Nhận định mức giá nhà mặt phố đường Tân An, phường Hòa Cường Bắc, quận Hải Châu, Đà Nẵng
Giá chào bán 6,8 tỷ đồng cho căn nhà mặt phố diện tích 75m² tương đương 90,67 triệu/m² được đánh giá là mức giá cao nhưng có thể chấp nhận được trong một số trường hợp nhất định.
Vị trí nhà nằm trên mặt phố Tân An, phường Hòa Cường Bắc – một trong những khu vực trung tâm của quận Hải Châu, Đà Nẵng. Khu vực này có lợi thế về hạ tầng, giao thông thuận tiện, gần Đại học Ngoại Ngữ, công viên, chợ, trường học và trung tâm hành chính, mang lại nhiều tiện ích thiết thực cho người mua.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Địa điểm | Diện tích (m²) | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Đường Tân An, Hòa Cường Bắc (bài phân tích) | 75 | 6,8 | 90,67 | Nhà mặt phố, gần đại học, sổ đỏ, nhà cấp 4 có thể cải tạo hoặc xây mới |
| Kiệt Tiểu La, Hải Châu | 70 | 7,0 | 100 | Nhà trong kiệt, vị trí trung tâm, hẻm xe máy, ít tiện ích mặt phố |
| Đường Nguyễn Văn Linh, Hải Châu | 80 | 7,2 | 90 | Nhà mặt tiền đường lớn, khu vực phát triển mạnh, gần trường học và chợ |
| Đường Phan Châu Trinh, Hải Châu | 78 | 6,5 | 83,33 | Nhà mặt tiền, vị trí tốt, nhưng cần sửa chữa nhiều |
Đánh giá và đề xuất giá hợp lý
Dựa trên bảng so sánh, mức giá 90,67 triệu/m² của bất động sản này nằm trong khoảng giá của các bất động sản mặt phố có vị trí trung tâm tương đương tại quận Hải Châu. Giá này hợp lý khi người mua đánh giá cao vị trí gần đại học, mặt tiền đẹp, sổ đỏ rõ ràng và tiềm năng phát triển trong tương lai.
Tuy nhiên, nếu nhà cấp 4 hiện hữu cần cải tạo hoặc xây mới hoàn toàn thì mức giá có thể được thương lượng giảm khoảng 5-8% so với giá chào bán để phù hợp với chi phí đầu tư xây dựng lại. Vì vậy, mức giá hợp lý hơn có thể là từ 6,3 – 6,5 tỷ đồng, tương đương 84-86 triệu/m².
Chiến lược thương lượng với chủ nhà
- Nhấn mạnh đến chi phí phát sinh khi xây mới hoặc cải tạo nhà cấp 4, bao gồm chi phí thiết kế, xây dựng, hoàn thiện nội thất.
- So sánh giá với các căn nhà mặt phố gần đó có mức giá thấp hơn hoặc cần sửa chữa nhiều để làm cơ sở đề xuất giá hợp lý hơn.
- Đề cập đến nhu cầu tài chính cá nhân hoặc khả năng thanh toán để thuyết phục chủ nhà giảm giá.
- Đưa ra mức giá từ 6,3 đến 6,5 tỷ đồng như một đề xuất hợp lý, thể hiện thiện chí mua nhanh và không kéo dài thời gian giao dịch.
Kết luận
Mức giá 6,8 tỷ đồng là phù hợp nếu người mua đánh giá cao vị trí, sổ đỏ đầy đủ và tiềm năng phát triển của khu vực. Tuy nhiên, trong trường hợp cân nhắc chi phí đầu tư xây mới hoặc cải tạo, nên thương lượng để giảm giá xuống khoảng 6,3 – 6,5 tỷ đồng để đảm bảo hiệu quả đầu tư và tránh rủi ro tài chính.


