Nhận định mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Nơ Trang Long, Bình Thạnh
Giá thuê 23 triệu đồng/tháng cho mặt bằng 2 mặt tiền, diện tích sử dụng 160m² (48m² sàn mỗi tầng x 4 tầng) tại khu vực Bình Thạnh là mức giá hợp lý trong bối cảnh thị trường hiện nay. Khu vực Nơ Trang Long là một trong những tuyến đường đông đúc, thuận tiện giao thương, gần trung tâm và có nhiều tiện ích, phù hợp cho mục đích kinh doanh đa dạng như văn phòng, spa, cửa hàng tiện lợi hay showroom.
Phân tích chi tiết về giá và diện tích
| Tiêu chí | Thông tin bất động sản | Giá tham khảo khu vực Bình Thạnh (VND/m²/tháng) | Nhận xét |
|---|---|---|---|
| Diện tích sử dụng | 160 m² (4 tầng x 48 m²) | – | Diện tích đủ lớn cho đa dạng loại hình kinh doanh, phù hợp với doanh nghiệp vừa và nhỏ. |
| Giá thuê | 23 triệu đồng/tháng | 150,000 – 200,000 VND/m²/tháng (mặt bằng kinh doanh 2 mặt tiền trong khu vực Bình Thạnh) | Giá thuê tương đương khoảng 143,750 VND/m²/tháng, thấp hơn mức trung bình thị trường, thể hiện mức giá cạnh tranh. |
| Vị trí | 2 mặt tiền đường Nơ Trang Long, Phường 13 | – | Vị trí góc 2 mặt tiền tăng khả năng tiếp cận khách hàng và thương hiệu, giá trị vị trí cao hơn mặt bằng thông thường. |
| Pháp lý | Đã có sổ | – | Pháp lý rõ ràng, đảm bảo an toàn giao dịch. |
Lưu ý khi quyết định thuê
- Kiểm tra kỹ giấy tờ pháp lý, quyền sử dụng đất và hợp đồng thuê để tránh rủi ro pháp lý.
- Đánh giá hiện trạng mặt bằng, cần xem xét các yếu tố như hệ thống điện, nước, an ninh, kết cấu xây dựng, và khả năng sửa chữa nếu cần.
- Xem xét tính phù hợp của mặt bằng với loại hình kinh doanh dự định, đặc biệt về mặt giao thông, khu vực khách hàng tiềm năng và các tiện ích xung quanh.
- Thương lượng thời gian thuê, điều khoản tăng giá và các chi phí phát sinh như quản lý, dịch vụ đi kèm.
Đề xuất giá thuê và cách thuyết phục chủ nhà
Mức giá 23 triệu đồng/tháng là hợp lý và có thể chấp nhận được nếu mặt bằng đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về vị trí, diện tích và tiện ích. Tuy nhiên, bạn có thể thương lượng để giảm giá thuê khoảng 5-10% (khoảng 20.7 – 21.85 triệu đồng/tháng) dựa trên các yếu tố sau:
- Thời gian thuê dài hạn để đảm bảo sự ổn định và ít rủi ro cho chủ nhà.
- Thanh toán theo quý hoặc nửa năm để tạo sự thuận lợi về tài chính cho chủ nhà.
- Cam kết duy trì trạng thái mặt bằng, không làm hư hỏng hoặc thay đổi kết cấu lớn.
- Đưa ra các ví dụ về mặt bằng tương tự với giá thuê thấp hơn hoặc điều kiện thương lượng tốt hơn trong khu vực.
Ví dụ, bạn có thể trình bày:
“Qua khảo sát một số mặt bằng 2 mặt tiền tại Bình Thạnh, mức giá thuê dao động từ 20 triệu đến 22 triệu đồng/tháng với diện tích và tiện ích tương đồng. Nếu chủ nhà đồng ý cho thuê với mức giá 21 triệu đồng/tháng và hợp đồng dài hạn, tôi sẽ sẵn sàng ký ngay để đảm bảo sự ổn định lâu dài.”
Kết luận, giá thuê 23 triệu đồng/tháng là mức giá hợp lý, phù hợp với vị trí và diện tích. Tuy nhiên, thương lượng giảm nhẹ để tối ưu chi phí cũng là lựa chọn nên cân nhắc.



