Nhận định về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại 6 Trần Phú, Quận 5
Mức giá thuê 90 triệu đồng/tháng cho mặt bằng kinh doanh diện tích 400 m² với kết cấu 1 trệt, 2 lầu tại vị trí đắc địa Quận 5 là mức giá tương đối cao nhưng có thể chấp nhận được trong trường hợp mặt bằng này đáp ứng được các tiêu chí về vị trí, diện tích, và kết cấu phù hợp với nhu cầu kinh doanh.
Quận 5 là một trong những khu vực trung tâm thương mại sầm uất của TP. Hồ Chí Minh với mật độ dân cư cao, giao thông thuận tiện và nhiều loại hình kinh doanh phát triển mạnh, đặc biệt là các ngành hàng như nhà hàng, showroom, văn phòng công ty, café, phù hợp với mô tả mặt bằng này.
Phân tích chi tiết và so sánh giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Quận 5
| Địa điểm | Diện tích (m²) | Kết cấu | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Đơn giá (triệu đồng/m²/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 Trần Phú, Quận 5 | 400 | 1 trệt, 2 lầu | 90 | 0.225 | Vị trí góc 2 mặt tiền, phù hợp showroom, nhà hàng, văn phòng |
| Đường Nguyễn Trãi, Quận 5 | 300 | 1 trệt, 1 lầu | 60 | 0.20 | Vị trí trung tâm, mặt tiền, phù hợp kinh doanh đa dạng |
| Đường Trần Hưng Đạo, Quận 5 | 350 | 1 trệt, 2 lầu | 75 | 0.214 | Vị trí trung tâm thương mại, nhiều khách thuê |
| Đường An Dương Vương, Quận 5 | 450 | 1 trệt, 1 lầu | 80 | 0.178 | Vị trí dễ tiếp cận, phù hợp nhà hàng, café |
Nhận xét về mức giá và lời khuyên khi thuê mặt bằng
Mức giá 90 triệu đồng tương đương đơn giá 0.225 triệu/m²/tháng là mức giá cao hơn một chút so với mặt bằng cùng khu vực có kết cấu và diện tích tương đương.
Điều này có thể lý giải bởi vị trí góc 2 mặt tiền, mặt bằng có kết cấu 1 trệt 2 lầu, rất phù hợp cho các loại hình kinh doanh cần không gian rộng và dễ nhận diện khách hàng như showroom, nhà hàng hoặc văn phòng công ty lớn.
Nếu bạn có kế hoạch kinh doanh dài hạn và dự kiến sử dụng hết các tầng, tối ưu công năng mặt bằng thì mức giá này có thể chấp nhận được. Tuy nhiên, nếu nhu cầu sử dụng không hết diện tích hoặc kết cấu thì có thể thương lượng để giảm giá.
Những lưu ý quan trọng khi xuống tiền thuê mặt bằng
- Giấy tờ pháp lý: Xác nhận pháp lý rõ ràng, đã có sổ, đảm bảo quyền sử dụng mặt bằng hợp pháp để tránh rủi ro tranh chấp.
- Thời hạn hợp đồng và điều khoản: Thương lượng rõ ràng về thời hạn thuê, điều kiện tăng giá, các chi phí phát sinh (phí quản lý, điện nước, bảo trì,…).
- Tiện ích và hạ tầng: Đánh giá các yếu tố như chỗ để xe, an ninh, giao thông, tiện ích xung quanh hỗ trợ kinh doanh.
- Khả năng thương lượng: Thương lượng mức giá hợp lý dựa vào thời gian thuê dài hạn hoặc thanh toán trước để có ưu đãi.
- Kiểm tra kết cấu và tình trạng mặt bằng: Đảm bảo mặt bằng không cần sửa chữa lớn hoặc chi phí sửa chữa được tính toán hợp lý.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thương lượng
Dựa trên mức giá thị trường và phân tích trên, bạn có thể đề xuất mức giá thuê khoảng 75 – 80 triệu đồng/tháng tương đương khoảng 0.19 – 0.20 triệu/m²/tháng. Đây là mức giá hợp lý, cân bằng giữa vị trí đẹp và chi phí thuê phù hợp.
Cách thuyết phục chủ nhà:
- Trình bày rõ dự án kinh doanh, kế hoạch thuê lâu dài và cam kết thanh toán đúng hạn để tạo sự an tâm.
- Đưa ra các số liệu so sánh thị trường làm cơ sở minh bạch cho mức giá đề xuất.
- Đề nghị thương lượng các điều khoản hợp đồng linh hoạt như miễn phí một số tháng đầu hoặc hỗ trợ sửa chữa mặt bằng nếu giá không thể giảm sâu.
- Thể hiện thiện chí thuê ngay và khả năng thanh toán ngay để tăng sức thuyết phục.


