Nhận định tổng quan về giá và vị trí
Với mức giá 6,45 tỷ đồng cho căn nhà tại Đường Trịnh Đình Trọng, Phường 5, Quận 11, Tp Hồ Chí Minh, có diện tích đất 54m² (4,3x12m), hẻm xe hơi, và đầy đủ pháp lý, mức giá này có thể được coi là hợp lý trong bối cảnh hiện nay của thị trường bất động sản Quận 11.
Quận 11 là khu vực trung tâm TP.HCM, có nhiều tiện ích xung quanh như công viên Đầm Sen, trường học các cấp, siêu thị, bệnh viện, trung tâm thể dục thể thao,… Đây là những yếu tố quan trọng tạo nên giá trị gia tăng và sự tiện nghi trong sinh hoạt hàng ngày. Nhà có hẻm xe hơi 7 chỗ quay đầu thuận tiện, chiều ngang rộng trên 4m, không gian thoáng mát, ánh sáng tự nhiên tốt và được chia thành 2 căn cho thuê tạo dòng tiền ổn định cũng là điểm cộng lớn.
Phân tích giá trên diện tích và so sánh thị trường
| Khu vực | Diện tích (m²) | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Loại hình | Đặc điểm | Nguồn tin |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Quận 11 – Trịnh Đình Trọng | 54 | 6,45 | 119,44 | Nhà hẻm xe hơi | Hẻm xe hơi, 2 căn cho thuê | Tin đã cung cấp |
| Quận 11 – Cách Trịnh Đình Trọng 1km | 50 | 5,7 | 114 | Nhà hẻm xe hơi | Nhà mới 3PN, 2WC | BĐS 2024 |
| Quận 10 (gần Quận 11) | 55 | 6,2 | 112,7 | Nhà hẻm xe hơi | Nhà 3PN, vị trí tương đương | BĐS 2024 |
| Quận 3 | 48 | 6,1 | 127 | Nhà phố hẻm xe hơi | Vị trí trung tâm, nhà mới | BĐS 2024 |
Từ bảng so sánh trên, mức giá 119,44 triệu/m² của căn nhà này cao hơn một chút so với khu vực Quận 11 lân cận và Quận 10 nhưng thấp hơn Quận 3 – một quận trung tâm đắt đỏ hơn. Do đó, về mặt giá/m², mức giá này đang nằm trong khoảng chấp nhận được
Lưu ý khi quyết định xuống tiền
- Pháp lý rõ ràng: Đã có sổ hồng riêng, công chứng ngay, điều này rất quan trọng để tránh rủi ro pháp lý.
- Tình trạng nhà: Kiểm tra kỹ về cấu trúc, hệ thống điện, nước, hiện trạng nhà do đã chia làm 2 căn cho thuê, đảm bảo không có hư hỏng lớn.
- Dòng tiền cho thuê: Thu nhập 12 triệu/tháng tương ứng khoảng 2,2%/năm so với giá bán, mức này khá ổn so với nhà phố TP.HCM.
- Khả năng thương lượng: Chủ nhà đang cần xoay vốn nên có thể thương lượng giảm giá.
- Chi phí phát sinh: Phí chuyển nhượng, thuế, chi phí sửa chữa nếu có.
Đề xuất mức giá hợp lý và chiến lược thương lượng
Dựa trên phân tích thị trường, bạn có thể đề xuất mức giá khoảng 6,1-6,3 tỷ đồng để có cơ sở thương lượng với chủ nhà. Mức giá này vẫn đảm bảo hợp lý và phù hợp với giá khu vực, đồng thời giúp bạn có biên độ tài chính để xử lý các chi phí phát sinh hoặc đầu tư cải tạo.
Khi thương lượng, bạn có thể đưa ra các luận điểm sau:
- So sánh giá các căn nhà tương tự trong khu vực với giá/m² thấp hơn một chút.
- Nhấn mạnh việc nhà đã chia 2 căn cho thuê, cần đầu tư thêm để đồng bộ hoặc sửa chữa.
- Thể hiện thiện chí mua nhanh, thanh toán sớm giúp chủ nhà xoay vốn nhanh.
- Đề cập đến các chi phí phát sinh như thuế, phí công chứng, sửa chữa để giảm bớt giá mua.
Nếu chủ nhà không giảm thì bạn cần đánh giá kỹ về nhu cầu sử dụng và khả năng tài chính cá nhân, bởi mức giá hiện tại vẫn phản ánh đúng giá trị thị trường.



