Nhận định về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Lê Đại Hành, Quận 11
Với vị trí tại số 403-405A đường Lê Đại Hành, Quận 11, một tuyến đường được đánh giá là đắc địa, tập trung nhiều văn phòng, ngân hàng và các dịch vụ kinh doanh khác, mặt bằng kinh doanh có kết cấu trệt, lửng và 4 lầu, trang bị thang máy, hệ thống PCCC cùng diện tích sử dụng lên đến 800 m² là một tài sản có giá trị cao. Mức giá thuê 70 triệu đồng/tháng được đưa ra cho toàn bộ diện tích và kết cấu này là mức giá khá cao nhưng không hoàn toàn vượt quá so với mặt bằng chung của thị trường khu vực, đặc biệt khi xét đến tính chất và vị trí của tài sản.
Phân tích chi tiết và so sánh mức giá
| Địa điểm | Diện tích (m²) | Loại hình | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Giá/m²/tháng (nghìn đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Lê Đại Hành, Quận 11 | 800 | Mặt bằng kinh doanh nguyên căn 5 tầng | 70 | 87.5 | Vị trí trung tâm, trang thiết bị đầy đủ, thang máy, PCCC |
| Nguyễn Chí Thanh, Quận 11 | 500 | Mặt bằng kinh doanh | 45 | 90 | Vị trí tốt, diện tích nhỏ hơn, không có thang máy |
| Lạc Long Quân, Quận Tân Bình | 700 | Mặt bằng kinh doanh | 55 | 78.5 | Vị trí trung bình, ít tiện nghi |
| Nguyễn Thị Minh Khai, Quận 3 | 600 | Mặt bằng kinh doanh | 60 | 100 | Vị trí trung tâm, khu vực kinh doanh sầm uất |
Nhận xét và lưu ý khi quyết định thuê
- Mức giá 70 triệu/tháng tương đương khoảng 87.5 nghìn đồng/m²/tháng, nằm trong mức giá phổ biến của các bất động sản kinh doanh có vị trí đắc địa và trang bị tiện nghi cao cấp.
- Diện tích lớn và kết cấu nhiều tầng có thang máy sẽ giúp tối ưu hóa công năng sử dụng cho nhiều loại hình kinh doanh, đặc biệt là các doanh nghiệp có nhu cầu mặt bằng văn phòng kết hợp kinh doanh.
- Cần kiểm tra kỹ giấy tờ pháp lý (đã có sổ) và các điều khoản hợp đồng thuê để tránh rủi ro phát sinh.
- Đánh giá kỹ nhu cầu thực tế về diện tích và vị trí để tránh lãng phí chi phí thuê cho những phần diện tích không cần thiết.
- Khả năng thương lượng giá có thể thực hiện nếu hợp đồng thuê dài hạn hoặc thanh toán trước nhiều tháng.
Đề xuất mức giá hợp lý và chiến lược thương lượng
Dựa trên phân tích, mức giá hợp lý có thể nằm trong khoảng 60 – 65 triệu đồng/tháng, tương đương 75.000 – 81.250 đồng/m²/tháng. Đây là mức giá cân bằng giữa giá trị vị trí, tiện nghi và tình hình thị trường hiện nay.
Để thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá này, bạn có thể:
- Đề xuất ký hợp đồng thuê dài hạn (từ 2 năm trở lên) để đảm bảo nguồn thu ổn định cho chủ nhà.
- Thanh toán trước nhiều tháng hoặc đặt cọc cao để tăng tính chắc chắn và ưu tiên của bên thuê.
- Chỉ ra các bất lợi tiềm năng như chi phí vận hành, bảo trì tòa nhà để làm cơ sở giảm giá.
- So sánh với các bất động sản tương tự trong khu vực có giá thấp hơn để làm bằng chứng thương lượng.



