nhựt, huyện Bình Chánh, TP.HCM
Giá bán 2,35 tỷ tương đương 26,11 triệu/m² cho mảnh đất có diện tích 90 m² (chiều dài 18 m, chiều ngang 5 m) thuộc khu dân cư Dragon Eden, xã Tân Nhựt, Bình Chánh, là mức giá được quảng cáo có pháp lý rõ ràng, sổ riêng và hưởng lợi từ hạ tầng giao thông xung quanh.
Phân tích mức giá và so sánh thị trường
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá/m² (triệu đồng) | Giá tổng (tỷ đồng) | Thời điểm giao dịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Xã Tân Nhựt, Bình Chánh (Dragon Eden) | 90 | 26,11 | 2,35 | 2024 | Đất thổ cư, sổ riêng, hạ tầng đang phát triển |
| Bình Chánh (khu dân cư khác gần Vành Đai 3) | 100 | 22 – 25 | 2,2 – 2,5 | 2023 – 2024 | Đất thổ cư, pháp lý đầy đủ, hạ tầng ổn định |
| Bình Chánh (khu vực xa trung tâm hơn) | 100 | 18 – 20 | 1,8 – 2,0 | 2023 | Đất thổ cư, hạ tầng chưa đồng bộ |
| Quận Bình Tân (gần TP.HCM) | 80 – 100 | 30 – 35 | 2,4 – 3,5 | 2024 | Đất thổ cư, hạ tầng phát triển, gần trung tâm TP.HCM |
Nhận xét
Mức giá 26,11 triệu/m² tại xã Tân Nhựt, Bình Chánh là hợp lý trong bối cảnh hạ tầng đang phát triển, vị trí gần các trục giao thông lớn như Vành Đai 3 và Vành Đai 4. So với các khu vực lân cận có hạ tầng tương tự, giá này nằm trong khoảng trung bình đến hơi cao nhưng vẫn chấp nhận được do có sổ riêng và pháp lý minh bạch. Tuy nhiên, nếu so với các khu vực Bình Chánh chưa đồng bộ hạ tầng, mức giá này hơi cao.
Đề xuất giá hợp lý hơn
Để thuyết phục chủ bất động sản giảm giá, khách mua có thể đề xuất mức giá khoảng 24 – 25 triệu/m² tương đương giá bán từ 2,16 đến 2,25 tỷ đồng. Lý do bao gồm:
- Tham khảo các giao dịch mới nhất trong khu vực có mức giá sàn từ 22 triệu/m².
- Diện tích 90 m² là khá nhỏ, nên giá/m² thường có thể cao hơn nhưng cũng cần đảm bảo tổng giá hợp lý.
- Chưa có hạ tầng hoàn chỉnh và đầy đủ tiện ích như các khu vực đã phát triển hơn.
- Khả năng thanh khoản và tiềm năng tăng giá trong dài hạn vẫn tốt, nên giá chốt cần có tính cạnh tranh.
Cách thuyết phục chủ bất động sản
Khách mua nên trình bày dựa trên các điểm sau:
- Đưa ra các số liệu giao dịch thực tế trong khu vực và vùng lân cận để làm cơ sở thương lượng.
- Nhấn mạnh việc mua nhanh, công chứng sang tên ngay giúp chủ bán tránh rủi ro và chi phí phát sinh.
- Trình bày khả năng thanh toán tốt và thiện chí đầu tư dài hạn, giúp chủ bán yên tâm về giao dịch.
- Đề nghị mức giá 24-25 triệu/m² là một mức giá hợp lý, phù hợp với thị trường hiện tại và tương xứng với tiềm năng phát triển.
Kết luận
Mức giá 2,35 tỷ đồng (26,11 triệu/m²) là hợp lý trong bối cảnh hiện tại nếu khách mua đánh giá cao vị trí và pháp lý minh bạch. Tuy nhiên, nếu muốn thương lượng để giảm giá, mức đề xuất 24 – 25 triệu/m² sẽ vừa đảm bảo lợi ích cho người bán, vừa tạo điều kiện tốt hơn cho người mua trong quá trình đầu tư hoặc an cư lâu dài.



