Nhận định mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Đường Điện Biên Phủ, Quận Bình Thạnh
Với vị trí mặt bằng kinh doanh nằm tại Đường Điện Biên Phủ, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Tp Hồ Chí Minh, diện tích 40 m² cùng các tiện ích như sân để xe, điện nước tính theo nhà nước và phù hợp với nhiều ngành nghề như spa, nail, văn phòng mini, mức giá thuê được chào 7,5 triệu đồng/tháng cần được đánh giá kỹ lưỡng.
Phân tích chi tiết giá thuê
Quận Bình Thạnh là khu vực trung tâm, có nhiều trường đại học, công ty và mật độ dân cư cao, do đó nhu cầu thuê mặt bằng kinh doanh khá lớn. Tuy nhiên, giá thuê cũng phụ thuộc vào vị trí chính xác, chất lượng mặt bằng, tiện ích đi kèm và tính pháp lý.
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu VNĐ/tháng) | Loại mặt bằng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Đường Điện Biên Phủ, Bình Thạnh | 40 | 7,5 | Mặt bằng kinh doanh | Sân để xe, tiện ích điện nước theo nhà nước |
| Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Bình Thạnh | 35 | 6,5 | Mặt bằng kinh doanh | Gần trường đại học, không có sân để xe |
| Phường 25, Bình Thạnh | 45 | 8,2 | Mặt bằng kinh doanh | Vị trí trung tâm, có chỗ để xe |
| Quận 3 (lân cận Bình Thạnh) | 40 | 9,0 | Mặt bằng kinh doanh | Vị trí đắc địa, nhiều tiện ích |
Nhận xét và đề xuất
So với các mặt bằng kinh doanh tương đương trong khu vực Quận Bình Thạnh, mức giá 7,5 triệu đồng/tháng cho 40 m² mặt bằng tại đường Điện Biên Phủ là ở mức trung bình cao. Vị trí gần trường đại học và công ty là điểm cộng lớn, tuy nhiên tính pháp lý “Giấy tờ khác” chưa rõ ràng có thể là điểm trừ ảnh hưởng đến giá thuê.
Nếu mặt bằng có đầy đủ giấy tờ pháp lý minh bạch, trang thiết bị và tiện ích đi kèm tốt, mức giá này có thể chấp nhận được cho khách thuê có nhu cầu ổn định và lâu dài. Tuy nhiên, nếu cần thương lượng, khách thuê nên đề xuất mức giá khoảng 6,5 – 7 triệu đồng/tháng để đảm bảo phù hợp với thị trường và giảm thiểu rủi ro pháp lý.
Để thuyết phục chủ bất động sản đồng ý mức giá này, có thể đưa ra các luận điểm:
- So sánh với các mặt bằng tương đương có giá thấp hơn trong khu vực.
- Phân tích rủi ro pháp lý “giấy tờ khác” khiến khách thuê phải chịu thêm chi phí và thời gian xử lý.
- Khẳng định cam kết thuê lâu dài, thanh toán ổn định để tạo sự an tâm cho chủ nhà.
- Đề xuất phương án thỏa thuận gia hạn hợp đồng hoặc điều chỉnh giá thuê theo thị trường trong tương lai.
Kết luận
Mức giá 7,5 triệu đồng/tháng có thể được xem là hợp lý nếu mặt bằng đảm bảo tiện ích và pháp lý rõ ràng. Trong trường hợp còn một số điểm chưa hoàn thiện hoặc khách thuê có ngân sách hạn chế, giá từ 6,5 triệu đến 7 triệu đồng/tháng là mức hợp lý và có cơ sở thương lượng nhằm tối ưu chi phí và giảm thiểu rủi ro.



